Sự Khác Biệt Giữa Präteritum Và Perfekt Trong Tiếng Đức:
Hướng Dẫn Chi Tiết Nhất 2026
Khám phá hai thì quá khứ quan trọng nhất trong tiếng Đức với hướng dẫn chi tiết, ví dụ minh họa và cách chia động từ dễ hiểu
Bạn đang học tiếng Đức và hay bị nhầm lẫn?
Bạn đang học tiếng Đức trình độ A2 hoặc B1 và hay bị nhầm lẫn giữa Präteritum và Perfekt? Đây là hai thì quá khứ quan trọng nhất trong tiếng Đức, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh của chúng hoàn toàn khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng hai sự khác biệt lớn nhất giữa Präteritum và Perfekt, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và cách chia động từ Perfekt chi tiết để bạn nắm vững ngay hôm nay!
Sự Khác Biệt Về Ý Nghĩa Và Mối Liên Hệ Với Hiện Tại
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất mà nhiều người học hay bỏ qua:
Präteritum
Diễn tả hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đã hoàn toàn kết thúc và không còn ảnh hưởng gì đến hiện tại.
Perfekt
Ngoài việc diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ (giống Präteritum), nó còn nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng của hành động đó vẫn kéo dài đến hiện tại.
Kết luận quan trọng: Perfekt có thể thay thế hoàn toàn Präteritum trong hầu hết trường hợp, nhưng Präteritum không thể thay thế Perfekt khi hành động vẫn đang ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ minh họa rõ ràng
Đúng – Dùng Perfekt
Ich bin noch müde, denn ich habe vor einer Stunde einen Holztisch gebaut.
(Tôi vẫn còn mệt, vì cách đây 1 tiếng tôi vừa đóng một cái bàn gỗ.)
→ Hành động đóng bàn đã kết thúc, nhưng kết quả (cơ thể vẫn mệt) vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.
Sai – Không dùng Präteritum
Ich bin noch müde, denn ich baute vor einer Stunde einen Holztisch.
→ Nếu dùng Präteritum, hành động đóng bàn được xem như đã kết thúc hoàn toàn và không còn tác động gì đến hiện tại → mâu thuẫn với việc “tôi vẫn còn mệt”.
Sự Khác Biệt Về Ngữ Cảnh Sử Dụng (Nói Và Viết)
Präteritum
Chủ yếu dùng trong văn viết (Schriftsprache) như sách, báo chí, tiểu thuyết, văn bản chính thức, thư từ trang trọng.
Perfekt
Chủ yếu dùng trong văn nói (gesprochene Sprache), giao tiếp hàng ngày, email cá nhân, tin nhắn, kể chuyện miệng.
Ngoại lệ quan trọng
Ngoại lệ quan trọng: Với động từ sein, haben và các Modalverben (können, müssen, sollen, wollen, dürfen, mögen), người Đức gần như luôn dùng Präteritum cả trong nói lẫn viết.
Ví dụ:
- Ich war gestern krank. (không nói: Ich bin gestern krank gewesen.)
- Ich hatte keine Zeit. (không nói: Ich habe keine Zeit gehabt.)
- Ich konnte nicht kommen.
Cách Chia Động Từ Ở Thì Perfekt Chi Tiết
Khác với Präteritum (chỉ cần chia động từ chính), Perfekt luôn cần trợ động từ (Hilfsverb) là haben hoặc sein + Partizip II của động từ chính.
Công thức: Hilfsverb (chia ở hiện tại) + Partizip II
Lưu ý: Nhiều bạn nhầm lẫn nghĩ “gekommen” là Perfekt → Sai! “Gekommen” chỉ là Partizip II. Perfekt phải có cả trợ động từ: Ich bin gekommen.
Khi Nào Dùng Sein, Khi Nào Dùng Haben?
Dùng sein với 3 nhóm sau:
1 Động từ chỉ sự di chuyển
Động từ chỉ sự di chuyển (Verben der Bewegung) và là nội động từ (không cần tân ngữ trực tiếp): gehen, kommen, fahren (nghĩa được chở), laufen, fliegen (nghĩa bay đến nơi), reisen, schwimmen…
→ Ich bin gestern nach Berlin geflogen.
2 Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái
Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (Verben der Zustandsänderung): einschlafen, aufwachen, sterben, werden, ankommen, abfahren, aufgehen, untergehen, verschwinden, erscheinen, aufstehen…
→ Du bist in 30 Sekunden eingeschlafen.
3 Ba động từ đặc biệt
Ba động từ đặc biệt: sein, bleiben, werden
→ Ich bin zu Hause geblieben. (nhưng thường thay bằng Präteritum: Ich blieb zu Hause.)
Dùng haben với tất cả các động từ còn lại (chiếm đa số).
Ví dụ đặc biệt với fahren/fliegen:
- Ich bin mit dem Auto gefahren. (được chở đi) → sein
- Ich habe das Auto gefahren. (tôi lái xe) → haben
Cách Tạo Partizip II
Động từ yếu (regelmäßige Verben) – có quy tắc rõ ràng:
- Quy tắc chung: ge- + gốc động từ + -t
machen → gemacht, lernen → gelernt - Đặc biệt:
– Kết thúc bằng -d, -t, -n: thêm -et → gearbeitet, gebadet, gezeichnet
– Động từ có tiền tố bất quy tắc (be-, er-, ver-, zer-…) hoặc kết thúc -ieren: không thêm ge- → studiert, besucht, zerstört
Động từ mạnh (starke Verben) – không có quy tắc cố định:
Tốt nhất là học thuộc lòng từng động từ thay vì cố nhớ quy tắc phức tạp. Một số dạng phổ biến:
- ge- + gốc biến đổi + -en: gekommen, gefahren, gegessen
- ge- + dạng Präteritum + -en: geschrieben, geritten
- Không ge- + biến đổi + -en: verstanden, gefunden
- ge- + Präteritum + -t (động từ lai): gebracht, gedacht
Mẹo học: Hãy học danh sách động từ bất quy tắc phổ biến (khoảng 50-70 động từ) ngay từ A2. Bạn có thể tìm bảng động từ mạnh tiếng Đức để ôn dần.
Kết Luận: Nên Dùng Präteritum Hay Perfekt Khi Nào?
- Muốn kể chuyện miệng, giao tiếp hàng ngày → Perfekt là lựa chọn số 1.
- Đọc/ viết văn bản trang trọng, tiểu thuyết → Präteritum.
- Với sein, haben, modalverben → Präteritum là chuẩn mực.
Nắm rõ hai sự khác biệt lớn này sẽ giúp bạn dùng thì quá khứ tiếng Đức tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều. Hãy luyện tập bằng cách kể lại ngày hôm qua của bạn bằng cả hai thì để cảm nhận sự khác biệt nhé!
Nếu bạn cần ví dụ thêm, bảng động từ bất quy tắc hoặc bài tập thực hành, hãy comment bên dưới. Viel Erfolg beim Deutschlernen! 🇩🇪
