4 Quy Tắc Trật Tự Từ Trong Câu Tiếng Đức – Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Học
Nắm vững cấu trúc câu tiếng Đức để viết chính xác, nói lưu loát và tự tin hơn trong kỳ thi Goethe, TestDaF hay giao tiếp hàng ngày.
Tại sao trật tự từ trong tiếng Đức lại quan trọng?
Khi học tiếng Đức, một trong những khó khăn lớn nhất mà hầu hết người học gặp phải chính là trật tự từ trong câu tiếng Đức. Khác với tiếng Việt có cấu trúc khá linh hoạt, tiếng Đức yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sắp xếp từ để câu có nghĩa và nghe tự nhiên. Nếu bạn đang bối rối không biết đặt động từ, tân ngữ hay trạng từ ở vị trí nào, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ 4 quy tắc trật tự từ tiếng Đức quan trọng nhất.
Hiểu và áp dụng đúng cấu trúc câu tiếng Đức sẽ giúp bạn viết câu chính xác, nói lưu loát hơn và tự tin hơn trong kỳ thi Goethe, TestDaF hay giao tiếp hàng ngày.
Navi Academy sẽ trình bày chi tiết 4 quy tắc trật tự từ trong câu tiếng Đức, theo thứ tự ưu tiên để bạn dễ dàng áp dụng khi đặt câu.
Tổng quan 4 quy tắc trật tự từ trong cấu trúc câu tiếng Đức
Khi xây dựng câu, bạn cần áp dụng các quy tắc theo thứ tự ưu tiên từ 1 đến 4. Hãy thỏa mãn quy tắc 1 trước, sau đó mới xét đến các quy tắc tiếp theo.
Tân ngữ gián tiếp (Dativ) đứng trước tân ngữ trực tiếp (Akkusativ)
Nếu tân ngữ trực tiếp là đại từ nhân xưng thì Akkusativ đứng trước Dativ
Trật tự TeKaMoLo với các trạng từ
Thành phần muốn nhấn mạnh được đưa lên đầu hoặc cuối câu
Dù tiếng Đức có một số ngoại lệ, nhưng 4 quy tắc này chiếm phần lớn các trường hợp. Nắm vững chúng, bạn sẽ dễ dàng sắp xếp trật tự từ tiếng Đức một cách logic và chính xác.
Tân ngữ gián tiếp (Dativ) đứng trước tân ngữ trực tiếp (Akkusativ)
Khi câu có cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp, tân ngữ Dativ luôn đứng trước tân ngữ Akkusativ.
📑
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ Dativ + Tân ngữ Akkusativ
Ví dụ:
Ich gebe meinen Eltern die Blumen.
(Tôi tặng hoa cho bố mẹ tôi.)
Er schenkt seiner Mutter eine Blume.
(Anh ấy tặng mẹ một bông hoa.)
Ich gebe dem Kind einen Ball.
(Tôi đưa cho đứa trẻ một quả bóng.)
Tân ngữ trực tiếp là đại từ nhân xưng thì Akkusativ đứng trước Dativ
Nếu tân ngữ trực tiếp là đại từ nhân xưng (mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, Sie…), thứ tự sẽ đảo ngược. Akkusativ đứng trước Dativ.
📑
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ Akkusativ (đại từ) + Tân ngữ Dativ
Ví dụ:
Ich gebe sie meinen Eltern.
(Tôi đưa nó cho bố mẹ tôi.)
Er schenkt sie seiner Mutter.
(Anh ấy tặng nó cho mẹ anh ấy.)
Trật tự TeKaMoLo trong tiếng Đức
TeKaMoLo là cách ghi nhớ thứ tự các loại trạng từ phổ biến nhất trong câu tiếng Đức:
Te – Temporal
(thời gian): Wann?
Ka – Kausal
(nguyên nhân): Warum?
Mo – Modal
(cách thức): Wie?
Lo – Lokal
(địa điểm): Wo? / Woher? / Wohin?
Ví dụ:
- Das Flugzeug landete heute wegen eines Streiks nicht pünktlich in Berlin. (Hôm nay vì đình công nên máy bay hạ cánh trễ ở Berlin.)
- Ich lerne heute wegen der Prüfung mit Freunden in der Bibliothek. (Hôm nay tôi học vì kỳ thi cùng bạn bè ở thư viện.)
- Er fährt morgen wegen eines Termins mit dem Auto nach München. (Ngày mai anh ấy lái xe đến München vì có cuộc hẹn.)
Thành phần quan trọng nhất thường được đưa lên đầu hoặc cuối câu
Để nhấn mạnh thông tin, người Đức thường đặt thành phần muốn nhấn mạnh ở đầu câu (câu đảo) hoặc cuối câu (câu thường).
Ví dụ:
📑
Morgen fahre ich nach Berlin.
(Ngày mai tôi sẽ đi Berlin – nhấn mạnh thời gian.)
📑
Ich fahre morgen nach Berlin.
(Tôi đi Berlin vào ngày mai – nhấn mạnh địa điểm.)
Kết luận
Trật tự từ trong câu tiếng Đức không hề phức tạp nếu bạn nắm chắc 4 quy tắc trên và luyện tập thường xuyên. Ban đầu có thể hơi rối, nhưng khi quen bạn sẽ thấy cấu trúc câu tiếng Đức rất logic và nhất quán.
Navi Academy chúc bạn học tiếng Đức hiệu quả và sớm thành thạo cấu trúc câu tiếng Đức! Nếu bạn cần thêm bài tập thực hành hoặc tài liệu học trật tự từ, hãy để lại bình luận hoặc liên hệ với chúng mình nhé. 💙
