Lưu trữ Danh mục: Tài liệu học tập

Cách 2 trong tiếng Đức (Genitiv)

Trong ngữ pháp tiếng Đức, Genitiv là cách thứ hai (der zweite Fall) và được sử dụng để diễn tả sự sở hữu hoặc quan hệ giữa các đối tượng. Nó tương đương với “of” hoặc “‘s” trong tiếng Anh.

CÁCH ĐẶT CÂU HỎI VỚI ĐỘNG TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ

Trong tiếng Đức, khi đặt câu hỏi với các động từ đi kèm giới từ, việc giữ nguyên giới từ là cần thiết để đảm bảo ngữ nghĩa chính xác của câu. Các động từ này yêu cầu giới từ cụ thể để truyền tải ý nghĩa đầy đủ, và việc bỏ qua giới từ có thể khiến câu hỏi trở nên mơ hồ hoặc không đúng ngữ pháp.

Perfekt mit Modalverben

Trong tiếng Đức, thì Perfekt là một trong những thì quá khứ quan trọng, thường được sử dụng trong văn nói để mô tả những sự kiện hoặc hành động đã xảy ra. Khi kết hợp với Modalverben (động từ khuyết thiếu), Perfekt có một cách sử dụng đặc biệt, khác với các động từ thông thường.

Konjunktiv II trong tiếng Đức

Konjunktiv II là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức, được sử dụng để diễn đạt các tình huống giả định, ước muốn, giả thuyết, và những sự việc không có thật hoặc không thể xảy ra trong thực tế. Nó cũng được dùng trong các tình huống lịch sự hoặc để đưa ra lời khuyên và đề nghị.

Động từ đi với 2 tân ngữ

Trong tiếng Đức, nhiều động từ yêu cầu hai tân ngữ: một ở cách Dativ (cách ba) và một ở cách Akkusativ (cách bốn). Việc hiểu và sử dụng chính xác những động từ này rất quan trọng, đặc biệt khi bạn cần giao tiếp hoặc viết văn bản. Sau đây là một bài viết chi tiết để giúp bạn nắm vững chủ đề này.

Mệnh đề quan hệ (Relativsatz)

Mệnh đề quan hệ (Relativsatz) là một trong những phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức, giúp liên kết các ý lại với nhau một cách mạch lạc. Nó được sử dụng để bổ sung hoặc làm rõ thêm thông tin cho một danh từ hoặc đại từ mà không cần phải tách ra thành hai câu độc lập. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết và khám phá cách sử dụng mệnh đề quan hệ để khiến câu tiếng Đức của bạn trở nên phong phú và trôi chảy hơn!

Câu gián tiếp

Câu gián tiếp (indirekte Rede) trong tiếng Đức được sử dụng để tường thuật lại lời nói, suy nghĩ hoặc câu hỏi của người khác mà không lặp lại chính xác từng từ. Đây là một cách phổ biến để truyền đạt thông tin mà không cần sử dụng câu trực tiếp. Dưới đây là các tình huống phổ biến khi bạn nên sử dụng câu gián tiếp:

THÌ PRÄTERITUM CỦA MODALVERBEN

Thì Präteritum (quá khứ đơn) là một trong những thì cơ bản trong tiếng Đức, đặc biệt phổ biến trong văn viết và khi kể lại các sự kiện quá khứ. Đối với các động từ khuyết thiếu (Modalverben), cách sử dụng ở thì này có phần khác biệt nhưng rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa đúng trong nhiều ngữ cảnh.

Từ vựng theo chủ đề Menschen

Chủ đề *Menschen* trong tiếng Đức mở ra một thế giới từ vựng thú vị xoay quanh con người, cảm xúc, và những vật dụng quen thuộc như quần áo. Những từ ngữ này không chỉ giúp bạn miêu tả con người một cách sống động mà còn làm phong phú thêm khả năng giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng khám phá để cảm nhận vẻ đẹp của ngôn ngữ qua từng khía cạnh của cuộc sống!

CÁC THÌ TƯƠNG LAI

Thì tương lai trong tiếng Đức, gồm Futur I và Futur II, là một phần quan trọng của ngữ pháp, được sử dụng để diễn tả những sự kiện, hành động hoặc trạng thái ở thời điểm sau hiện tại. Cả hai thì tương lai này đều dựa vào trợ động từ werden để tạo cấu trúc, kết hợp với động từ nguyên mẫu (Futur I) hoặc dạng quá khứ phân từ (Futur II).