Từ Vựng Tiếng Đức Về Các Môn Thể Thao (Sportarten) Thông Dụng Nhất
2026
Nắm vững từ vựng thể thao tiếng Đức để tự tin giao tiếp và kết nối văn hóa
Học tiếng Đức hiệu quả cùng đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm
Thể thao không chỉ giúp nâng cao sức khỏe mà còn là cách tuyệt vời để kết nối văn hóa, đặc biệt ở các nước nói tiếng Đức như Đức, Áo hay Thụy Sĩ – nơi thể thao đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức về các môn thể thao (Sportarten) sẽ giúp bạn tự tin trò chuyện về sở thích, xem thi đấu Olympic, World Cup hay đơn giản là tham gia câu lạc bộ thể thao khi du lịch/định cư.
Trong bài viết này, Navi Academy tổng hợp từ vựng tiếng Đức về thể thao thông dụng nhất, kèm nghĩa tiếng Việt, phiên âm và ví dụ thực tế.
1. Từ vựng về tên các môn thể thao phổ biến (Beliebte Sportarten)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| der Fußball | /ˈfuːsbal/ | Bóng đá | Ich spiele jeden Samstag Fußball. (Tôi chơi bóng đá mỗi thứ Bảy.) |
| der Basketball | /ˈbaskɛtbɔl/ | Bóng rổ | Basketball ist in Deutschland sehr populär. |
| der Handball | /ˈhantbal/ | Bóng ném | Deutschland ist Handball-Weltmeister. |
| das Schwimmen | /ˈʃvɪmən/ | Bơi lội | Im Sommer gehe ich oft schwimmen. |
| das Tennis | /ˈtɛnɪs/ | Quần vợt | Wimbledon ist das berühmteste Tennis-Turnier. |
| der Volleyball | /ˈvɔlɛbal/ | Bóng chuyền | Am Strand spielen wir oft Volleyball. |
| das Badminton | /ˈbadmɪntən/ | Cầu lông | Badminton macht viel Spaß. |
| das Tischtennis | /ˈtɪʃtɛnɪs/ | Bóng bàn | Tischtennis ist eine olympische Sportart. |
| der Golf | /ɡɔlf/ | Golf | Golf ist ein teurer Sport. |
| das Jogging | /ˈdʒɔɡɪŋ/ | Chạy bộ | Morgens gehe ich joggen. |
| die Leichtathletik | /ˈlaɪçtatleːtɪk/ | Điền kinh | Leichtathletik umfasst Laufen und Springen. |
| das Yoga | /ˈjoːɡa/ | Yoga | Yoga hilft bei der Entspannung. |
| die Fitness / das Fitness | /ˈfɪtnəs/ | Thể hình | Ich trainiere dreimal pro Woche im Fitnessstudio. |
| das Klettern | /ˈklɛtɐn/ | Leo núi | Klettern in den Alpen ist spannend. |
| der Wasserski | /ˈvasɐʃiː/ | Trượt ván nước | Im Urlaub fahre ich Wasserski. |
| der Kampfsport | /ˈkampfʃpɔʁt/ | Võ thuật | Karate ist ein Kampfsport. |
2. Từ vựng về dụng cụ thể thao (Sportgeräte)
der Ball
/bal/
Quả bóng
Wirf mir den Ball zu!
der Tennisschläger
/’tenɪsʃlɛːɡɐ/
Vợt tennis
Mein Tennisschläger ist neu.
der Tischtennisball
/’tɪʃtɛnɪsbal/
Bóng bàn
Der Tischtennisball ist sehr leicht.
das Springseil
/’ʃpʁɪŋzaɪl/
Dây nhảy
Springseil ist gut für die Ausdauer.
das Trainingsgerät
/’tʁɛːnɪŋsɡəʁɛːt/
Máy tập thể dục
Im Fitnessstudio gibt es viele Trainingsgeräte.
der Gymnastikball
/ɡʏmˈnastɪkbal/
Bóng tập gym
Der Gymnastikball stärkt den Rücken.
3. Động từ liên quan đến thể thao (Verben im Sport)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| treiben | /ˈtʁaɪbən/ | Chơi/thực hành thể thao |
| spielen | /ˈʃpiːlən/ | Chơi (bóng, môn có bóng) |
| laufen | /ˈlaʊfən/ | Chạy |
| schwimmen | /ˈʃvɪmən/ | Bơi |
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| trainieren | /tʁɛˈniːʁən/ | Luyện tập |
| joggen | /ˈdʒɔɡən/ | Chạy bộ |
| radfahren | /ˈʁaːtfaːʁən/ | Đi xe đạp |
| tanzen | /ˈtant͡sən/ | Nhảy múa |
📑 Ví dụ câu thực tế:
- Treibst du regelmäßig Sport? – Bạn có chơi thể thao thường xuyên không?
- Wir spielen Fußball. – Chúng tôi chơi bóng đá.
- Ich laufe jeden Morgen 5 km. – Tôi chạy 5 km mỗi sáng.
- Kannst du gut schwimmen? – Bạn có bơi giỏi không?
- Er trainiert für den Marathon. – Anh ấy luyện tập cho marathon.
- Ich jogge im Park. – Tôi chạy bộ trong công viên.
- Radfahren ist umweltfreundlich. – Đi xe đạp thân thiện với môi trường.
- Sie tanzt gerne Salsa. – Cô ấy thích nhảy Salsa.
4. Mẫu câu giao tiếp về thể thao
Treibst du Sport?
Bạn có chơi thể thao không?
Welche Sportart magst du am liebsten?
Môn thể thao nào bạn thích nhất?
Wie oft treibst du Sport?
Bạn chơi thể thao bao nhiêu lần một tuần?
Spielst du Fußball?
Bạn có chơi bóng đá không?
Hast du einen Lieblingssportler?
Bạn có vận động viên yêu thích nào không?
Welche Sportarten kann man im Winter treiben?
Mùa đông có thể chơi những môn thể thao nào?
Mẹo học từ vựng tiếng Đức về thể thao hiệu quả
01
Học theo nhóm
Phân loại theo môn bóng, môn nước, môn cá nhân để dễ nhớ.
02
Kết hợp hình ảnh
Xem video Bundesliga hoặc Olympic bằng tiếng Đức để nghe từ vựng thực tế.
03
Thực hành nói
Nói về môn thể thao yêu thích của bạn bằng tiếng Đức hàng ngày.
04
Sử dụng app
Anki hoặc Quizlet để ôn flashcard có phát âm.
Đồng hành cùng bạn chinh phục tiếng Đức
Navi Academy hy vọng danh sách từ vựng tiếng Đức về các môn thể thao này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp thực tế.
Nếu bạn muốn luyện nói với giáo viên bản ngữ, học sâu về tiếng Đức giao tiếp hoặc chuẩn bị A1-B2, hãy đăng ký ngay khóa học tại Navi Academy.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và ưu đãi đặc biệt!
Navi Academy – Đồng hành cùng bạn chinh phục tiếng Đức
