NAVI Academy

A1Học tiếng Đức9 phút đọc

Bảng chữ cái tiếng Đức : học phát âm chuẩn

Bảng chữ cái tiếng Đức là gì? Bảng chữ cái tiếng Đức ( Deutsches Alphabet ) gồm 26 chữ cái giống tiếng Anh, nhưng cách phát âm và một số ký tự đặc biệt như ß, ä, ö,…

Bảng chữ cái tiếng Đức : học phát âm chuẩn

Bảng chữ cái tiếng Đức là gì?

Bảng chữ cái tiếng Đức (Deutsches Alphabet) gồm 26 chữ cái giống tiếng Anh, nhưng cách phát âm và một số ký tự đặc biệt như ß, ä, ö, ü sẽ làm bạn cảm thấy thú vị. Việc nắm vững bảng chữ cái là bước đầu tiên để bạn phát âm chuẩn, đọc hiểu tốt, và tự tin giao tiếp.

Đối với giới trẻ Việt Nam, học bảng chữ cái tiếng Đức không khó nếu bạn biết cách liên hệ nó với các âm thanh quen thuộc hoặc các từ trong đời sống hàng ngày. 

Bảng chữ cái tiếng Đức đầy đủ

Tiếng Đức sử dụng bảng chữ cái Latinh cũng giống như tiếng Anh và tiếng Việt. Khoảng 70% chữ cái tiếng Đức phát âm giống tiếng Việt nên đảm bảo rằng bạn sẽ không mất quá nhiều thời gian để làm quen và thuộc nó.

Bảng chữ cái tiếng Đức tổng cộng có 30 ký tự chính, trong đó có 26 ký tự giống tiếng Anh và thêm 4 kí tự đặc biệt là: ä; ö; ü và ß. Mời bạn tham khảo Bảng chữ cái tiếng Đức theo phiên âm tiếng Đức và tiếng Anh dưới đây:

Bảng Chữ Cái Tiếng Đức
Chữ Cái Cách Đọc (Tiếng Đức) Ví Dụ
A Ah Apfel (Táo)
B Beh Buch (Sách)
C Tseh Computer (Máy tính)
D Deh Deutsch (Tiếng Đức)
E Eh Ei (Trứng)
F Ef Fisch (Cá)
G Geh Garten (Vườn)
H Hah Haus (Nhà)
I Ih Igel (Nhím)
J Jot Junge (Cậu bé)
K Kah Katze (Mèo)
L El Lampe (Đèn)
M Em Mond (Mặt trăng)
N En Nase (Mũi)
O Oh Orange (Cam)
P Peh Papier (Giấy)
Q Kuh Quark (Phô mai tươi)
R Err Regen (Mưa)
S Ess Sonne (Mặt trời)
T Teh Tisch (Bàn)
U Uh Uhr (Đồng hồ)
V Fau Vogel (Chim)
W Weh Wasser (Nước)
X Iks Xylophon (Đàn gỗ)
Y Üpsilon Yoga (Yoga)
Z Zett Zebra (Ngựa vằn)
Ä Äh Äpfel (Nhiều táo)
Ö Öh Öl (Dầu)
Ü Üh Über (Trên)
ß Eszett Straße (Đường phố)

Các ký tự đặc biệt trong tiếng Đức

Ngoài 26 chữ cái thông thường, tiếng Đức còn có các ký tự đặc biệt:

  1. ß (Eszett): Đọc giống chữ s.
    • Ví dụ: Straße (con đường).
  2. Âm umlaut (ä, ö, ü):
    • ä: Đọc giống “e” kéo dài, ví dụ: Mädchen (cô gái).
    • ö: Đọc như âm giữa “o” và “ê,” ví dụ: Schön (đẹp).
    • ü: Đọc như âm giữa “u” và “i,” ví dụ: Tür (cửa).

Cách đọc

Tiếng Đức được chia thành 2 loại bao gồm nguyên âm và phụ âm. Dưới đây là bảng chữ cái tiếng Đức được phiên âm theo tiếng Anh cùng với cách đọc đơn giản của từng chữ cái theo tiếng Việt, chúng ta cùng theo dõi nhé

a) Nguyên âm – Vokal:

  • Nguyên âm được chia thành hai loại là:

Nguyên âm đơn (Einzelvokale)

 

Nguyên âm kép (Diphthonge)

 

Cách đọc
STT Nguyên Âm Cách Phát Âm (Tiếng Việt)
1 A a a
2 E e e
3 I i i
4 O o ô
5 U u u
6 Ä ä a-e phát âm như "e" bẹt
7 Ö ö như “uê” nhưng miệng tròn vành, giữ khẩu hình chữ u
8 Ü ü Giữ khẩu hình chữ "u", như "uy" nhưng âm sắc nét hơn
9 er ơ
10 ei/ai/ay ai
11 au au
12 eu/äu oi
13 a/aa/ah a kéo dài
14 e/ee/eh ê kéo dài
15 i/ih/ie i kéo dài
16 o/oo/oh ô kéo dài
17 u/uh u kéo dài
18 ä/äh Như "ä" nhưng âm kéo dài hơn
19 ö/öh Như "ö" nhưng âm kéo dài hơn
20 ü/üh Như "ü" nhưng âm kéo dài hơn

b) Phụ âm – Konsonant:

Cách đọc
Số Thứ Tự Phụ Âm Cách Phát Âm (Tiếng Việt)
1 B b
2 C c
3 Ch – “khờ” nếu đứng sau a, o, u ví dụ doch, nach,…
– “chờ” nhẹ đứng sau: e, i, ä, ö, ü, l, y, eu, äu, m, n. Ví dụ: ich, echt,…
– “trờ” nặng với một số từ ví dụ China, Chemie, Chirurg …
4 Ck k
5 D d đê
6 dt như “th” nhưng rất nhẹ
7 dsch giống “giờ” nhưng nặng hơn
8 F f ép-f; âm cuối f nhẹ
9 G g ghê
10 H h ha
11 J j lai giữa i-ót và giot
12 K k ka
13 L l ê-l, âm cuối cong lưỡi
14 M m em, âm cuối ngậm âm m
15 N n en, âm cuối ngậm âm n
16 ng ngờ
17 P p
18 pf pê-f
19 ph f
20 Q q ku
21 qu giống “cờ vê” nhưng đọc nhanh
22 R r e-r, âm cuối ngậm r
23 S s ét-s
24 sch giống “s” nhưng rất nặng
25 ß (ss) giống “s”
26 T t “thê” nhưng nhẹ, chỉ phát ra âm gió
27 ts giống “thê-s” âm “t” nhẹ
28 tsch giống “tr” nặng
29 V v phau
30 W w
31 Y y uýp-si-lon
32 Z z giống ”ts”
  • Một số lưu ý khi phát âm

– Một số từ trong tiếng Đức thường khi bắt đầu bằng “c” sẽ được phát âm giống như “k” ví dụ: Chor; Cafeteria;…

– “J” được phát âm như “y” trong từ “yoga”, “yogurt” ví dụ: “Jogurt”; “joggen”;…

– Để đọc được chữ cái “r” đúng, bạn phải uốn cong lưỡi, hãy làm âm phát ra sâu từ trong cổ họng bằng cách rung nó (giống như súc miệng).

– “S” trong tiếng Đức được phát âm giống như “z” trong từ “zoo” ở tiếng Anh ví dụ: “Sommer”, “seit”,….

– “V” trong tiếng Đức được phát âm giống “f” trong “fur” ở tiếng Anh ví dụ: “Vogel”

– “W” trong tiếng Đức được phát âm như “v” trong từ “van”ở tiếng Anh, ví dụ: “Wasser”; “wer”,…

– “Z” trong tiếng Đức được phát âm như “s” trong “lots” ở tiếng Anh ví dụ: “Zeit”,….

– “ß” hay còn được gọi là “s mạnh”, được phát âm giống như “ss” trong từ “kiss”ở tiếng Anh. “ß” là chữ cái duy nhất trong bảng chữ cái tiếng Đức không bao giờ đứng đầu 1 từ.

Đánh vần tên qua điện thoại (buchstabieren)

Đây là việc bạn sẽ phải làm ngay tuần đầu ở Đức: đọc tên mình cho nhân viên ngân hàng, Ausländerbehörde, hãng bảo hiểm hay bác sĩ qua điện thoại. Người Đức không đọc rời từng chữ cái — họ dùng công thức „<chữ cái> wie <tên riêng>”. Tên Việt có nhiều chữ người Đức không đoán được, nên không thuộc phần này là gần như chắc chắn bị ghi sai tên.

Ví dụ: tên NGA đọc là „N wie Nordpol, G wie Gustav, A wie Anton.”

Bảng đánh vần tiếng Đức (Buchstabiertafel) — bản người Đức vẫn dùng hằng ngày
ChữĐọc làChữĐọc làChữĐọc là
AAntonJJuliusSSamuel
BBertaKKaufmannTTheodor
CCäsarLLudwigUUlrich
DDoraMMarthaVViktor
EEmilNNordpolWWilhelm
FFriedrichOOttoXXanthippe
GGustavPPaulaYYpsilon
HHeinrichQQuelleZZacharias
IIdaRRichardßEszett
ÄÄrgerÖÖkonomÜÜbermut

Lưu ý: từ năm 2022 Đức có thêm một bảng đánh vần chuẩn dùng tên thành phố (A wie Aachen, B wie Berlin, C wie Chemnitz…). Cả hai đều được hiểu; bảng tên riêng ở trên vẫn là bảng bạn nghe nhiều nhất trong đời sống.

Gõ ä, ö, ü, ß khi bàn phím không có

Bàn phím ở Việt Nam không có sẵn ä ö ü ß. Khi không gõ được, tiếng Đức có quy tắc thay thế chính thức — viết như dưới đây vẫn đúng chính tả, không bị coi là sai:

Ký tựViết thay bằngVí dụ
äaeMädchen → Maedchen
öoeÖl → Oel
üueTür → Tuer
ßssStraße → Strasse

Bắt buộc dùng cách này khi viết địa chỉ emailtên miền — chỗ đó không nhận ä ö ü ß.

  • ß viết hoa (được công nhận chính thức từ 2017). Trước đó tên đường viết hoa toàn bộ phải thành STRASSE; nay viết STRAẞE cũng được.
  • Thuỵ Sĩ không dùng ß — luôn viết ss (Strasse).
  • Muốn gõ thẳng ä ö ü ß: thêm bàn phím Deutsch trong phần cài đặt ngôn ngữ của máy, khi đó các phím ö ä ü ß nằm cạnh phím Enter và phím số 0.

Mẹo học bảng chữ cái tiếng Đức dễ nhớ

1. So sánh với tiếng Anh và tiếng Việt

  • Một số chữ cái như A, B, C, D có cách đọc tương tự tiếng Anh. Tuy nhiên, cách phát âm của J (jott) và V (fau) hơi khác, nên cần chú ý.

2. Sử dụng từ quen thuộc

Hãy liên hệ các chữ cái với các từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Ví dụ:

  • A – Apfel (Táo) → Liên tưởng đến quả táo đỏ trong mâm cỗ trung thu.
  • B – Buch (Sách) → Sách giáo khoa mà bạn đang học.

3. Luyện phát âm với nhạc và video tiếng Đức

Các bài hát trẻ trung như ABC-Lied (bài hát bảng chữ cái) hoặc video trên YouTube giúp bạn vừa nghe, vừa lặp lại cách phát âm chuẩn.

4. Tập viết kết hợp đọc

Khi viết bảng chữ cái, bạn hãy đọc to từng chữ. Việc kết hợp cả viết và nói sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn.

Luyện tập

– Sau khi nắm được cách phát âm đơn giản và 1 số lưu ý trên, chúng ta hãy cùng thử tập phát âm bảng chữ cái tiếng Đức kết hợp với các từ sau:

Ví dụ: A wie Apfel.

A – Apfel B – Banane C – Couch
D – Danke E – Elefant F – Fisch
G – Gut H – Hund I – Igel
J – Jetzt K – Katze L – Liebe
M – Mann N – Nummer O – Orange
P – Pinguine Q – Quiz R – Rot
S – Sonne T – Tee U – Uhr
V – Vogel W – Wolke X – Xylofon
Y – Yoga Z – Zoo

– Chú ý khi phát âm, chúng ta luôn phải để ý các âm gió sau từ ví dụ “t” trong “Rot”, “zt” trong “Jetzt”

– Ngoài ra có các từ có gốc mượn từ các nước khác sẽ có phát âm không giống theo quy tắc trên.

Kết luận

Bảng chữ cái tiếng Đức là nền tảng quan trọng để bạn bắt đầu học ngôn ngữ này. Chỉ cần chăm chỉ luyện tập hàng ngày, bạn sẽ thấy việc học trở nên thú vị và dễ dàng hơn rất nhiều.

Hãy bắt đầu từ hôm nay và biến tiếng Đức thành ngôn ngữ thứ hai của bạn!

Học tiếp gì sau bảng chữ cái? Bước ngay sau phát âm là mạo từ der/die/dascách chia động từ — hai thứ quyết định bạn nói đúng hay sai ngay từ câu đầu tiên. Xem toàn bộ nội dung trình độ đầu tiên tại tiếng Đức A1, hoặc xem lịch khai giảng các lớp nếu bạn muốn học có người sửa phát âm trực tiếp.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Học A1 bài bản cùng NAVI

Bài này nằm trong chương trình A1. Lớp A1 offline tại Hà Nội và lớp A1 online đều mở theo đợt, sĩ số 6–12 học viên.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Xem khóa A1 và học phí