NAVI Academy

B1Ngữ pháp1 phút đọc

Cách sử dụng động từ “langweilen” trong tiếng Đức (B1)

Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng động từ “langweilen” trong tiếng Đức.

Cách sử dụng động từ “langweilen” trong tiếng Đức (B1)

Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng động từ “langweilen” trong tiếng Đức.

Ý nghĩa 1

langweilen được dùng như một động từ độc lập: Làm cho ai đó cảm thấy nhàm chán.

Lưu ý: Tân ngữ (tức các đối tượng của động từ langweilen) sẽ luôn ở cách Akkusativ.

  • Diese Arbeit langweilt mich (Công việc này làm tôi cảm thấy nhàm chán).
  • Der Film langweilt ihn (Bộ phim này làm anh ấy cảm thấy nhàm chán).
  • Der Lehrer langweilt die Schüler (Giáo viên làm các học sinh cảm thấy nhàm chán).
  • Ich langweile dich (Tôi làm bạn cảm thấy nhàm chán).

Ý nghĩa 2

langweilen được dùng như một động từ phản thân – sich langweilenTự cảm thấy nhàm chán.

Lưu ý: sich là những đại từ phản thân ở cách Akkusativ (mich, dich, sich, uns, euch). Tránh nhầm lẫn với một số đại từ nhân xưng ở cách Akkusativ cũng có dạng rất tương đồng (mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, sie, Sie).

  • Ich langweile mich (Tôi cảm thấy nhàm chán).
  • Wir langweilen uns bei der Party (Chúng tôi đang cảm thấy nhàm chán tại bữa tiệc này).
  • Er langweilt sich, weil er nichts zu tun hat (Anh ấy cảm thấy nhàm chán vì không có gì để làm).
  • Du langweilst dich immer, wenn du alleine bist (Bạn luôn cảm thấy nhàm chán khi ở một mình).

Đọc tiếp cùng chủ đề

Ôn B1 theo đúng format thi

Nội dung này ở mức B1. NAVI có lớp B1 và lớp ôn thi chứng chỉ B1 Goethe, mở theo nhu cầu — nhắn Zalo để NAVI xếp lớp.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Xem khóa B1 và ôn thi