
Trả lời nhanh
Imperativ (mệnh lệnh cách) là cấu trúc dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, đề nghị hoặc mời gọi trong tiếng Đức. Ba điểm cốt lõi cần nhớ ngay:
- Động từ luôn "phóng" lên vị trí đầu câu.
- Với du và ihr, chủ ngữ biến mất hoàn toàn.
- Với Sie và wir, chủ ngữ đứng ngay sau động từ (giống trật tự câu hỏi Ja/Nein).
| Ngôi | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| du | Dạng Imperativ, bỏ du | Geh! | Đi đi! |
| ihr | Dạng chia với ihr, bỏ ihr | Geht! | Các bạn đi đi! |
| Sie | Động từ + Sie | Gehen Sie! | Xin ông/bà đi! |
| wir | Động từ + wir | Gehen wir! | Chúng ta đi thôi! |
Bài viết dưới đây đi từ khái niệm đến công thức từng ngôi, các trường hợp đổi nguyên âm, động từ tách, động từ sein, câu phủ định, lỗi thường gặp, mẹo ghi nhớ và bài tập Imperativ A1–A2 có đáp án.

1. Imperativ trong tiếng Đức là gì?
Imperativ là thức (mood) thứ ba trong tiếng Đức, bên cạnh Indikativ (lối trình bày sự thật) và Konjunktiv (lối giả định). Dấu hiệu nhận diện: động từ được đẩy lên vị trí số 1 thay vì vị trí số 2 như câu trình bày thông thường.
Ví dụ: thay vì nói Du machst die Tür zu (câu trình bày), người Đức nói Mach die Tür zu! khi muốn đề nghị ai đó đóng cửa.
Imperativ được dùng để:
- Ra lệnh, yêu cầu: Komm her! – Lại đây!
- Đề nghị, nhắc nhở: Warte bitte! – Chờ một chút nhé!
- Mời gọi lịch sự: Kommen Sie herein! – Xin mời vào!
- Rủ cùng làm: Gehen wir! – Chúng ta đi thôi!
Mẹo: Thêm bitte giúp lời yêu cầu tự nhiên và lịch sự hơn — Warte bitte! nghe mềm hơn hẳn Warte!
2. Công thức câu mệnh lệnh với du, ihr, Sie và wir
2.1. Câu mệnh lệnh với du
Với phần lớn động từ, dạng Imperativ với du lấy từ gốc động từ; chủ ngữ du và đuôi -st không xuất hiện.
- du gehst → Geh! – Đi đi!
- du kommst → Komm! – Đến đây!
- du machst → Mach! – Làm đi!
Một số động từ có gốc kết thúc bằng -t / -d cần thêm -e cho dễ đọc: warten → Warte!; arbeiten → Arbeite!; finden → Finde!
Lưu ý: "Bỏ du, bỏ -st" chỉ là mẹo nhớ nhanh. Khi làm bài vẫn phải kiểm tra động từ có đổi nguyên âm, có cần thêm -e, hay thuộc nhóm bất quy tắc hay không.
2.2. Câu mệnh lệnh với ihr
Dùng đúng dạng chia hiện tại với ihr rồi bỏ chủ ngữ ihr. Đuôi -t (hoặc -et) giữ nguyên.
- ihr geht → Geht!
- ihr lest → Lest!
- ihr wartet → Wartet!
2.3. Câu mệnh lệnh lịch sự với Sie
Động từ đứng đầu câu, Sie đứng ngay sau — trật tự giống hệt câu hỏi Ja/Nein.
- Kommen Sie bitte herein! – Xin mời vào!
- Warten Sie einen Moment! – Xin đợi một chút!
- Machen Sie bitte die Tür zu! – Xin đóng cửa lại giúp!
Phân biệt: Kommen Sie! (mệnh lệnh) khác hẳn Sie kommen (câu trình bày: "họ/bà ấy đến"). Phần lớn động từ có dạng giống nguyên mẫu, riêng sein là ngoại lệ (mục 6).
2.4. Cấu trúc đề nghị với wir
Động từ + wir dùng để rủ cả nhóm cùng làm, trong đó người nói cũng tham gia.
- Gehen wir! – Chúng ta đi thôi!
- Fangen wir an! – Chúng ta bắt đầu nhé!
- Machen wir eine Pause! – Nghỉ một chút nào!
Ghi chú học thuật: Trong giáo trình A1–A2, cấu trúc với wir thường được dạy chung với Imperativ. Xét chặt chẽ, đây là dạng đề nghị cùng hành động (Adhortativ), không phải Imperativ thuần — nhưng cách chia thì đồng nhất với Sie-Imperativ nên học chung rất tiện.
3. Bảng tổng hợp Imperativ
| Nguyên mẫu | du | ihr | Sie | wir |
|---|---|---|---|---|
| gehen | Geh! | Geht! | Gehen Sie! | Gehen wir! |
| kommen | Komm! | Kommt! | Kommen Sie! | Kommen wir! |
| warten | Warte! | Wartet! | Warten Sie! | Warten wir! |
| anfangen | Fang an! | Fangt an! | Fangen Sie an! | Fangen wir an! |
| sein | Sei! | Seid! | Seien Sie! | Seien wir! |
4. Động từ đổi nguyên âm trong Imperativ
Đây là bẫy kinh điển. Có hai nhóm ngược nhau ở dạng du:
- Nhóm e → i / ie: GIỮ đổi âm ở dạng du.
Nimm! · Gib! · Hilf! · Sprich! · Lies! · Iss! · Vergiss!
- Nhóm a → ä: BỎ Umlaut ở dạng du.
fahren (du fährst) → Fahr! · schlafen (du schläfst) → Schlaf! · waschen → Wasch!
Dạng ihr không mang theo bất kỳ đổi âm nào — luôn quay về gốc: Nehmt!, Lest!, Fahrt!, Schlaft!, Sprecht!

Mẹo vàng: "E đổi thì giữ, A đổi thì bỏ." Mẹo này đúng với các động từ trong chương trình A1–A2; gặp động từ lạ vẫn nên tra cách chia của nó.
5. Imperativ với động từ tách
Với động từ tách, phần động từ đã chia đứng đầu câu, còn tiền tố tách rơi xuống cuối mệnh đề.
- aufstehen → Steh auf!
- anrufen → Ruf mich an!
- mitkommen → Komm mit!
- aufmachen → Mach das Fenster auf!
- mitnehmen → Nimm deinen Regenschirm mit!
Áp cho cả 4 ngôi: Steh bitte auf! / Steht bitte auf! / Stehen Sie bitte auf! / Stehen wir auf!

6. Imperativ của động từ sein
sein bất quy tắc hoàn toàn, không suy ra từ công thức chung — phải học thuộc:
- du → Sei ruhig! – Bình tĩnh nào!
- ihr → Seid pünktlich! – Các bạn hãy đúng giờ!
- Sie → Seien Sie vorsichtig! – Xin hãy cẩn thận!
- wir → Seien wir ehrlich! – Nói thật với nhau nào!
Lỗi cần tránh: Bist ruhig! · Sind Sie vorsichtig! · Sind wir ehrlich! đều SAI. Đặc biệt đừng nhầm Seid (ihr-Imperativ của sein) với seit (giới từ "từ khi") — phát âm giống, viết và nghĩa hoàn toàn khác.
7. Cách phủ định câu mệnh lệnh
Dạng Imperativ của động từ giữ nguyên; chỉ thêm nicht hoặc kein tùy thành phần muốn phủ định.
Phủ định bằng nicht (phủ định hành động hoặc một thành phần):
- Iss nicht so viel Fast Food!
- Fahr nicht so schnell!
- Sprich nicht so laut!
- Vergessen Sie Ihren Ausweis nicht!
Phủ định bằng kein (phủ định danh từ):
- Hab keine Angst!
- Habt keine Angst vor der Prüfung!
Lưu ý vị trí: nicht không phải lúc nào cũng đứng ngay sau động từ — vị trí của nó phụ thuộc thành phần cần phủ định. Với động từ tách, nicht chen trước tiền tố: Gib jetzt nicht auf! (không phải Gib auf nicht!).
8. Những lỗi thường gặp
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Du geh! | Geh! | Bỏ chủ ngữ du |
| Sie kommen bitte herein! | Kommen Sie bitte herein! | Động từ phải đứng đầu |
| Fähr! | Fahr! | a→ä KHÔNG mang vào Imperativ |
| Aufsteh! | Steh auf! | Tiền tố tách rơi xuống cuối |
| Seit ruhig! | Sei ruhig! | seit là giới từ, không phải sein |
| Bist ruhig! | Sei ruhig! | sein bất quy tắc ở Imperativ |
| Isst dein Gemüse! | Iss dein Gemüse! | dạng du của essen chỉ một chữ s |
9. Ba bước ghi nhớ Imperativ cho người mới
Bước 1 — Xác định đúng ngôi. Mình đang nói với một người thân mật (du), nhiều người thân mật (ihr), người cần lịch sự (Sie), hay rủ cả nhóm (wir)? Chọn sai ngôi là sai toàn bộ công thức phía sau.
Bước 2 — du / ihr: chủ ngữ biến mất. Đây là điểm khác tiếng Việt rõ nhất: không có từ du hay ihr trong câu, chỉ còn động từ đứng đầu.
Bước 3 — Sie / wir: chủ ngữ chạy theo sau động từ. Trật tự y hệt câu hỏi Ja/Nein đã quen từ bài đầu.
10. Các câu mệnh lệnh thông dụng
- Komm bitte herein! – Mời vào!
- Warte einen Moment! – Chờ một chút!
- Sprich bitte langsamer! – Nói chậm hơn nhé!
- Lies den Text! – Đọc bài đi!
- Hört gut zu! – (Các bạn) nghe kỹ nhé!
- Sei vorsichtig! – Cẩn thận nhé!
- Steh bitte auf! – Đứng dậy nào!
- Ruf mich heute Abend an! – Tối nay gọi tớ nhé!
- Nimm deinen Regenschirm mit! – Mang theo ô nhé!
- Nehmen Sie Platz! – Xin mời ngồi!
- Kommen Sie bitte um 9 Uhr! – Xin đến lúc 9 giờ!
- Fahren Sie nicht so schnell! – Xin đừng lái nhanh quá!
11. Bài tập Imperativ A1–A2
Điền dạng Imperativ đúng của động từ trong ngoặc:
- _____ bitte langsamer! (sprechen – du)
- _____ den Text bitte! (lesen – ihr)
- _____ Sie bitte herein! (kommen – Sie)
- _____ nicht so schnell! (fahren – du)
- _____ bitte das Fenster auf! (aufmachen – ihr)
- _____ deinen Regenschirm mit! (mitnehmen – du)
- _____ bitte ruhig! (sein – du)
- _____ wir mit der Übung an! (anfangen – wir)
- _____ keine Angst vor der Prüfung! (haben – ihr)
- _____ Sie Ihren Ausweis nicht! (vergessen – Sie)
Đáp án: 1. Sprich · 2. Lest · 3. Kommen · 4. Fahr · 5. Macht … auf · 6. Nimm … mit · 7. Sei · 8. Fangen … an · 9. Habt · 10. Vergessen

12. Câu hỏi thường gặp
Imperativ trong tiếng Đức là gì?
Imperativ (mệnh lệnh cách) là cấu trúc dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn hoặc mời người khác thực hiện một hành động. Dấu hiệu nhận biết là động từ đứng ở vị trí đầu câu.
Câu mệnh lệnh với du được tạo như thế nào?
Với phần lớn động từ, dùng gốc động từ và không viết du: du gehst → Geh! Một số động từ cần thêm -e (warten → Warte!) hoặc có đổi nguyên âm (nehmen → Nimm!).
Imperativ của sein là gì?
Bốn dạng cần nhớ: Sei! (du), Seid! (ihr), Seien Sie! (Sie), Seien wir! (wir). Đây là động từ bất quy tắc, phải học thuộc riêng.
Vì sao fahren thành Fahr mà không phải Fähr?
Dạng du hiện tại là du fährst, nhưng đổi âm a → ä không bao giờ được giữ trong Imperativ, nên chỉ còn Fahr! Imperativ chỉ giữ đổi âm loại e → i/ie.
Imperativ của lesen là Lies hay Lest?
Với du dùng Lies! (giữ đổi âm e→ie); với ihr dùng Lest! (về gốc); với Sie dùng Lesen Sie!
Khi nào dùng nicht, khi nào dùng kein?
Dùng nicht để phủ định hành động hoặc một thành phần trong câu. Dùng kein để phủ định một danh từ (thay cho ein/eine hoặc danh từ không mạo từ): Hab keine Angst!
13. Tổng kết
Sáu điểm cốt lõi của câu mệnh lệnh trong tiếng Đức:
- Động từ đứng ở vị trí đầu câu.
- Với du và ihr, chủ ngữ không xuất hiện.
- Với Sie và wir, chủ ngữ đứng ngay sau động từ.
- Đổi âm e → i/ie giữ ở dạng du; đổi âm a → ä bỏ; ihr luôn về gốc.
- Với động từ tách, tiền tố rơi xuống cuối mệnh đề.
- sein học thuộc riêng; phủ định dùng nicht hoặc kein theo thành phần cần phủ định.
Imperativ là chủ điểm cơ bản nhưng rất dễ sai ở động từ đổi âm, động từ tách và sein. Nếu bạn muốn hệ thống lại ngữ pháp A1–A2 và luyện phản xạ qua bài tập chữa chi tiết, hãy để đội ngũ NAVI Academy đồng hành: nhắn Hotline/Zalo 0339 545 999 hoặc xem lộ trình các khóa học tiếng Đức và test trình độ tiếng Đức A1–B2.