NAVI Academy

B1Học tiếng Đức2 phút đọc

Phân biệt cách dùng bringen – holen – nehmen (B1)

Bringen, holen và nehmen khác nhau ở hướng di chuyển của đồ vật và người nói. Bài viết chỉ rõ cách phân biệt, ví dụ trình độ B1 và lỗi người Việt hay mắc.

Phân biệt cách dùng bringen – holen – nehmen (B1)

Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng 3 động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Đức là bringenholen & nehmen.

Bảng phân biệt nhanh

Cả ba đều dịch sang tiếng Việt là „lấy / mang”, nên phải phân biệt bằng hướng di chuyển, không phân biệt bằng nghĩa tiếng Việt:

Động từHướngCó phải đi đâu không?Ví dụ
bringenTừ chỗ tôi → đến chỗ người khácCó — đi tới đích rồi ở lại đóIch bringe dir das Buch.
holenTừ nơi khác → về chỗ tôiCó — đi rồi quay lạiIch hole das Buch aus dem Regal.
nehmenNgay tại chỗKhông — vật đang trong tầm tayIch nehme einen Löffel.

Mẹo một câu: holen = đi rồi quay về · bringen = đi và ở lại đích · nehmen = không đi đâu cả.

1. bringen

bringen = Mang đến, đưa đến -> Hành động đưa một vật / người từ chỗ mình đến một nơi khác / người khác (hướng về chỗ khác / người khác).

  • Ich bringe dir das Buch: Tớ mang cuốn sách đến cho cậu (Điểm đến là người khác).
  • Sie bringt das Kind zur Schule: Cô ấy đưa đứa bé đến trường (Điểm đến là nơi khác).
  • Wir bringen unserer Mutter einen Kaffee ins Schlafzimmer: Chúng tớ mang cà phê vào phòng ngủ cho mẹ (Điểm đến là người khác).
  • Der Kellner bringt das Essen zum Tisch: Người phục vụ mang đồ ăn đến bàn (Điểm đến là nơi khác).

2. holen

holen = đi lấy về, mang về -> Hành động đi đến đâu đó để lấy cái gì và mang nó về chỗ mình (hướng về mình).

  • Ich hole das Buch aus dem Regal: Tớ đi lấy cuốn sách từ kệ sách (Và mang về chỗ mình).
  • Er holt seine Jacke aus dem Auto: Anh ấy đi lấy áo khoác của mình từ trong ôtô (Phải đi ra xe lấy áo khoác đem về).
  • Warte kurz! Ich hole schnell meine Tasche: Đợi một chút! Tớ đi lấy túi xách của mình đã (Ra chỗ để túi và mang túi về).
  • Hol bitte das Paket von der Post!: Cậu làm ơn đi lấy bưu kiện từ bưu điện nhé! (Và mang về đây).

3. nehmen

nehmen = lấy, cầm -> Hành động lấy / cầm một thứ gì đó mà không cần đi đâu cả (tại chỗ).

  • Ich nehme einen Löffel: Tôi cầm lấy cái thìa (Cái thìa đang ở gần, trên bàn ăn chẳng hạn, không cần di chuyển).
  • Sie nimmt das Glas und trinkt: Cô ấy cầm ly lên và uống (Cái ly đang ở gần, cô ấy không cần đi đâu cả).
  • Kann ich mir einen Keks nehmen?: Tôi có thể lấy một cái bánh quy không? (Xin phép lấy một món ăn đang sẵn có, ví dụ như ở trên bàn, không cần rời chỗ).
  • Nimm bitte deinen Rucksack!: Cầm lấy ba lô của cậu đi! (Nhắc nhở người khác cầm vật của mình đang để gần, không phải đi lấy từ nơi khác).

abholen, mitbringen, mitnehmen — bộ ba hay gặp hơn cả

Trong đời sống ở Đức, bạn sẽ nghe ba động từ tách dưới đây nhiều hơn cả ba từ gốc ở trên. Chúng theo đúng logic hướng vừa học:

Động từNghĩaDùng khiVí dụ
abholenĐi đón / đi lấy vềĐi tới nơi lấy người hoặc đồ rồi mang về — họ hàng của holenIch hole dich vom Bahnhof ab. (Tớ ra ga đón cậu.)
mitbringenMang theo đến chỗ sắp tớiBạn đi tới đâu đó và cầm theo thứ gì cho người ở đó — họ hàng của bringenBring bitte einen Kuchen mit! (Nhớ mang theo cái bánh nhé!)
mitnehmenCầm theo từ đây điBạn rời chỗ hiện tại và cầm theo — họ hàng của nehmenNimm den Regenschirm mit! (Cầm ô theo đi!)

Chỗ dễ sai nhất — mitbringen hay mitnehmen? Hỏi: món đồ đi tới chỗ người nghe hay rời khỏi chỗ hiện tại?

  • Bạn được mời tới nhà ai đó → Ich bringe Wein mit. (mang tới cho họ)
  • Bạn rời nhà đi làm → Ich nehme mein Essen mit. (cầm theo từ nhà)

Bài tập tự kiểm (có đáp án)

Điền bringen · holen · nehmen · abholen · mitbringen · mitnehmen ở dạng đúng:

  1. Der Zug kommt um 8 Uhr. Ich ______ dich vom Bahnhof ______.
  2. Kannst du mir bitte ein Glas Wasser aus der Küche ______?
  3. Es regnet — ______ den Schirm ______!
  4. Zur Party am Samstag ______ ich einen Salat ______.
  5. Der Kellner ______ uns die Speisekarte.
  6. Das Brot liegt auf dem Tisch. ______ dir einfach ein Stück!
Xem đáp án
  1. hole … ab (đi đón rồi về)
  2. holen (đi sang bếp lấy rồi mang lại)
  3. Nimm … mit (cầm theo khi rời nhà)
  4. bringe … mit (mang tới chỗ bữa tiệc)
  5. bringt (mang đến bàn khách)
  6. Nimm (bánh đang ngay trên bàn, không phải đi đâu)

Học tiếp: ba từ abholen · mitbringen · mitnehmen đều là động từ tách — nắm quy tắc tách là dùng đúng cả nhóm. Xem thêm nội dung tiếng Đức A2 để chắc phần nền trước khi lên B1.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Ôn B1 theo đúng format thi

Nội dung này ở mức B1. NAVI có lớp B1 và lớp ôn thi chứng chỉ B1 Goethe, mở theo nhu cầu — nhắn Zalo để NAVI xếp lớp.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Xem khóa B1 và ôn thi