NAVI Academy

B1Tin NAVI4 phút đọc

Plusquamperfekt

Thì Plusquamperfekt trong tiếng Đức: cấu trúc hatte/war + Partizip II, khi nào dùng, so sánh với Perfekt và Präteritum, kèm bài tập vận dụng.

Plusquamperfekt

Thì Plusquamperfekt trong tiếng Đức, tương đương với quá khứ hoàn thành trong tiếng Việt, được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là một thì quan trọng giúp làm rõ trình tự thời gian của các sự kiện khi kể lại quá khứ.

CẤU TRÚC CỦA THÌ PLUSQUAMPERFEKT

Plusquamperfekt được hình thành bằng cách sử dụng động từ haben hoặc sein chia ở thì Präteritum, kết hợp với Partizip II của động từ chính.

Cấu trúc: haben /sein (Präteritum) + Partizip II

  • Haben: Dùng cho hầu hết các động từ (đặc biệt là động từ chỉ hành động có tân ngữ trực tiếp).
  • Sein: Dùng với các động từ chỉ sự chuyển động hoặc sự thay đổi trạng thái (như gehen – đi, kommen – đến, aufstehen – thức dậy) .

CÁCH CHIA THÌ PLUSQUAMPERFEKT

  • Haben chia ở thì Präteritum: hatte, hattest, hatte, hatten, hattet, hatten
  • Sein chia ở thì Präteritum: war, warst, war, waren, wart, waren

Ví dụ với động từ “sein”

  • Sie war gegangen. – Cô ấy đã đi (trước đó).
  • Wir waren nach Hause gekommen. – Chúng tôi đã về nhà (trước đó).
  • Ich war eingeschlafen. – Tôi đã ngủ thiếp đi (trước đó).

KHI NÀO DÙNG THÌ PLUSQUAMPERFEKT

Plusquamperfekt được sử dụng để làm rõ ràng một hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trước một sự kiện khác trong quá khứ. Đây là thì thường dùng trong câu kể chuyện, hồi tưởng, hoặc trong các bài viết quá khứ phức tạp.

Ví dụ:

  • Nachdem ich gegessen hatte, ging ich ins Bett. – Sau khi tôi đã ăn xong, tôi đi ngủ.
  • Bevor er ankam, hatte wir schon angefangen. – Trước khi anh ấy đến, chúng tôi đã bắt đầu rồi.
  • Als sie endlich aufwachte, war der Film schon zu Ende gegangen. – Khi cố ấy cuối cùng cũng thức dậy, bộ phim đã kết thúc từ trước

SO SÁNH VỚI THÌ PERFEKT VÀ PRÄTERITUM

  • Perfekt và Präteritum dùng để nói về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, chúng không chỉ rõ mối quan hệ về thời gian giữa các sự kiện.
  • Plusquamperfekt đặc biệt ở chỗ nó nhấn mạnh rằng sự kiện đã xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

Ví dụ so sánh:

  • Präteritum: Er kam nach Hause. Wir aßen zu Abend. – Anh ấy về nhà. Chúng tôi ăn tối.
  • Plusquamperfekt: Er kann nach Hause, nachdem wir zu Abend gegessen hatten.
  • Anh ấy về nhà sau khi chúng tôi đã ăn tối.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Hãy chia các động từ trong ngoặc theo thì Plusquamperfekt:

  1. Nachdem wir den Film (sehen), gingen wir ins Bett.

  2. Er war sehr müde, weil er den ganzen Tag (arbeiten).

  3. Ich (verlieren) meine Tasche, bevor ich den Bus nahm.

  4. Bevor sie ankam, (machen) ich das Essen fertig.

  5. Nachdem wir lange gewartet (haben), kam der Bus endlich.

Bài 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì Plusquamperfekt:

  1. Ich war zu spät, weil ich den Wecker nicht (stellen).

  2. Sie konnte das Buch nicht lesen, weil sie ihre Brille (vergessen).

  3. Wir (abschließen) die Tür, bevor wir das Haus verließen.

  4. Er (lernen) für die Prüfung, deshalb bestand er sie.

  5. Nachdem sie das Zimmer (aufräumen), war es viel ordentlicher.

Bài 3: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng thì Plusquamperfekt:

  1. Ich esse zu Mittag. Dann gehe ich zur Arbeit.
    → Nachdem ich zu Mittag



    , ging ich zur Arbeit.

  2. Sie macht ihre Hausaufgaben. Danach schaut sie fern.
    → Nachdem sie ihre Hausaufgaben



    , schaute sie fern.

  3. Wir packen unsere Koffer. Dann fahren wir zum Flughafen.
    → Nachdem wir unsere Koffer



    , fuhren wir zum Flughafen.

  4. Er trinkt seinen Kaffee. Danach verlässt er das Haus.
    → Nachdem er seinen Kaffee



    , verließ er das Haus.

  5. Du kaufst die Fahrkarten. Dann steigst du in den Zug ein.
    → Nachdem du die Fahrkarten



    , stiegst du in den Zug ein.

Kết luận

  • Plusquamperfekt được dùng để nói về hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Cấu trúc: haben/sein (Präteritum) + Partizip II.
  • Dùng trong câu có mối quan hệ thời gian giữa các sự kiện trong quá khứ.

Hiểu và sử dụng Plusquamperfekt giúp bạn kể lại câu chuyện một cách chi tiết hơn và nhấn mạnh trình tự thời gian của các sự kiện

Đọc tiếp cùng chủ đề

Ôn B1 theo đúng format thi

Nội dung này ở mức B1. NAVI có lớp B1 và lớp ôn thi chứng chỉ B1 Goethe, mở theo nhu cầu — nhắn Zalo để NAVI xếp lớp.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Xem khóa B1 và ôn thi