Trợ cấp học nghề tại Đức 2026: Mức lương học nghề mới nhất
Cập nhật đầy đủ về Ausbildungsvergütung — mức trợ cấp, cách tính lương ròng, thuế thu nhập và các hỗ trợ tài chính dành cho học viên nghề tại Đức năm 2026.
Trả lời nhanh
Trợ cấp học nghề (Ausbildungsvergütung) là khoản tiền doanh nghiệp trả cho học viên hằng tháng trong suốt thời gian đào tạo. Nó không phải học bổng và không phải tiền hỗ trợ — nó là khoản thù lao ghi trong hợp đồng đào tạo, có đóng bảo hiểm xã hội và có thể chịu thuế như mọi thu nhập khác.
- Có hai thước, đừng lẫn
- Sàn luật định — mức thấp nhất mà hợp đồng được phép trả · bình quân thoả ước — mức trung bình của những doanh nghiệp có áp dụng thoả ước lao động
- Điều dưỡng tính riêng
- nghề điều dưỡng đào tạo theo PflBG chứ không theo BBiG, nên không nằm trong bảng của BIBB — mức lấy từ thoả ước khu vực công
- Không có bảng „gộp → thực nhận"
- số thực nhận phụ thuộc nhóm thuế, quỹ bảo hiểm y tế và nơi cư trú; trang này giải thích bị trừ những gì thay vì đưa một tỉ lệ quy đổi không đúng cho ai cả
NAVI Faktencheck trợ cấp học nghề — dữ kiện đối chiếu văn bản gốc
- Ausbildungsvergütung bình quân thoả ước, năm 1
1.117 €/tháng (BIBB, Insgesamt toàn liên bang, Stand 01.10.2025)
- Ausbildungsart hệ đào tạo quyết định thước nào áp dụng
Nghề theo BBiG/HwO dùng bảng của BIBB; nghề điều dưỡng theo PflBG dùng thoả ước khu vực công
- Mindestausbildungsvergütung sàn luật định, năm 1
724 €/tháng (§ 17 BBiG, mức 2026)
- Sozialabgaben các khoản bảo hiểm bắt buộc
Rentenversicherung · Arbeitslosenversicherung · Krankenversicherung · Pflegeversicherung — người học và doanh nghiệp cùng đóng
- Grundfreibetrag ngưỡng miễn thuế
12.348 €/năm cho kỳ tính thuế 2026 (§ 32a EStG)
- Datenstand dữ liệu tính đến
BIBB: 01.10.2025 · Mindestausbildungsvergütung: mức năm 2026 · thuế: kỳ tính thuế 2026 · BA Entgeltatlas: Datenstand 2025
- Letzte NAVI-Prüfung NAVI kiểm tra lần cuối
02/09/2026
- Quelle nguồn
BIBB — Datenbank Tarifliche Ausbildungsvergütungen · § 17 BBiG · § 32a EStG · BA Entgeltatlas · TVAöD-BT Pflege
🔴 Bài này vừa được rà lại toàn bộ ngày 02/09/2026. Bốn khối số trước đây không có nguồn đã được thay bằng số công bố, hoặc gỡ bỏ và nói rõ vì sao không có số. Mỗi chỗ sửa đều có ghi chú „Đã sửa 02/09/2026" ngay tại nơi sửa, để anh chị đối chiếu được với bản đã đọc trước đó.
Trợ cấp học nghề là gì?
Khi tham gia chương trình du học nghề Đức (Ausbildung), học viên không nhận "lương" theo nghĩa thông thường mà nhiều người vẫn hiểu. Khoản tiền bạn nhận hàng tháng được gọi chính thức là Trợ cấp học nghề (Ausbildungsvergütung) — đây là khoản tiền doanh nghiệp chi trả cho học viên trong suốt thời gian vừa học lý thuyết tại trường nghề (Berufsschule), vừa thực hành tay nghề tại công ty.
Thông thường, khoản trợ cấp này được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn mỗi tháng, giống như cách nhân viên chính thức nhận lương. Vì vậy, nhiều người vẫn quen gọi bằng các tên khác nhau:
Tên gọi phổ biến
- Lương học nghề
- Lương thực tập sinh
- Thu nhập học nghề
Tên chính thức theo luật Đức
Ausbildungsvergütung — Trợ cấp đào tạo nghề, được quy định rõ trong Luật Đào tạo Nghề liên bang (BBiG).
Lưu ý quan trọng: Dù gọi bằng tên nào, khoản tiền này đều được bảo vệ bởi pháp luật Đức. Doanh nghiệp bắt buộc phải trả trợ cấp cho học viên — đây không phải khoản "tùy tâm" hay phụ thuộc vào thiện chí của công ty.
Mức lương học nghề trung bình tại Đức năm 2026
Theo khảo sát của BIBB, mức trợ cấp học nghề trung bình năm 2025 đạt khoảng
1.209 €/tháng (lương gộp), tăng 6,7% so với năm trước. Con số này là bình quân gộp cả bốn năm đào tạo, và chỉ tính những doanh nghiệp có áp dụng thoả ước lao động — không phải mức mà mọi hợp đồng đều có.
Bình quân theo thoả ước, tách theo từng năm đào tạo (BIBB, Stand 01.10.2025)
Nguồn: BIBB — Datenbank Tarifliche Ausbildungsvergütungen, dòng „Insgesamt" toàn liên bang.
Datenstand: 01.10.2025. NAVI kiểm tra lần cuối: 02/09/2026.
🔴 Đã sửa ngày 02/09/2026: biểu đồ cũ ghi các khoảng „800 – 1.200 / 1.000 – 1.400 / 1.200 – 1.600 €" không lấy từ nguồn nào, và một câu dự báo „năm 2026 tiếp tục tăng" cũng không có căn cứ. Cả hai đã được thay bằng số công bố của BIBB, hoặc gỡ bỏ.
Lương gộp và lương ròng khác nhau như thế nào?
Trong hợp đồng học nghề tại Đức, mức lương luôn được ghi là lương gộp (Brutto). Đây là số tiền trước khi trừ các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc. Sau khi khấu trừ (khoảng 20–21%), bạn nhận được lương ròng (Netto) — số tiền thực tế chuyển vào tài khoản mỗi tháng.
Các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc bao gồm:
?
Bảo hiểm y tế
Krankenversicherung
?
Bảo hiểm hưu trí
Rentenversicherung
?
Bảo hiểm thất nghiệp
Arbeitslosenversicherung
❤️
BH chăm sóc dài hạn
Pflegeversicherung
| Khoản bị trừ khỏi lương gộp |
Ai cùng đóng |
Điều khoản |
| Rentenversicherung — bảo hiểm hưu trí |
người học và doanh nghiệp cùng đóng |
SGB VI |
| Arbeitslosenversicherung — bảo hiểm thất nghiệp |
người học và doanh nghiệp cùng đóng |
SGB III |
| Krankenversicherung — bảo hiểm y tế |
người học và doanh nghiệp cùng đóng |
SGB V |
| Pflegeversicherung — bảo hiểm chăm sóc dài hạn |
người học và doanh nghiệp cùng đóng |
SGB XI |
| Lohnsteuer — thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn |
chỉ người học |
EStG — chỉ phát sinh khi thu nhập năm vượt mức miễn thuế cơ bản |
🔴 Vì sao trang này không in bảng „gộp → thực nhận". Bản trước có một bảng quy đổi kiểu
„650 € → ~515 €". Số thực nhận phụ thuộc nhóm thuế (Steuerklasse), quỹ bảo hiểm y tế và
mức phụ thu riêng của quỹ đó, bang cư trú, thuế nhà thờ, tình trạng có con — không có một
tỉ lệ chung nào đúng cho mọi người. Một bảng quy đổi in sẵn trông rất tiện nhưng sẽ sai với
phần lớn người đọc, nên NAVI đã gỡ nó thay vì tô thêm chữ „ước tính".
✅ Cách tra đúng: dùng công cụ tính lương chính thức của Bộ Tài chính Liên bang Đức
(BMF — Lohn- und Einkommensteuerrechner) với đúng nhóm thuế và quỹ bảo hiểm ghi trong hợp đồng,
hoặc hỏi thẳng bộ phận nhân sự của doanh nghiệp đào tạo. NAVI kiểm tra lần cuối: 02/09/2026.
Học viên có phải đóng thuế thu nhập không?
Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất từ các bạn chuẩn bị đi học nghề Đức. Tin vui là: thông thường, học viên Ausbildung không phải đóng thuế thu nhập — hoặc nếu có, chỉ ở mức rất nhỏ.
Tóm tắt nhanh
Ngưỡng miễn thuế 2026:
12.348 € / năm
≈ 1.029 € / tháng
Đa số học viên:
Không đóng thuế thu nhập hoặc đóng rất ít
Năm 2026, mức miễn thuế cơ bản (Grundfreibetrag) tại Đức là 12.348 € / năm, tương đương khoảng 1.029 € / tháng (§ 32a EStG). Điều này có nghĩa là:
- • Phần thu nhập chịu thuế nằm dưới ngưỡng này có thuế suất bằng 0 — không phải „được miễn vì là học viên", mà vì ngưỡng đó áp cho mọi người nộp thuế
- • Chỉ khi tổng thu nhập chịu thuế cả năm vượt ngưỡng, phần vượt mới bắt đầu bị tính thuế
- • 🔴 Ngưỡng tính theo cả năm, không theo từng tháng — một tháng lĩnh cao hơn bình thường không có nghĩa là cả năm phải nộp thuế
Nguồn: § 32a EStG — biểu thuế thu nhập, mức 0 áp cho phần thu nhập chịu thuế đến 12.348 € „ab dem Veranlagungszeitraum 2026" (
gesetze-im-internet.de).
Datenstand: kỳ tính thuế 2026.
NAVI kiểm tra lần cuối: 02/09/2026.
🔴
Đã sửa 02/09/2026: bản trước viết „lương gộp dưới 1.200–1.300 €/tháng thì hầu như không phải đóng thuế". Mốc đó
không có trong văn bản nào — nó ra đời từ việc chia ngưỡng năm cho 12 rồi làm tròn lên. Đã thay bằng đúng cách luật quy định.
Do phần lớn học viên nghề có mức trợ cấp nằm trong hoặc gần ngưỡng miễn thuế, nên khoản khấu trừ chính mà bạn cần quan tâm vẫn là các loại bảo hiểm xã hội (đã nêu ở phần trên), chứ không phải thuế thu nhập.
Những yếu tố ảnh hưởng đến lương học nghề
Không phải tất cả học viên đều nhận mức lương giống nhau. Thu nhập thực tế của bạn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau — từ ngành nghề, quy mô công ty đến vị trí địa lý. Hiểu rõ những yếu tố này giúp bạn đưa ra lựa chọn thông minh hơn khi nộp hồ sơ.
1. Ngành nghề
Lương cao: Điều dưỡng (Pflege), Cơ khí, Công nghệ, Điện – điện tử
Lương thấp hơn: Nhà hàng – Khách sạn, Bán lẻ
2. Quy mô công ty
Các tập đoàn lớn như Siemens, Bosch, BMW thường trả lương cao hơn đáng kể so với doanh nghiệp nhỏ hoặc công ty gia đình.
3. Thành phố làm việc
Lương ở các thành phố lớn thường cao hơn: Munich, Hamburg, Frankfurt, Stuttgart — nhưng chi phí sinh hoạt cũng tương ứng.
4. Thỏa ước lao động (Tarifvertrag)
Công ty áp dụng thỏa ước tập thể (giữa công đoàn và hiệp hội doanh nghiệp) thường trả lương cao hơn mức trung bình, kèm thưởng và nghỉ phép tốt hơn.
Mức lương tối thiểu cho học viên tại Đức 2026
Từ năm 2020, Đức chính thức áp dụng mức trợ cấp học nghề tối thiểu (Mindestausbildungsvergütung), được điều chỉnh tăng hàng năm để đảm bảo quyền lợi cho học viên. Đây là mức sàn — ngay cả khi công ty không áp dụng thỏa ước lao động tập thể, họ vẫn bắt buộc phải trả ít nhất mức này cho học viên.
Mức tối thiểu năm 2026
(Áp dụng cho hợp đồng bắt đầu từ 01/01/2026 đến 31/12/2026)
Năm 1
724 € / tháng
Mức sàn bắt buộc
Năm 2
854 € / tháng
Mức sàn bắt buộc
Năm 3
977 € / tháng
Mức sàn bắt buộc
Năm 4
1.014 € / tháng
Mức sàn bắt buộc
Lưu ý pháp lý: Theo quy định BBiG, nếu một ngành nghề có thỏa ước lao động tập thể riêng, công ty có thể áp dụng mức trợ cấp bằng ít nhất 80% mức trung bình ngành — nhưng không được thấp hơn mức tối thiểu nêu trên. Quy định này bảo vệ quyền lợi tài chính cơ bản của mọi học viên nghề tại Đức.
So sánh mức lương giữa các ngành nghề phổ biến
So sánh dưới đây dùng mức bình quân theo thoả ước của năm đào tạo thứ nhất, tách theo từng nghề — không phải khoảng ước lượng theo „lĩnh vực". Mọi dòng đều lấy từ cùng một bảng của BIBB, chốt ngày 01.10.2025, nên so được với nhau. Trong bảng này, mức năm thứ nhất cao nhất theo BIBB là Mechatroniker 1.224 €/tháng, thấp nhất là Bodenleger 885 €/tháng.
| Nghề (tên Đức) | Năm thứ nhất | Cơ sở |
| Pflegefachfrau/-mann — điều dưỡng | 1.490,69 € | 🔴 cơ sở khác: TVAöD-BT Pflege khu vực công, từ 01.05.2026 — điều dưỡng đào tạo theo PflBG nên không nằm trong bảng BIBB |
| Elektroniker für Betriebstechnik — điện tử công nghiệp | 1.227 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Mechatroniker/in — cơ điện tử | 1.224 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Fachinformatiker/in — công nghệ thông tin | 1.211 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Koch/Köchin — đầu bếp | 1.120 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Hotelfachmann/-frau — nhà hàng khách sạn | 1.112 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Fachmann/-frau ReVaS — nhà hàng & sự kiện | 1.099 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Kaufmann/-frau Einzelhandel — bán lẻ | 1.087 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Maurer/in — thợ xây | 1.079 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Zahnmedizinische/r Fachangestellte/r — trợ lý nha khoa | 1.021 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Metallbauer/in — thợ kim loại | 968 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
| Bodenleger/in — thi công sàn | 885 € | BIBB, thoả ước riêng nghề |
Nguồn: BIBB — Datenbank Tarifliche Ausbildungsvergütungen (bình quân thoả ước theo từng nghề) · TVAöD-BT Pflege cho riêng nghề điều dưỡng.
Datenstand: BIBB 01.10.2025 · TVAöD-BT Pflege hiệu lực từ 01.05.2026. NAVI kiểm tra lần cuối: 02/09/2026.
🔴 Đã sửa 02/09/2026 — đây là thay đổi lớn nhất của trang. Biểu đồ cũ so tám „lĩnh vực" bằng những khoảng như „1.200–1.400 €" mà không lĩnh vực nào có nguồn, và trục ngang cũng chỉ là số trang trí. Nặng hơn: nó xếp điều dưỡng chung thước với các nghề BBiG, trong khi điều dưỡng không nằm trong bảng BIBB. Bảng mới thay „lĩnh vực" bằng nghề có tên chính thức, và tách riêng dòng điều dưỡng vì cơ sở tính khác hẳn.
🔑 Cách đọc: đây là bình quân của những doanh nghiệp có thoả ước. Hợp đồng ở doanh nghiệp không theo thoả ước có thể thấp hơn, nhưng không được thấp hơn sàn luật định.
Nếu lương học nghề không đủ sống thì sao?
Đừng lo lắng quá! Chính phủ Đức có nhiều chương trình hỗ trợ tài chính dành riêng cho học viên nghề gặp khó khăn về tài chính. Nếu mức trợ cấp học nghề chưa đủ trang trải chi phí sinh hoạt, bạn có thể nộp đơn xin các khoản hỗ trợ sau:
??
BAB Berufsausbildungsbeihilfe
Trợ cấp đào tạo nghề dành cho học viên có thu nhập thấp, sống xa gia đình. Đây là khoản hỗ trợ không hoàn lại do Cơ quan Lao động Liên bang (Agentur für Arbeit) cấp. Mức hỗ trợ phụ thuộc vào thu nhập của bạn và gia đình.
?
BAföG – Hỗ trợ tài chính giáo dục
Dành cho học viên trường nghề toàn thời gian (schulische Ausbildung) hoặc sinh viên đại học. Một phần là trợ cấp không hoàn lại, phần còn lại là khoản vay ưu đãi với lãi suất 0%.
?❤️
Wohngeld – Trợ cấp nhà ở
Nếu bạn không đủ điều kiện nhận BAB hoặc BAföG, bạn có thể đăng ký trợ cấp nhà ở từ chính quyền địa phương. Khoản này giúp giảm gánh nặng tiền thuê nhà — đặc biệt hữu ích ở các thành phố lớn có chi phí sinh hoạt cao.
Mẹo thực tế: Hãy nộp đơn xin BAB ngay khi ký hợp đồng học nghề, đừng đợi đến khi bắt đầu khóa học. Quá trình xử lý có thể mất vài tuần, và khoản hỗ trợ được tính từ ngày nộp đơn, không phải ngày được duyệt.
Lương sau khi tốt nghiệp — Bức tranh toàn cảnh
Một trong những lợi thế lớn nhất của Ausbildung là mức lương tăng mạnh sau khi tốt nghiệp. Dưới đây là hành trình thu nhập điển hình của một học viên nghề tại Đức:
1
Năm đào tạo thứ 1
1.117 €
bình quân thoả ước toàn liên bang · sàn luật định 724 €
3
Năm đào tạo thứ 3
1.297 €
bình quân thoả ước toàn liên bang · sàn luật định 977 €
✓
Sau tốt nghiệp
tuỳ nghề
trung vị toàn nghề trải từ 2.652 € đến 4.767 € tuỳ nghề — không có một con số chung
?
Sau nhiều năm kinh nghiệm
không có số
cơ quan thống kê Đức không công bố thu nhập tách theo thâm niên cho các nghề này
Nguồn: BIBB — Datenbank Tarifliche Ausbildungsvergütungen (bình quân thoả ước) · § 17 BBiG (sàn luật định) · BA Entgeltatlas (trung vị sau khi ra nghề).
Datenstand: BIBB 01.10.2025 · Mindestausbildungsvergütung mức 2026 · Entgeltatlas Datenstand 2025. NAVI kiểm tra lần cuối: 02/09/2026.
🔴 Đã sửa 02/09/2026: bốn mốc cũ („850–1.200 €", „1.100–1.500 €", „2.500–3.500 €", „3.500–5.000+ €") đều không có nguồn, và câu „thu nhập tăng gấp 3–4 lần" là phép tính dựa trên chính bốn con số đó. Mốc „chuyên gia kinh nghiệm" đã được thay bằng „không có số" — không phải vì thu nhập không tăng, mà vì Entgeltatlas đo phân bố cắt ngang mọi thâm niên và không công bố số tách theo số năm kinh nghiệm. Điền một con số vào ô đó là bịa.
🔑 Trung vị 2.652 € là nghề Fachmann/-frau ReVaS, 4.767 € là Elektroniker für Betriebstechnik (BA Entgeltatlas, Datenstand 2025) — đây là phân bố cắt ngang, không phải lương khởi điểm của người vừa ra nghề.
Lời khuyên cho học viên chuẩn bị đi học nghề Đức
Khi chọn ngành học nghề, mức lương là yếu tố quan trọng, nhưng không nên là yếu tố duy nhất quyết định. Hãy nhìn xa hơn con số trợ cấp hàng tháng và cân nhắc bức tranh tổng thể về sự nghiệp của bạn tại Đức.
?
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Đức đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng ở nhiều ngành. Chọn ngành có nhu cầu cao giúp bạn dễ dàng tìm việc sau khi ra trường.
?
Khả năng định cư lâu dài
Sau khi tốt nghiệp, bạn được cấp visa tìm việc và có lộ trình rõ ràng để nhận thẻ cư trú dài hạn — tiền đề để định cư tại Đức.
?
Mức lương sau tốt nghiệp
Lương chính thức sau khi hoàn thành Ausbildung thường tăng gấp 2–3 lần so với mức trợ cấp trong thời gian học.
⚖️
Cân bằng cuộc sống
Đức nổi tiếng với văn hóa Work-Life Balance. Môi trường làm việc, nghỉ phép (24-30 ngày/năm), và chất lượng sống là những yếu tố rất đáng cân nhắc.
Một ngành có lương học nghề thấp hơn nhưng cơ hội nghề nghiệp cao vẫn là một lựa chọn xuất sắc. Hãy đầu tư vào tương lai, không chỉ nhìn vào hiện tại.
Kết luận
Chương trình du học nghề Đức (Ausbildung) cho phép học viên vừa học vừa nhận thu nhập hàng tháng — đây là lợi thế vượt trội so với nhiều hình thức du học khác trên thế giới. Bạn không chỉ được đào tạo bài bản, mà còn tự chủ tài chính ngay từ ngày đầu tiên.
1.117 €
Bình quân thoả ước, năm 1
BIBB, Stand 01.10.2025 — chỉ doanh nghiệp có thoả ước
724 €
Sàn luật định, năm 1
§ 17 BBiG, mức 2026 — áp cho mọi hợp đồng mới
12.348 €
Ngưỡng miễn thuế / năm
§ 32a EStG, kỳ tính thuế 2026
Đọc tiếp — ba câu hỏi hay đến ngay sau câu hỏi về tiền
Nguồn của toàn bài: BIBB — Datenbank Tarifliche Ausbildungsvergütungen · § 17 BBiG (Mindestausbildungsvergütung) · § 32a EStG (biểu thuế) · BA Entgeltatlas (thu nhập sau khi ra nghề) · TVAöD-BT Pflege (riêng nghề điều dưỡng).
Datenstand: BIBB 01.10.2025 · Mindestausbildungsvergütung mức 2026 · thuế kỳ 2026 · Entgeltatlas Datenstand 2025 · TVAöD-BT Pflege từ 01.05.2026.
NAVI kiểm tra lần cuối: 02/09/2026.
🔑 Con số ở đây là bình quân và mức sàn, không phải mức của một hợp đồng cụ thể. Mức thật của anh chị nằm trong hợp đồng đào tạo — hãy đọc đúng dòng „Ausbildungsvergütung" trong đó.