NAVI Academy

A2Ngữ pháp3 phút đọc

Giới từ đi với Akkusativ

Trong tiếng Đức, giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần câu. Một số giới từ luôn yêu cầu danh từ hoặc đại từ đi kèm ở cách Akkusativ, hay còn gọi là tân ngữ. Điều này có nghĩa là danh từ hoặc đại từ theo sau những giới từ này sẽ thay đổi theo cách của tân ngữ, giúp tạo sự rõ ràng trong ngữ pháp và ý nghĩa câu. Các giới từ đi với Akkusativ thường được sử dụng để chỉ hướng, mục đích, đối tượng hành động hoặc thời gian. Việc nắm vững cách sử dụng các giới từ này sẽ giúp người học tiếng Đức có thể diễn đạt ý một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Giới từ đi với Akkusativ

I. TỔNG QUAN 

Dưới đây là một số giới từ đi kèm với Akkusativ (tân ngữ trực tiếp) trong tiếng Đức. Những giới từ này luôn yêu cầu danh từ hoặc đại từ đứng sau chúng phải ở cách Akkusativ.

Bài này chỉ nói về nhóm giới từ luôn đi với Akkusativ. Nhóm giới từ đổi cách — lúc Akkusativ, lúc Dativ tuỳ có chuyển động hay không — nằm ở bài giới từ đi với cả Akkusativ và Dativ. Còn nhóm giới từ luôn đi với Dativ nằm ở bài 7 giới từ đi với Dativ.

Các giới từ đi với Akkusativ:

  1. Durch (xuyên qua, qua)
  • Ý nghĩa: Di chuyển qua một nơi nào đó hoặc qua một trung gian.
  • Ví dụ: Wir gehen durch den Park. (Chúng tôi đi qua công viên.)
  1. Für (cho, vì)
  • Ý nghĩa: Thể hiện mục đích hoặc người được hướng đế
  • Ví dụ: Das Geschenk ist für dich. (Món quà này là cho bạ)
  1. Gegen (chống lại, vào khoảng)
  • Ý nghĩa: Chỉ sự đối lập hoặc xung đột; cũng có nghĩa là vào khoảng thời gian nào đó.
  • Ví dụ: Er ist Gegen den Plan. (Anh ấy chống lại kế hoạch này.)
  • Ví dụ: Wir kommen Gegen 18 Uhr. (Chúng tôi đến vào khoảng 18 giờ.)
  1. Ohne (không có)
  • Ý nghĩa: Chỉ sự thiếu vắng hoặc không có gì đó.
  • Ví dụ: Ich trinke Kaffee ohne Zucker. (Tôi uống cà phê không có đườ)
  1. Um (xung quanh, vào lúc)
  • Ý nghĩa: Chỉ vị trí quanh một vật thể, hoặc thời gian cụ thể.
  • Ví dụ: Der Tisch steht um den Baum. (Bàn đặt xung quanh cái cây.)
  • Ví dụ: Wir treffen uns um 10 Uhr. (Chúng ta gặp nhau lúc 10 giờ.)
  1. Bis (cho đến)
  • Ý nghĩa: Chỉ thời gian hoặc địa điểm kết thúc.
  • Ví dụ: Ich bleibe hier bis nächste Woche. (Tôi sẽ ở đây cho đến tuần sau.)
  • Ví dụ: Fahr bis die Kreuzung und dann nach links. (Đi cho đến ngã tư và sau đó rẽ trái.)

II. MẸO NHỚ

Ông (ohne) b(bis) đi (durch) phơi (für) gạo (gegen) úa (um)

 

III. VÍ DỤ CỤ THỂ VỀ CÁC GIỚI TỪ ĐI VỚI AKKUSATIV

  1. Ich laufe durch den Wald. (Tôi chạy xuyên qua rừ)
  2. Dieses Buch ist für meinen Bruder. (Cuốn sách này là cho em trai của tôi.)
  3. Sie geht gegen den Wind. (Cô ấy đi ngược chiều gió.)
  4. Wir fahren ohne unsere Eltern. (Chúng tôi đi mà không có bố mẹ.)
  5. Der Hund läuft um das Haus. (Con chó chạy quanh nhà.)
  6. Er arbeitet bis nächsten Monat. (Anh ấy làm việc cho đến tháng sau.)

 

IV. BÀI TẬP

Bài tập 1: Điền giới từ đúng vào chỗ trống

  1. Er kommt um 10 Uhr ______ Hause.
  2. Das Geschenk ist ______ meinen Freund.
  3. Wir fahren ______ den Tunnel.
  4. Sie ist ______ die Idee.
  5. Wir bleiben ______ nächsten Montag.
  6. Kannst du einen Kaffee ______ Zucker trinken?

Bài tập 2: Chọn câu đúng

  1. Wir gehen ______ den Park.
    a) durch
    b) in
    c) zu

  2. Ich warte ______ nächsten Montag.
    a) bis
    b) von
    c) nach

  3. Sie kommt ______ ihre Freunde.
    a) ohne
    b) mit
    c) gegen

  4. Der Zug fährt ______ den Tunnel.
    a) durch
    b) nach
    c) in

  5. Ich bin ______ den Vorschlag.
    a) gegen
    b) für
    c) bei

Hãy xem đáp án sau khi hoàn thành bài tập nha! 

Bài tập 1: 

  1. Er kommt um 10 Uhr nach Hause.
  2. Das Geschenk ist für meinen Freund.
  3. Wir fahren durch den Tunnel.
  4. Sie ist gegen die Idee.
  5. Wir bleiben bis nächsten Montag.
  6. Kannst du einen Kaffee ohne Zucker trinken?

Bài tập 2:

  1. Wir gehen durch den Park.
  2. Ich warte bis nächsten Montag.
  3. Sie kommt ohne ihre Freunde.
  4. Der Zug fährt durch den Tunnel.
  5. Ich bin gegen den Vorschlag.

V. KẾT LUẬN

Việc hiểu và sử dụng đúng các giới từ trong tiếng Đức là rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Các giới từ đi với các cách (Dativ, Akkusativ, v.v.) thường gặp trong các tình huống như chỉ phương hướng, sự di chuyển, hoặc cách thức làm việc. Để tiến bộ, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế để tăng khả năng giao tiếp và hiểu biết ngữ pháp.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Lên A2 mà không hổng nền

Phần ngữ pháp này thuộc chặng A2. Lớp A2 offline tại Hà Nội mở theo đợt, học tiếp lên B1 theo lộ trình liền mạch.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Xem khóa A2 và học phí