NAVI Academy

A2Ngữ pháp4 phút đọc

Starke Verben (Động từ mạnh)

Động từ mạnh (starke Verben) tiếng Đức: quy luật biến đổi nguyên âm, bảng chia thường gặp và mẹo ghi nhớ. Nắm vững ngữ pháp trình độ A1–B1 cùng NAVI.

Starke Verben (Động từ mạnh)

Trong tiếng Đức, Starke Verben (động từ mạnh) là những động từ có sự biến đổi đặc biệt ở gốc từ khi chia trong các thì. Ngay cả khi ở thì hiện tại, một số động từ mạnh vẫn có sự thay đổi nguyên âm, đặc biệt ở các ngôi er/sie/es (ngôi thứ ba số ít). Đây là điểm mà người học cần chú ý, vì sự biến đổi này giúp xác định động từ mạnh ngay từ khi chia ở thì hiện tại.

Dưới đây, chúng ta sẽ khám phá những nhóm biến đổi nguyên âm chính trong thì hiện tại của starke Verben, cùng với các ví dụ cụ thể.

Động từ mạnh trong tiếng Đức (starke Verben) là gì? Đó là những động từ đổi nguyên âm ở gốc từ khi chia. Ngay ở thì hiện tại (Präsens), một số động từ mạnh đã đổi nguyên âm ở hai ngôi duer/sie/es, trong khi ich, wir, ihr, sie/Sie vẫn giữ nguyên âm gốc. Chính chỗ đổi nguyên âm đó là dấu hiệu để nhận ra một động từ mạnh ngay trên bảng chia Präsens.

1. Nhóm biến đổi "a → ä"

Trong nhóm này, nguyên âm "a" ở gốc từ chuyển thành "ä" khi chia ở ngôi er/sie/es trong thì hiện tại. Sự thay đổi này chỉ xảy ra với một số động từ nhất định.

Bảng chia động từ mạnh nhóm a → ä ở thì hiện tại: fahren, waschen, schlafen, tragen, halten qua bảy ngôi ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie, Sie

Bảng chia dạng chữ (đọc được trên điện thoại, chọn và sao chép được):

a → äfahrenwaschenschlafentragenhalten
ichfahrewascheschlafetragehalte
dufährstwäschstschläfstträgsthältst
er/sie/esfährtwäschtschläftträgthält
wirfahrenwaschenschlafentragenhalten
ihrfahrtwaschtschlafttragthaltet
siefahrenwaschenschlafentragenhalten
Siefahrenwaschenschlafentragenhalten

Ví dụ:

  • fahren (đi, lái xe)

    • ich fahre (tôi lái)
    • du fährst (bạn lái)
    • er/sie/es fährt (anh ấy/cô ấy/nó lái)
  • schlafen (ngủ)

    • ich schlafe (tôi ngủ)
    • du schläfst (bạn ngủ)
    • er/sie/es schläft (anh ấy/cô ấy/nó ngủ)
  • tragen (mang, vác)

    • ich trage (tôi mang)
    • du trägst (bạn mang)
    • er/sie/es trägt (anh ấy/cô ấy/nó mang)
  • waschen (tắm, giặt rửa)

    • ich wasche (tôi tắm)
    • du wäschst (bạn tắm)
    • er/sie/es wäscht(anh ấy/cô ấy/nó tắm)
  • halten (giữ)

    • ich halte (tôi mang)
    • du hältst (bạn mang)
    • er/sie/es hält (anh ấy/cô ấy/nó mang)

2. Nhóm biến đổi "e → i"

Đây là nhóm có sự thay đổi nguyên âm từ "e" thành "i" ở các động từ mạnh khi chia ở ngôi er/sie/es trong thì hiện tại. Đây cũng là một trong những nhóm phổ biến và quan trọng nhất khi học starke Verben.

Bảng chia động từ mạnh nhóm e → i ở thì hiện tại: geben, helfen, sprechen, essen, nehmen qua bảy ngôi ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie, Sie

Bảng chia dạng chữ (đọc được trên điện thoại, chọn và sao chép được):

e → igebenhelfensprechenessennehmen
ichgebehelfesprecheessenehme
dugibsthilfstsprichstisstnimmst
er/sie/esgibthilftsprichtisstnimmt
wirgebenhelfensprechenessennehmen
ihrgebthelftsprechtesstnehmt
siegebenhelfensprechenessennehmen
Siegebenhelfensprechenessennehmen

Ví dụ:

  • sprechen (nói)

    • ich spreche (tôi nói)
    • du sprichst (bạn nói)
    • er/sie/es spricht (anh ấy/cô ấy/nó nói)
  • essen (ăn)

    • ich esse (tôi ăn)
    • du isst (bạn ăn)
    • er/sie/es isst (anh ấy/cô ấy/nó ăn)
  • geben (cho)

    • ich gebe (tôi cho)
    • du gibst (bạn cho)
    • er/sie/es gibt (anh ấy/cô ấy/nó cho)
  • helfen (giúp đỡ)

    • ich helfe (tôi giúp)
    • du hilfst (bạn giúp)
    • er/sie/es hilft (anh ấy/cô ấy/nó giúp)
  • nehmen (lấy)

    • ich nehme (tôi lấy)
    • du nimmst (bạn lấy)
    • er/sie/es nimmt (anh ấy/cô ấy/nó lấy)

3. Nhóm biến đổi "e → ie" và nhóm biến đổi "au → äu"

Bảng chia động từ mạnh nhóm e → ie (sehen, lesen) và nhóm au → äu (laufen) ở thì hiện tại, qua bảy ngôi ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie, Sie

Bảng chia dạng chữ (đọc được trên điện thoại, chọn và sao chép được):

e → ie · au → äusehen
e → ie
lesen
e → ie
laufen
au → äu
ichseheleselaufe
dusiehstliestläufst
er/sie/essiehtliestläuft
wirsehenlesenlaufen
ihrsehtlestlauft
siesehenlesenlaufen
Siesehenlesenlaufen

  Trong nhóm biến đổi eie nguyên âm "e" ở hiện tại được kéo dài thành "ie" ở ngôi er/sie/es. Đây là đặc điểm nổi bật của nhóm động từ này.

Ví dụ:

  • lesen (đọc)

    • ich lese (tôi đọc)
    • du liest (bạn đọc)
    • er/sie/es liest (anh ấy/cô ấy/nó đọc)
  • sehen (nhìn, xem)

    • ich sehe (tôi nhìn)
    • du siehst (bạn nhìn)
    • er/sie/es sieht (anh ấy/cô ấy/nó nhìn)

  Nhóm biến đổi từ "au" thành "äu" khi chia ở ngôi er/sie/es trong thì hiện tại. Mặc dù không nhiều động từ thuộc nhóm này, nhưng đây vẫn là một quy tắc cần lưu ý.

Ví dụ:

  • laufen (chạy, đi bộ)
      • ich laufe (tôi chạy)
      • du läufst (bạn chạy)
      • er/sie/es läuft (anh ấy/cô ấy/nó chạy)

 


Cách học Starke Verben hiệu quả ở thì hiện tại

  1. Luyện tập thường xuyên: Khi chia động từ mạnh trong thì hiện tại, hãy chú ý đến ngôi er/sie/es, vì sự thay đổi nguyên âm thường xảy ra ở đây.

  2. Sử dụng ví dụ trong ngữ cảnh: Đặt các động từ này vào câu cụ thể giúp bạn dễ nhớ và hiểu cách sử dụng hơn.

  3. Flashcards: Bạn có thể dùng flashcards để ghi nhớ các động từ mạnh và cách chia chúng.

  4. Chia theo nhóm: Học theo các nhóm nguyên âm biến đổi giúp hệ thống hóa kiến thức và dễ nhớ hơn.


4. Kết luận

Hiểu và nắm vững Starke Verben trong thì hiện tại là bước quan trọng để thành thạo tiếng Đức. Sự biến đổi nguyên âm trong các ngôi er/sie/es có thể ban đầu làm bạn lúng túng, nhưng với thời gian và luyện tập, bạn sẽ dễ dàng quen thuộc và sử dụng đúng chúng. Hãy bắt đầu bằng cách học theo từng nhóm biến đổi và sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày!

Xem tổng quan: động từ bất quy tắc tiếng Đức — các nhóm, bảng dạng chính và cách học.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Lên A2 mà không hổng nền

Phần ngữ pháp này thuộc chặng A2. Lớp A2 offline tại Hà Nội khai giảng tháng 09/2026, học tiếp lên B1 theo lộ trình liền mạch.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Xem khóa A2 và học phí