Bạn đã học quy tắc “bỏ -en, thêm đuôi -e / -st / -t / -en” và chia được rất nhiều động từ. Nhưng rồi bạn nghe người Đức nói “du sprichst” thay vì du sprechst, gặp “ich war” thay vì ich bin, và thấy “gebracht” trông chẳng giống “gemacht” cho lắm.
Những động từ này được gọi chung là động từ bất quy tắc (unregelmäßige Verben). Bài này là trang tổng quan: bạn sẽ thấy chúng chia thành những nhóm nào, nhóm nào biến âm ở thì hiện tại, và học theo cách nào để không phải học vẹt hàng trăm từ.

“Động từ bất quy tắc” là một khái niệm bao quát
Trước hết cần hiểu đúng phạm vi của khái niệm:
🔑
Unregelmäßige Verbenlà cách gọi rộng cho những động từ có một hoặc nhiều dạng không hình thành hoàn toàn theo mẫu của động từ yếu (schwache Verben) thông thường.
Nghĩa là “bất quy tắc” không đồng nghĩa với “đổi nguyên âm ở thì hiện tại”. Một động từ có thể bất quy tắc ở dạng quá khứ mà vẫn chia hoàn toàn bình thường ở thì hiện tại — và ngược lại, không phải mọi động từ bất quy tắc đều biến âm ở ngôi du / er.
Vì vậy, việc đầu tiên là phân nhóm.
Ba nhóm chính bạn cần phân biệt
| Nhóm | Đặc điểm | Ví dụ (3 dạng chính) |
|---|---|---|
| Starke Verben (động từ mạnh) | Thường đổi nguyên âm ở Präteritum, và Partizip II thường kết thúc bằng -en. Một số động từ trong nhóm này còn biến âm ở Präsens. | sprechen – sprach – gesprochen |
| Gemischte Verben (động từ hỗn hợp) | Đổi gốc như động từ mạnh, nhưng dùng đuôi Präteritum / Partizip II kiểu động từ yếu (-te / -t). | bringen – brachte – gebracht |
| Động từ đặc biệt | Có bảng chia riêng, cần học thuộc vì tần suất dùng rất cao. | sein, haben, werden |
📌 Tham khảo thêm: ngoài ba nhóm trên còn vài động từ có dạng riêng như tun (tun – tat – getan), động từ wissen (ich weiß, du weißt, er weiß) và nhóm Modalverben (können, müssen, wollen…). Ở A1 bạn chưa cần đi sâu — chỉ cần biết chúng tồn tại và có bảng chia riêng.
💡 Bài chuyên sâu: muốn tìm hiểu kỹ riêng nhóm động từ mạnh — đặc điểm, các dãy biến âm, danh sách mở rộng — đọc bài Starke Verben — động từ mạnh trong tiếng Đức.
Một số động từ mạnh biến âm ở Präsens
Đây là phần bạn gặp ngay ở A1, nên cần phát biểu quy tắc thật chính xác:
🔑 Ở một số starke Verben, nguyên âm gốc thay đổi tại ngôi
duvàer / sie / estrong Präsens. Các ngôi ich, wir, ihr và sie / Sie thường giữ nguyên nguyên âm gốc.
Nhìn vào bảng chia sprechen (nói) là thấy ngay:
| Ngôi | sprechen | Ghi chú |
|---|---|---|
| ich | spreche | giữ nguyên âm gốc |
| du | sprichst | ⚡ e → i |
| er / sie / es | spricht | ⚡ e → i |
| wir | sprechen | giữ nguyên âm gốc |
| ihr | sprecht | giữ nguyên âm gốc |
| sie (họ) / Sie | sprechen | giữ nguyên âm gốc |
⚠️ Quy tắc này CHỈ áp cho nhóm starke Verben có biến âm ở Präsens — không áp cho toàn bộ động từ bất quy tắc. Rất nhiều động từ mạnh không biến âm ở Präsens:
- kommen → du kommst, er kommt (nhưng Präteritum: kam)
- bleiben → du bleibst, er bleibt (blieb)
- finden → du findest, er findet (fand)
- trinken → du trinkst, er trinkt (trank)
- schreiben → du schreibst, er schreibt (schrieb)
Chúng vẫn là động từ mạnh — chỉ là “bất quy tắc” thể hiện ở dạng quá khứ, không ở thì hiện tại.
💡 Mẹo hình dung: với những động từ CÓ biến âm, nguyên âm chỉ “nhảy” ở đúng 2 ô giữa bảng. Học chúng = học 2 dạng (du và er), không phải học lại cả 7 ngôi.
4 kiểu biến âm ở Präsens
Kiểu 1: e → i
| Nguyên thể | du | er / sie / es | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sprechen | du sprichst | er spricht | nói |
| essen | du isst | er isst | ăn |
| geben | du gibst | er gibt | cho, đưa |
| helfen | du hilfst | er hilft | giúp |
| treffen | du triffst | er trifft | gặp |
| nehmen | du nimmst | er nimmt | lấy, dùng |
⚠️ nehmen là ca đặc biệt nhất: vừa đổi nguyên âm e → i, vừa đổi phụ âm h → m (nehmen → du nimmst). Đây là động từ cực kỳ hay dùng (Ich nehme einen Kaffee. — Tôi lấy một cà phê), nên học thuộc riêng.
Kiểu 2: e → ie
| Nguyên thể | du | er / sie / es | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sehen | du siehst | er sieht | nhìn, xem |
| lesen | du liest | er liest | đọc |
| empfehlen | du empfiehlst | er empfiehlt | giới thiệu, khuyên |
🔑 Với lesen, gốc thành lies-; ngôi du chỉ thêm -t (không thêm -st) vì gốc đã có âm “s” → du liest = er liest (giống nhau). Tương tự essen: du isst = er isst.
Kiểu 3: a → ä
| Nguyên thể | du | er / sie / es | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fahren | du fährst | er fährt | đi (bằng xe) |
| schlafen | du schläfst | er schläft | ngủ |
| tragen | du trägst | er trägt | mang, mặc |
| einladen | du lädst ein | er lädt ein | mời |
| fangen | du fängst | er fängt | bắt |
Kiểu 4: au → äu
| Nguyên thể | du | er / sie / es | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| laufen | du läufst | er läuft | chạy, đi bộ |

sein, haben, werden — ba động từ phải học thuộc lòng
Ba động từ này có bảng chia riêng, không theo kiểu biến âm nào ở trên. Nhưng chúng là ba động từ dùng nhiều nhất trong tiếng Đức, nên đầu tư học thuộc là đáng nhất.
| Ngôi | sein (là, thì, ở) | haben (có) | werden (trở thành) |
|---|---|---|---|
| ich | bin | habe | werde |
| du | bist | hast | wirst |
| er / sie / es | ist | hat | wird |
| wir | sind | haben | werden |
| ihr | seid | habt | werdet |
| sie (họ) / Sie | sind | haben | werden |

Ví dụ dùng ngay:
- Ich bin aus Vietnam. → Tôi đến từ Việt Nam.
- Hast du Zeit? → Bạn có thời gian không?
- Er wird Krankenpfleger. → Anh ấy trở thành / đang trở thành điều dưỡng.
⚠️ Đừng nhầm câu trên với thì tương lai. Ở đây werden đứng một mình và mang nghĩa “trở thành”. Muốn tạo Futur I thì phải có thêm một Infinitiv ở cuối câu: Er wird Krankenpfleger werden. / Ich werde morgen arbeiten.
💡 Vì sao ba động từ này quan trọng gấp đôi? Vì haben và sein còn được dùng làm trợ động từ để tạo thì quá khứ Perfekt: Ich habe gegessen, Ich bin gefahren. Học chắc bây giờ là học một lần dùng hai lần.
Học theo “các dạng chính” — bảng 24 động từ tần suất cao
Cách học hiệu quả nhất không phải học từng thì riêng lẻ, mà học mỗi động từ theo cụm dạng chính: Infinitiv – Präteritum – Partizip II. Ở A1 bạn học thêm dạng du / er ở Präsens nếu động từ đó có biến âm.
| Infinitiv | du / er (Präsens) | Präteritum | Partizip II | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| sein | du bist / er ist | war | ist gewesen | là, ở |
| haben | du hast / er hat | hatte | hat gehabt | có |
| werden | du wirst / er wird | wurde | ist geworden | trở thành |
| sprechen | du sprichst / er spricht | sprach | hat gesprochen | nói |
| essen | du isst / er isst | aß | hat gegessen | ăn |
| geben | du gibst / er gibt | gab | hat gegeben | cho, đưa |
| helfen | du hilfst / er hilft | half | hat geholfen | giúp |
| treffen | du triffst / er trifft | traf | hat getroffen | gặp |
| nehmen | du nimmst / er nimmt | nahm | hat genommen | lấy, dùng |
| sehen | du siehst / er sieht | sah | hat gesehen | nhìn, xem |
| lesen | du liest / er liest | las | hat gelesen | đọc |
| fahren | du fährst / er fährt | fuhr | ist gefahren | đi (bằng xe) |
| schlafen | du schläfst / er schläft | schlief | hat geschlafen | ngủ |
| tragen | du trägst / er trägt | trug | hat getragen | mang, mặc |
| laufen | du läufst / er läuft | lief | ist gelaufen | chạy, đi bộ |
| kommen | du kommst / er kommt | kam | ist gekommen | đến |
| bleiben | du bleibst / er bleibt | blieb | ist geblieben | ở lại |
| finden | du findest / er findet | fand | hat gefunden | tìm thấy |
| trinken | du trinkst / er trinkt | trank | hat getrunken | uống |
| schreiben | du schreibst / er schreibt | schrieb | hat geschrieben | viết |
| bringen | du bringst / er bringt | brachte | hat gebracht | mang đến |
| denken | du denkst / er denkt | dachte | hat gedacht | nghĩ |
| kennen | du kennst / er kennt | kannte | hat gekannt | biết (người, vật) |
| wissen | du weißt / er weiß | wusste | hat gewusst | biết (thông tin) |
🔑 Cột Partizip II ghi kèm
hat/istvì mỗi động từ dùng một trợ động từ khác nhau khi vào Perfekt. Ghi luôn từ đầu thì sau này không phải học lại — xem chi tiết ở bài Thì Perfekt trong tiếng Đức.📌 Bốn động từ cuối bảng (bringen, denken, kennen, wissen) thuộc nhóm gemischte Verben — nhận ra ngay qua Partizip II kết thúc bằng -t dù gốc đã đổi.
Học thế nào cho hiệu quả?
Không cần học hàng trăm động từ trong một lần. Nhưng mỗi động từ bất quy tắc nên được học theo cụm dạng chính, ví dụ:
- sprechen – sprach – gesprochen
- fahren – fuhr – gefahren
Ở A1, học thêm dạng Präsens nếu động từ có biến âm:
- du sprichst / er spricht
- du fährst / er fährt
Ba nguyên tắc thực tế:
- Đọc thành tiếng cả cụm 3 dạng — bộ nhớ âm thanh giúp nhớ lâu hơn bảng chữ.
- Học trong câu, không học từ lẻ. Nhớ “Was nimmst du?” dễ hơn nhớ bảng chia nehmen.
- Tra từ điển khi gặp từ mới. Duden hoặc app tra từ đều ghi rõ các dạng bất quy tắc, ví dụ: sprechen (du sprichst, er spricht; sprach, hat gesprochen).
3 lỗi người Việt hay mắc
| ❌ Sai | ✅ Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| du sprechst | du sprichst | sprechen biến âm e → i ở ngôi du |
| ihr fährt | ihr fahrt | ngôi ihr KHÔNG biến âm |
| er ist essen | er isst | isst đã là động từ được chia, không cần thêm sein |
🔑 Lỗi số 2 là lỗi phổ biến nhất: học viên “biến âm cho cả bảng”. Hãy nhớ lại quy tắc — chỉ
duvàer / sie / es, và chỉ với những động từ thực sự có biến âm.
Luyện tập ngay
Bài 1 — Chia ở Präsens
- lesen (du) → ?
- fahren (er) → ?
- nehmen (du) → ?
- schlafen (ihr) → ?
- trinken (du) → ?
- sein (wir) → ?
- haben (du) → ?
(Đáp án: 1. du liest · 2. er fährt · 3. du nimmst · 4. ihr schlaft — ngôi ihr không biến âm · 5. du trinkst — trinken không biến âm ở Präsens · 6. wir sind · 7. du hast)
Bài 2 — Điền dạng chính còn thiếu
- kommen – ? – ist gekommen
- bringen – brachte – ?
- sehen – sah – ?
- bleiben – ? – ist geblieben
(Đáp án: 1. kam · 2. hat gebracht · 3. hat gesehen · 4. blieb)
🎯 Ngữ pháp có hệ thống — chỉ cần được sắp xếp đúng thứ tự
Ở NAVI, động từ bất quy tắc được dạy theo nhóm và dạng chính kèm luyện phản xạ nói, thay vì bắt học viên học vẹt danh sách dài.
Test trình độ tiếng Đức miễn phí · Zalo 0339 545 999 👉 Xem các khóa tiếng Đức A1–B2 tại NAVI
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tiếng Đức có bao nhiêu động từ bất quy tắc?
Số lượng phụ thuộc vào cách phân loại (có tính gemischte Verben, Modalverben, động từ tách được hay không). Ở A1, người học nên ưu tiên khoảng 20–30 động từ có tần suất cao thay vì cố học toàn bộ danh sách.
Ngôi nào bị biến âm ở thì hiện tại?
Chỉ với nhóm starke Verben có biến âm ở Präsens, sự thay đổi thường xuất hiện ở du và er / sie / es. Quy tắc này không áp dụng cho toàn bộ động từ bất quy tắc — kommen, bleiben, finden, trinken, schreiben là động từ mạnh nhưng không biến âm ở Präsens.
Starke Verben và schwache Verben khác nhau thế nào?
Phân biệt dựa vào dạng quá khứ và Partizip II, không chỉ dựa vào thì hiện tại. Schwache Verben tạo Präteritum bằng -te và Partizip II bằng ge-…-t mà không đổi gốc (machen – machte – gemacht). Starke Verben thường đổi nguyên âm gốc ở Präteritum và có Partizip II kết thúc bằng -en (sprechen – sprach – gesprochen).
Gemischte Verben là gì?
Là nhóm “pha”: đổi gốc giống động từ mạnh nhưng dùng đuôi kiểu động từ yếu. Ví dụ bringen – brachte – gebracht, denken – dachte – gedacht, kennen – kannte – gekannt, wissen – wusste – gewusst.
Có cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc không?
Không cần học vẹt cả bảng trong một lần. Hãy học theo nhóm và theo cụm dạng chính (sprechen – sprach – gesprochen), ưu tiên các động từ dùng thường xuyên trước.
Tại sao “du isst” và “er isst” giống nhau?
Vì gốc iss- đã có âm “s”, nên ngôi du chỉ thêm -t thay vì -st. Quy tắc này cũng áp cho lesen (du liest / er liest) và heißen (du heißt).
🔗 Bài liên quan
- Nền tảng trước ← Chia động từ tiếng Đức có quy tắc
- Đi sâu vào động từ mạnh → Starke Verben — động từ mạnh trong tiếng Đức
- Dùng dạng Partizip II → Thì Perfekt trong tiếng Đức
- Xem toàn bộ lộ trình → Ngữ pháp tiếng Đức A1 cho người mới
