Phân biệt cách dùng bringen – holen – nehmen (B1)

Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng 3 động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Đức là bringenholen & nehmen.

Tóm lược nhanh:

  • bringen = mang đến
  • holen = đi lấy về
  • nehmen = lấy tại chỗ

1. bringen

bringen = Mang đến, đưa đến -> Hành động đưa một vật / người từ chỗ mình đến một nơi khác / người khác (hướng về chỗ khác / người khác).

  • Ich bringe dir das Buch: Tớ mang cuốn sách đến cho cậu (Điểm đến là người khác).
  • Sie bringt das Kind zur Schule: Cô ấy đưa đứa bé đến trường (Điểm đến là nơi khác).
  • Wir bringen unserer Mutter einen Kaffee ins Schlafzimmer: Chúng tớ mang cà phê vào phòng ngủ cho mẹ (Điểm đến là người khác).
  • Der Kellner bringt das Essen zum Tisch: Người phục vụ mang đồ ăn đến bàn (Điểm đến là nơi khác).

2. holen

holen = đi lấy về, mang về -> Hành động đi đến đâu đó để lấy cái gì và mang nó về chỗ mình (hướng về mình).

  • Ich hole das Buch aus dem Regal: Tớ đi lấy cuốn sách từ kệ sách (Và mang về chỗ mình).
  • Er holt seine Jacke aus dem Auto: Anh ấy đi lấy áo khoác của mình từ trong ôtô (Phải đi ra xe lấy áo khoác đem về).
  • Warte kurz! Ich hole schnell meine Tasche: Đợi một chút! Tớ đi lấy túi xách của mình đã (Ra chỗ để túi và mang túi về).
  • Hol bitte das Paket von der Post!: Cậu làm ơn đi lấy bưu kiện từ bưu điện nhé! (Và mang về đây).

3. nehmen

nehmen = lấy, cầm -> Hành động lấy / cầm một thứ gì đó mà không cần đi đâu cả (tại chỗ).

  • Ich nehme einen Löffel: Tôi cầm lấy cái thìa (Cái thìa đang ở gần, trên bàn ăn chẳng hạn, không cần di chuyển).
  • Sie nimmt das Glas und trinkt: Cô ấy cầm ly lên và uống (Cái ly đang ở gần, cô ấy không cần đi đâu cả).
  • Kann ich mir einen Keks nehmen?: Tôi có thể lấy một cái bánh quy không? (Xin phép lấy một món ăn đang sẵn có, ví dụ như ở trên bàn, không cần rời chỗ).
  • Nimm bitte deinen Rucksack!: Cầm lấy ba lô của cậu đi! (Nhắc nhở người khác cầm vật của mình đang để gần, không phải đi lấy từ nơi khác).