Adjektivendung là gì? Cách chia đuôi tính từ tiếng Đức dễ hiểu

Adjektivendung đuôi tính từ tiếng Đức đứng trước danh từ

Adjektivendung (đuôi tính từ) là gì?

Adjektivendung là phần đuôi thêm vào tính từ khi tính từ đứng trước danh từ (attributives Adjektiv). Đuôi này phụ thuộc vào 3 yếu tố: loại mạo từ (der/ein/không có), Kasus (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv) và giống – số của danh từ (đực, cái, trung, số nhiều).

Khi nào tính từ KHÔNG cần thêm đuôi?

Khi tính từ đứng sau các động từ sein, werden, bleiben (làm vị ngữ) thì giữ nguyên, không chia đuôi. Ví dụ: “Der Mann ist alt.” Chỉ khi tính từ đứng TRƯỚC danh từ mới bắt buộc thêm đuôi: “der alte Mann”.

Có mấy nhóm chia đuôi tính từ trong tiếng Đức?

Có 3 nhóm: schwach (sau mạo từ xác định der/die/das, dieser, jeder…), gemischt (sau ein/kein/mein…) và stark (không có mạo từ). Nguyên tắc cốt lõi: mạo từ càng rõ thì tính từ càng ít phải “gánh” đuôi; mạo từ càng thiếu thông tin thì tính từ gánh càng nhiều.

Tại sao nói “der gute Mann” nhưng “ein guter Mann”?

Vì mạo từ “der” đã cho biết rõ đây là giống đực, số ít, Nominativ nên tính từ chỉ cần đuôi yếu -e: “der gute Mann”. Còn “ein” không phân biệt được đực hay trung, nên tính từ phải gánh thông tin giống bằng đuôi -er: “ein guter Mann”.

Sau mein/dein/sein dùng nhóm chia đuôi nào?

Dùng nhóm gemischt (hỗn hợp) — giống như sau ein/kein, vì mein/dein/sein… cũng là quán từ sở hữu chưa thể hiện rõ giống ở Nominativ/Akkusativ. Riêng số nhiều (meine, deine, keine…) tính từ luôn lấy đuôi -en, ví dụ “meine guten Freunde”.

Không có mạo từ thì chia đuôi tính từ thế nào?

Dùng nhóm stark (mạnh) — tính từ tự gánh đuôi gần giống der/die/das. Thường gặp với đồ ăn, thức uống và danh từ không đếm được: “guter Wein”, “heißer Kaffee”, “kalte Milch”, “frische Tomaten”. Lưu ý Dativ số nhiều danh từ thường thêm -n: “mit guten Freunden”.