Kỳ thi này dành cho người từ 16 tuổi trở lên. Dưới 16 tuổi, Goethe-Institut khuyến nghị bản Goethe-Zertifikat A2 Fit in Deutsch — cùng trình độ nhưng chủ đề hợp lứa tuổi hơn. Goethe-Zertifikat A2 là bản đã thay thế kỳ thi Start Deutsch 2 trước đây, nên nếu bạn tìm được tài liệu ghi "Start Deutsch 2", đó là bộ đề cũ.
Luật đỗ: ba điều kiện, không phải một
Phần lớn bài viết tiếng Việt chỉ nhắc con số 60%. Nhưng quy định chính thức có ba tầng, và tầng thứ hai với thứ ba mới là thứ đánh trượt người ta:
| Điều kiện | Ngưỡng | Nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Tổng điểm | ≥ 60 / 100 | tức 60% toàn bài |
| Khối viết: Lesen + Hören + Schreiben | ≥ 45 / 75 | không thể lấy điểm Sprechen bù cho ba phần này |
| Sprechen | ≥ 15 / 25 | không thể lấy điểm viết bù cho phần nói |
Hệ quả rất cụ thể: một thí sinh được 24 + 24 + 22 = 70 điểm ở ba phần viết nhưng chỉ 12 điểm Sprechen thì tổng là 82/100 — vẫn trượt, vì phần nói dưới 15. Đây là kiểu trượt gây bất ngờ nhất, và cũng là lý do không nên bỏ bê phần nói với suy nghĩ "gỡ điểm ở Lesen".
A2 không thi theo module như B1
Đây là khác biệt lớn nhất giữa A2 và B1, và cũng là chỗ nhiều người tưởng nhầm.
| Goethe A2 | Goethe B1 | |
|---|---|---|
| Cách thi | cả bốn phần trong một lần thi | thi từng module, có thể tách ngày |
| Cách tính đỗ | một kết quả chung cho cả kỳ thi | mỗi module đỗ/trượt riêng |
| Khi trượt một phần | trượt toàn bộ, thi lại cả bốn phần | chỉ thi lại module đó |
| Ngưỡng đỗ | 60/100 + 45/75 + 15/25 | 60/100 mỗi module |
Nói cách khác, ở A2 bạn không có "lưới an toàn". Đó là lý do nhiều học viên chọn học thẳng lên B1 rồi thi B1 theo module, thay vì dừng lại thi A2 — chi tiết ở cuối bài.
Lesen — 30 phút, 4 phần
| Teil | Mục tiêu | Dạng bài | Số câu |
|---|---|---|---|
| 1 | Hiểu thông tin và lập luận trong bài báo | trắc nghiệm 3 lựa chọn | 5 |
| 2 | Hiểu bảng thông tin, chương trình sự kiện | trắc nghiệm 3 lựa chọn | 5 |
| 3 | Hiểu thư từ, tin nhắn | trắc nghiệm 3 lựa chọn | 5 |
| 4 | Hiểu mẩu rao vặt | nối (Zuordnen) | 5 |
Ba phần đầu cùng một dạng trắc nghiệm ba lựa chọn, nên chiến thuật giống nhau: đọc câu hỏi trước, rồi quét bài tìm chỗ chứa thông tin. Teil 4 là dạng nối — bẫy quen thuộc là có nhiều mẩu rao vặt hơn số tình huống, và luôn có ít nhất một mẩu không khớp với ai.
Hören — 30 phút, 4 phần
| Teil | Mục tiêu | Dạng bài | Số câu |
|---|---|---|---|
| 1 | Nghe tin trên radio, hộp thư thoại, thông báo | trắc nghiệm 3 lựa chọn | 5 |
| 2 | Nghe một đoạn hội thoại liền mạch | nối hình / chữ | 5 |
| 3 | Nghe các đoạn đối thoại ngắn | trắc nghiệm 3 lựa chọn, có hình | 5 |
| 4 | Nghe một bài phỏng vấn trên radio | đúng / sai | 5 |
Teil 4 là phần khó nhất với người Việt: đúng/sai nghe thì tưởng dễ, nhưng câu khẳng định thường được diễn đạt lại bằng từ khác với lời người nói, nên nghe từ khoá đơn thuần sẽ sai. Cách luyện hiệu quả là nghe có chủ đích theo từng bước chứ không nghe thụ động.
Schreiben — 30 phút, 2 phần
Cả hai phần đều là viết tự do, không có trắc nghiệm:
- Teil 1 — persönliche Mitteilung: một tin nhắn cá nhân để giữ liên lạc, xưng hô thân mật. Ví dụ: nhắn cho bạn báo mình đến muộn, rủ bạn đi đâu đó.
- Teil 2 — halb offizielle Mitteilung: một tin nhắn nửa trang trọng nhằm điều chỉnh một hành động — xin nghỉ, hẹn lại lịch, báo huỷ. Đây là chỗ phải chuyển sang xưng hô lịch sự.
Điểm mất nhiều nhất ở Teil 2 không phải ngữ pháp mà là xưng hô: viết cho giáo viên hay chủ nhà mà dùng du là hỏng ngay ấn tượng. Nếu bạn chưa chắc ranh giới này, xem bài "du" hay "Sie".
Với 30 phút cho hai bài, chia thời gian là kỹ năng riêng: khoảng 12 phút cho Teil 1, 15 phút cho Teil 2, để dành 3 phút đọc lại. Trong 3 phút đó chỉ soát ba thứ: động từ có chia đúng ngôi không, danh từ có viết hoa không, và đã trả lời đủ mọi gạch đầu dòng của đề chưa.
Sprechen — 15 phút cho hai thí sinh
Phần nói thi theo cặp và gồm ba phần:
| Teil | Nhiệm vụ | Nói với ai |
|---|---|---|
| 1 | Trao đổi thông tin về bản thân với bạn thi | bạn thi |
| 2 | Kể chi tiết hơn về đời sống của mình | giám khảo |
| 3 | Cùng bạn thi lên kế hoạch và thống nhất một hoạt động | bạn thi |
Hai trong ba phần là tương tác với bạn thi, nên luyện một mình trước gương sẽ không đủ. Teil 3 của A2 chính là phiên bản rút gọn của Teil 1 ở B1 — cùng kiểu "cùng nhau lên kế hoạch", nên luyện phần này là luyện luôn cho phần nói của Goethe B1.
Vì sao 20 câu lại thành 25 điểm
Chi tiết kỹ thuật nhưng đáng biết vì nó ảnh hưởng tới cách bạn ước lượng điểm khi làm đề thử: ở Lesen, Hören và Schreiben, bài thi có 20 điểm thô (Messpunkte), rồi nhân với 1,25 để ra thang 25.
| Số câu đúng (trên 20) | Điểm quy đổi (trên 25) |
|---|---|
| 20 | 25 |
| 16 | 20 |
| 12 | 15 |
| 10 | 12,5 |
| 8 | 10 |
Nghĩa là mỗi câu đúng đáng 1,25 điểm trên thang cuối. Khi luyện đề, hãy quy đổi ngay để biết mình đang cách ngưỡng 45/75 bao xa, thay vì chỉ đếm số câu đúng.
Riêng Sprechen chấm trực tiếp trên thang 25 theo các tiêu chí band A–E, không qua bước nhân.
Ai nên thi A2, ai nên bỏ qua
Không phải ai cũng cần chứng chỉ A2. Cân nhắc theo mục tiêu:
- Nên thi nếu bạn cần một mốc kiểm chứng độc lập trước khi bước vào B1, hoặc bạn học chậm và cần một mục tiêu gần để giữ động lực, hoặc hồ sơ của bạn cần chứng minh trình độ ở thời điểm này.
- Có thể bỏ qua nếu đích của bạn là B1 và bạn đang học liên tục — trong trường hợp đó, tiền và thời gian dồn vào B1 hợp lý hơn, nhất là vì B1 thi theo module nên rủi ro thấp hơn A2.
Dù chọn hướng nào, nội dung ngôn ngữ của bậc A2 vẫn phải nắm chắc, vì B1 xây thẳng trên nó. Bài học tiếng Đức A2 gồm những gì liệt kê chi tiết phần ngữ pháp và từ vựng cần có trước khi lên B1.