Đây là cấu trúc đưa tiếng Đức viết lên hẳn một bậc: nó nén cả một mệnh đề quan hệ thành một cụm ngắn. Der Student, der aus Vietnam kommt gói lại thành der aus Vietnam kommende Student. Văn bản hành chính, báo chí và đề thi B2 dùng nó liên tục, nên đọc hiểu được nó quan trọng không kém viết được nó.
Cách tạo Partizip I và Partizip II
Partizip I đơn giản đến mức không có ngoại lệ đáng kể: lấy nguyên thể, thêm -d.
| Nguyên thể | Partizip I | Nghĩa |
|---|---|---|
| lachen | lachend | đang cười |
| schlafen | schlafend | đang ngủ |
| steigen | steigend | đang tăng |
| arbeiten | arbeitend | đang làm việc |
| sein | seiend | (hiếm dùng) |
Partizip II thì chính là dạng bạn đã dùng ở thì Perfekt — động từ có quy tắc thêm ge…-t, động từ bất quy tắc thường là ge…-en kèm đổi nguyên âm, còn động từ có tiền tố không tách và động từ đuôi -ieren thì không có ge-.
| Nguyên thể | Partizip II | Ghi chú |
|---|---|---|
| kochen | gekocht | có quy tắc |
| schreiben | geschrieben | bất quy tắc |
| reparieren | repariert | đuôi -ieren: không có ge- |
| bezahlen | bezahlt | tiền tố không tách: không có ge- |
| ankommen | angekommen | tiền tố tách: ge- nằm giữa |
Nếu phần này còn chưa chắc, xem lại động từ bất quy tắc và động từ có quy tắc trước khi đi tiếp — Partizip II làm tính từ chỉ đúng khi dạng gốc đã đúng.
Làm tính từ thì phải chia đuôi
Chỗ này người học hay bỏ quên: lachend và gekocht là dạng chưa chia. Khi đặt trước danh từ, chúng nhận đuôi tính từ đúng theo mạo từ, giống schön hay gut.
| Mạo từ | Partizip I | Partizip II |
|---|---|---|
| der / die / das | das lachende Kind | das gekochte Ei |
| ein / eine | ein weinendes Kind | ein repariertes Fahrrad |
| số nhiều có mạo từ | die spielenden Kinder | die gekochten Kartoffeln |
| không mạo từ | steigende Preise | frisch gestrichene Wände |
| cách 3 (Dativ) | mit dem schlafenden Baby | mit der bezahlten Rechnung |
Bảng đuôi vẫn là bảng cũ, không có bảng riêng cho phân từ — nếu cần ôn lại, xem cách chia đuôi tính từ.
Partizip II: chủ động hay bị động?
Đây là điểm tinh nhất của cả bài, và là chỗ đề thi B2 hay đánh vào. Partizip II làm tính từ mang nghĩa gì phụ thuộc vào động từ gốc đi với haben hay sein.
| Loại động từ gốc | Nghĩa của Partizip II | Ví dụ | Bung ra thành mệnh đề |
|---|---|---|---|
| Ngoại động từ (đi với haben) | bị động, đã hoàn tất | das gelesene Buch | das Buch, das gelesen wurde |
| Nội động từ chỉ chuyển động / đổi trạng thái (đi với sein) | chủ động, đã hoàn tất | der angekommene Zug | der Zug, der angekommen ist |
Thêm vài cặp để thấy rõ:
- die reparierte Waschmaschine — máy giặt đã được sửa (ai đó sửa nó).
- die eingeschlafene Katze — con mèo đã ngủ thiếp đi (chính nó ngủ, không ai làm gì nó).
- der geschriebene Brief — lá thư đã được viết.
- die gefallenen Blätter — những chiếc lá đã rụng.
Nội động từ không chỉ đổi trạng thái thì không dùng được kiểu này: không nói das geschlafene Kind. Muốn diễn đạt "đứa trẻ đang ngủ" thì phải dùng Partizip I: das schlafende Kind.
Partizipialattribut — rút gọn mệnh đề quan hệ
Sức mạnh thật sự của phân từ nằm ở đây: nó nhận thêm bổ ngữ và nuốt trọn một mệnh đề quan hệ. Cụm mở rộng đó đứng giữa mạo từ và danh từ — đọc thì lạ, nhưng có quy tắc rất đều.
| Mệnh đề quan hệ | Rút thành Partizipialattribut |
|---|---|
| der Student, der aus Vietnam kommt | der aus Vietnam kommende Student |
| die Frau, die seit drei Jahren in Berlin lebt | die seit drei Jahren in Berlin lebende Frau |
| das Buch, das gestern gekauft wurde | das gestern gekaufte Buch |
| die Rechnung, die noch nicht bezahlt worden ist | die noch nicht bezahlte Rechnung |
Ba bước làm ngược lại — dùng khi đọc một câu dài trong đề thi và cần hiểu nhanh:
- Tìm mạo từ rồi nhảy thẳng tới danh từ đứng sau cụm. Đó là bộ khung.
- Lấy chữ ngay trước danh từ — đó là phân từ. Xem nó đuôi -end (chủ động, đang xảy ra) hay là Partizip II (đã xong).
- Phần còn lại ở giữa là bổ ngữ, đọc bình thường.
Ví dụ: die im letzten Jahr eingeführten Regeln → khung là die Regeln, phân từ là eingeführten (Partizip II của einführen, nghĩa bị động), bổ ngữ là im letzten Jahr ⇒ "những quy định đã được đưa vào áp dụng năm ngoái".
zu + Partizip I: việc cần phải làm
Thêm zu vào trước Partizip I thì nghĩa đổi hẳn: không còn là "đang làm" mà là "cần phải được làm". Đây là dạng bị động mang sắc thái bắt buộc, gặp nhiều trong văn bản hành chính và hợp đồng.
| Dạng rút gọn | Nghĩa đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| die zu lösende Aufgabe | die Aufgabe, die gelöst werden muss | bài tập cần phải giải |
| die zu bezahlende Rechnung | die Rechnung, die bezahlt werden muss | hoá đơn phải thanh toán |
| die einzureichenden Unterlagen | die Unterlagen, die eingereicht werden müssen | hồ sơ cần nộp |
Với động từ tách, zu lại chui vào giữa và cả cụm viết liền — đúng luật đã nói ở bài Infinitiv mit zu và um … zu.
Khi Partizip không làm tính từ
Hai phân từ này còn xuất hiện ở vai khác, đừng lẫn:
- Partizip I làm trạng ngữ — không chia đuôi: Er kam lachend ins Zimmer. — Anh ta bước vào phòng, vừa đi vừa cười.
- Partizip II trong thì Perfekt — không chia đuôi: Ich habe das Buch gelesen.
- Partizip II trong câu bị động — không chia đuôi: Das Zimmer wird jeden Tag geputzt.
Quy tắc gọn: đứng trước danh từ thì chia đuôi, ở mọi chỗ khác thì để nguyên.
Lỗi hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| das lachend Kind | das lachende Kind | đứng trước danh từ thì phải chia đuôi |
| das geschlafene Kind | das schlafende Kind | schlafen không đổi trạng thái, không dùng Partizip II làm định ngữ |
| die gekochende Kartoffel | die gekochte Kartoffel | trộn hai phân từ vào nhau; khoai được luộc ⇒ Partizip II |
| der Student kommende aus Vietnam | der aus Vietnam kommende Student | cụm phân từ nằm giữa mạo từ và danh từ |
| Er kam lachende ins Zimmer. | Er kam lachend ins Zimmer. | làm trạng ngữ thì không chia đuôi |
Tự kiểm 6 câu
| Yêu cầu | Đáp án |
|---|---|
| die Kinder, die spielen → rút gọn | die spielenden Kinder |
| der Brief, der gestern geschrieben wurde → rút gọn | der gestern geschriebene Brief |
| der Zug, der gerade angekommen ist → rút gọn | der gerade angekommene Zug |
| die Formulare, die ausgefüllt werden müssen → rút gọn | die auszufüllenden Formulare |
| ein Job, der gut bezahlt wird → rút gọn | ein gut bezahlter Job |
| die steigenden Preise → bung ra | die Preise, die steigen |
Nếu bốn câu đầu làm đúng, bạn đã đủ để đọc trơn phần Lesen của B2 — đó chính là chỗ Partizipialattribut xuất hiện dày nhất.