NAVI Academy

Ngữ pháp trọng điểm9 phút đọc

Partizip I và Partizip II làm tính từ trong tiếng Đức

das lachende Kind hay das gelachte Kind? Cách tạo Partizip I và Partizip II, khi nào mang nghĩa chủ động, khi nào bị động, cách chia đuôi và cách rút mệnh đề quan hệ thành Partizipialattribut.

Đây là cấu trúc đưa tiếng Đức viết lên hẳn một bậc: nó nén cả một mệnh đề quan hệ thành một cụm ngắn. Der Student, der aus Vietnam kommt gói lại thành der aus Vietnam kommende Student. Văn bản hành chính, báo chí và đề thi B2 dùng nó liên tục, nên đọc hiểu được nó quan trọng không kém viết được nó.

Cách tạo Partizip I và Partizip II

Partizip I đơn giản đến mức không có ngoại lệ đáng kể: lấy nguyên thể, thêm -d.

Nguyên thểPartizip INghĩa
lachenlachendđang cười
schlafenschlafendđang ngủ
steigensteigendđang tăng
arbeitenarbeitendđang làm việc
seinseiend(hiếm dùng)

Partizip II thì chính là dạng bạn đã dùng ở thì Perfekt — động từ có quy tắc thêm ge…-t, động từ bất quy tắc thường là ge…-en kèm đổi nguyên âm, còn động từ có tiền tố không tách và động từ đuôi -ieren thì không có ge-.

Nguyên thểPartizip IIGhi chú
kochengekochtcó quy tắc
schreibengeschriebenbất quy tắc
reparierenrepariertđuôi -ieren: không có ge-
bezahlenbezahlttiền tố không tách: không có ge-
ankommenangekommentiền tố tách: ge- nằm giữa

Nếu phần này còn chưa chắc, xem lại động từ bất quy tắc và động từ có quy tắc trước khi đi tiếp — Partizip II làm tính từ chỉ đúng khi dạng gốc đã đúng.

Làm tính từ thì phải chia đuôi

Chỗ này người học hay bỏ quên: lachendgekocht là dạng chưa chia. Khi đặt trước danh từ, chúng nhận đuôi tính từ đúng theo mạo từ, giống schön hay gut.

Mạo từPartizip IPartizip II
der / die / dasdas lachende Kinddas gekochte Ei
ein / eineein weinendes Kindein repariertes Fahrrad
số nhiều có mạo từdie spielenden Kinderdie gekochten Kartoffeln
không mạo từsteigende Preisefrisch gestrichene Wände
cách 3 (Dativ)mit dem schlafenden Babymit der bezahlten Rechnung

Bảng đuôi vẫn là bảng cũ, không có bảng riêng cho phân từ — nếu cần ôn lại, xem cách chia đuôi tính từ.

Partizip II: chủ động hay bị động?

Đây là điểm tinh nhất của cả bài, và là chỗ đề thi B2 hay đánh vào. Partizip II làm tính từ mang nghĩa gì phụ thuộc vào động từ gốc đi với haben hay sein.

Loại động từ gốcNghĩa của Partizip IIVí dụBung ra thành mệnh đề
Ngoại động từ (đi với haben)bị động, đã hoàn tấtdas gelesene Buchdas Buch, das gelesen wurde
Nội động từ chỉ chuyển động / đổi trạng thái (đi với sein)chủ động, đã hoàn tấtder angekommene Zugder Zug, der angekommen ist

Thêm vài cặp để thấy rõ:

  • die reparierte Waschmaschine — máy giặt đã được sửa (ai đó sửa nó).
  • die eingeschlafene Katze — con mèo đã ngủ thiếp đi (chính nó ngủ, không ai làm gì nó).
  • der geschriebene Brief — lá thư đã được viết.
  • die gefallenen Blätter — những chiếc lá đã rụng.

Nội động từ không chỉ đổi trạng thái thì không dùng được kiểu này: không nói das geschlafene Kind. Muốn diễn đạt "đứa trẻ đang ngủ" thì phải dùng Partizip I: das schlafende Kind.

Partizipialattribut — rút gọn mệnh đề quan hệ

Sức mạnh thật sự của phân từ nằm ở đây: nó nhận thêm bổ ngữ và nuốt trọn một mệnh đề quan hệ. Cụm mở rộng đó đứng giữa mạo từ và danh từ — đọc thì lạ, nhưng có quy tắc rất đều.

Mệnh đề quan hệRút thành Partizipialattribut
der Student, der aus Vietnam kommtder aus Vietnam kommende Student
die Frau, die seit drei Jahren in Berlin lebtdie seit drei Jahren in Berlin lebende Frau
das Buch, das gestern gekauft wurdedas gestern gekaufte Buch
die Rechnung, die noch nicht bezahlt worden istdie noch nicht bezahlte Rechnung

Ba bước làm ngược lại — dùng khi đọc một câu dài trong đề thi và cần hiểu nhanh:

  1. Tìm mạo từ rồi nhảy thẳng tới danh từ đứng sau cụm. Đó là bộ khung.
  2. Lấy chữ ngay trước danh từ — đó là phân từ. Xem nó đuôi -end (chủ động, đang xảy ra) hay là Partizip II (đã xong).
  3. Phần còn lại ở giữa là bổ ngữ, đọc bình thường.

Ví dụ: die im letzten Jahr eingeführten Regeln → khung là die Regeln, phân từ là eingeführten (Partizip II của einführen, nghĩa bị động), bổ ngữ là im letzten Jahr ⇒ "những quy định đã được đưa vào áp dụng năm ngoái".

zu + Partizip I: việc cần phải làm

Thêm zu vào trước Partizip I thì nghĩa đổi hẳn: không còn là "đang làm" mà là "cần phải được làm". Đây là dạng bị động mang sắc thái bắt buộc, gặp nhiều trong văn bản hành chính và hợp đồng.

Dạng rút gọnNghĩa đầy đủTiếng Việt
die zu lösende Aufgabedie Aufgabe, die gelöst werden mussbài tập cần phải giải
die zu bezahlende Rechnungdie Rechnung, die bezahlt werden musshoá đơn phải thanh toán
die einzureichenden Unterlagendie Unterlagen, die eingereicht werden müssenhồ sơ cần nộp

Với động từ tách, zu lại chui vào giữa và cả cụm viết liền — đúng luật đã nói ở bài Infinitiv mit zu và um … zu.

Khi Partizip không làm tính từ

Hai phân từ này còn xuất hiện ở vai khác, đừng lẫn:

  • Partizip I làm trạng ngữ — không chia đuôi: Er kam lachend ins Zimmer. — Anh ta bước vào phòng, vừa đi vừa cười.
  • Partizip II trong thì Perfekt — không chia đuôi: Ich habe das Buch gelesen.
  • Partizip II trong câu bị động — không chia đuôi: Das Zimmer wird jeden Tag geputzt.

Quy tắc gọn: đứng trước danh từ thì chia đuôi, ở mọi chỗ khác thì để nguyên.

Lỗi hay mắc

Câu saiCâu đúngVì sao
das lachend Kinddas lachende Kindđứng trước danh từ thì phải chia đuôi
das geschlafene Kinddas schlafende Kindschlafen không đổi trạng thái, không dùng Partizip II làm định ngữ
die gekochende Kartoffeldie gekochte Kartoffeltrộn hai phân từ vào nhau; khoai được luộc ⇒ Partizip II
der Student kommende aus Vietnamder aus Vietnam kommende Studentcụm phân từ nằm giữa mạo từ và danh từ
Er kam lachende ins Zimmer.Er kam lachend ins Zimmer.làm trạng ngữ thì không chia đuôi

Tự kiểm 6 câu

Yêu cầuĐáp án
die Kinder, die spielen → rút gọndie spielenden Kinder
der Brief, der gestern geschrieben wurde → rút gọnder gestern geschriebene Brief
der Zug, der gerade angekommen ist → rút gọnder gerade angekommene Zug
die Formulare, die ausgefüllt werden müssen → rút gọndie auszufüllenden Formulare
ein Job, der gut bezahlt wird → rút gọnein gut bezahlter Job
die steigenden Preise → bung radie Preise, die steigen

Nếu bốn câu đầu làm đúng, bạn đã đủ để đọc trơn phần Lesen của B2 — đó chính là chỗ Partizipialattribut xuất hiện dày nhất.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Học tiếng Đức cùng NAVI

Chưa rõ mình đang ở đâu trong lộ trình A1 đến B2? Làm bài kiểm tra trình độ để biết nên bắt đầu từ khóa nào.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Kiểm tra trình độ