Đây là lỗi sống dai nhất ở người Việt học tiếng Đức, và nó không phải lỗi từ vựng mà là lỗi ánh xạ khái niệm: tiếng mẹ đẻ không buộc ta phân biệt "một lần" với "nhiều lần" khi nói "khi", nên bộ não không tự sinh ra phản xạ đó. Cách chữa là luyện đúng câu hỏi phân loại ở trên cho tới lúc thành thói quen.
als — một lần trong quá khứ
als dùng cho một sự việc hoặc một giai đoạn đã khép lại trong quá khứ. Điểm mấu chốt không phải "quá khứ" mà là tính duy nhất.
- Als ich zehn Jahre alt war, bin ich nach Hanoi gezogen. — Khi tôi mười tuổi, tôi chuyển về Hà Nội.
- Als ich gestern nach Hause kam, war niemand da. — Khi tôi về nhà hôm qua, không có ai ở nhà.
- Als ich in Deutschland studierte, wohnte ich in München. — Hồi tôi học ở Đức, tôi sống ở München.
- Ich war sehr nervös, als ich die Prüfung gemacht habe. — Tôi rất hồi hộp khi thi.
Cả một giai đoạn dài cũng dùng als, miễn là nó được nhắc tới như một khối duy nhất: Als ich Kind war … (suốt thời thơ ấu — nhưng chỉ có một thời thơ ấu).
wenn — lặp lại, hiện tại, tương lai
wenn phủ hai vùng. Vùng thứ nhất: việc lặp lại, kể cả trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết là những từ như immer, jedes Mal, oft, jeden Tag — có thể có mặt hoặc chỉ ngầm hiểu.
- Immer wenn ich in Deutschland war, habe ich meine Tante besucht. — Lần nào sang Đức tôi cũng ghé thăm dì.
- Wenn wir Ferien hatten, sind wir ans Meer gefahren. — Hễ được nghỉ là cả nhà đi biển.
Vùng thứ hai: mọi việc ở hiện tại và tương lai, dù chỉ xảy ra một lần.
- Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an. — Khi nào rảnh tôi sẽ gọi bạn.
- Wenn der Kurs zu Ende ist, mache ich die Prüfung. — Khi khoá học kết thúc, tôi sẽ đi thi.
So sánh trực tiếp để thấy ranh giới:
| Câu Đức | Nghĩa | Vì sao chọn từ đó |
|---|---|---|
| Als ich in Berlin war, habe ich das Museum besucht. | Hồi tôi ở Berlin (một lần đó), tôi có đi bảo tàng. | một chuyến đi duy nhất, đã xong |
| Wenn ich in Berlin war, habe ich immer das Museum besucht. | Lần nào ở Berlin tôi cũng đi bảo tàng. | nhiều lần, dù cũng là quá khứ |
| Wenn ich in Berlin bin, besuche ich das Museum. | Khi nào ở Berlin thì tôi sẽ đi bảo tàng. | hiện tại / tương lai |
wenn còn nghĩa "nếu"
wenn gánh thêm một vai nữa: điều kiện. Cùng một chữ, nhưng nghĩa là "nếu" chứ không phải "khi".
- Wenn du willst, können wir zusammen lernen. — Nếu bạn muốn, mình học chung.
- Wenn es morgen regnet, bleiben wir zu Hause. — Nếu mai mưa thì mình ở nhà.
Khi muốn nhấn mạnh rằng điều kiện chưa chắc xảy ra, tiếng Đức thay wenn bằng falls: Falls du den Zug verpasst, ruf mich an. — Lỡ mà bạn nhỡ tàu thì gọi tôi. Còn khi điều kiện là không có thật, câu chuyển sang Konjunktiv II: Wenn ich mehr Zeit hätte, würde ich mehr lesen.
wann — chỉ trong câu hỏi
wann là từ để hỏi, không phải liên từ. Nó dùng ở hai chỗ, cả hai đều mang ý hỏi:
- Câu hỏi trực tiếp: Wann fängt der Kurs an? — Khoá học bắt đầu khi nào?
- Câu hỏi gián tiếp: Ich weiß nicht, wann der Kurs anfängt. — Tôi không biết khoá học bắt đầu khi nào.
Câu hỏi gián tiếp là chỗ sai nhiều nhất, vì nó không có dấu hỏi nên trông giống câu kể. Nhưng nó nằm sau những động từ mang ý hỏi hoặc biết/không biết: fragen, wissen, sagen, verstehen. Cứ thấy nhóm đó là gần như chắc chắn dùng wann:
- Er hat mich gefragt, wann ich komme.
- Können Sie mir sagen, wann der Zug abfährt?
Bảng phân biệt trong 10 giây
| als | wenn | wann | |
|---|---|---|---|
| Loại từ | liên từ phụ thuộc | liên từ phụ thuộc | từ để hỏi |
| Số lần xảy ra | một lần | nhiều lần, hoặc chưa xảy ra | không liên quan |
| Thì | chỉ quá khứ | mọi thì | mọi thì |
| Nghĩa tiếng Việt | khi (hồi đó) | khi / mỗi khi / nếu | khi nào? |
| Dấu hiệu đi kèm | damals, plötzlich | immer, jedes Mal, oft | ý hỏi, hoặc fragen / wissen đứng trước |
| Ví dụ | Als ich klein war … | Wenn ich müde bin … | Wann kommst du? |
Trật tự từ: cả ba đều đẩy động từ xuống cuối
Một điểm chung dễ nhớ: trong mệnh đề phụ, cả als, wenn lẫn wann (ở câu hỏi gián tiếp) đều đẩy động từ đã chia xuống cuối mệnh đề — giống mọi câu phụ khác.
- Als ich nach Hause kam, …
- Wenn ich Zeit habe, …
- Ich weiß nicht, wann er ankommt.
Và khi mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu ngay bằng động từ chia, vì cả mệnh đề phụ đã chiếm vị trí thứ nhất: Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an. Đây là chỗ người học hay viết thừa chủ ngữ — chi tiết ở bài Nebensätze: các loại câu phụ.
Hai cặp dễ nhầm thêm
als so sánh khác als thời gian. Cùng một chữ nhưng hai chức năng: Er ist größer als ich. ở đây là "hơn" trong so sánh hơn, không đẩy động từ xuống cuối và không liên quan gì đến thời gian.
wenn khác ob. Cả hai đều dịch được là "liệu / nếu", nhưng ob dùng cho câu hỏi gián tiếp không có từ để hỏi (câu hỏi có/không):
- Ich weiß nicht, ob er kommt. — Tôi không biết anh ấy có đến không.
- Ich weiß nicht, wann er kommt. — Tôi không biết anh ấy đến khi nào.
- Wenn er kommt, sage ich es dir. — Nếu anh ấy đến, tôi sẽ báo bạn.
Tự kiểm 8 câu
Điền als, wenn hoặc wann, rồi đối chiếu ở cột phải.
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| ___ ich klein war, wollte ich Ärztin werden. | Als | một giai đoạn duy nhất trong quá khứ |
| ___ beginnt der Deutschkurs? | Wann | câu hỏi trực tiếp |
| ___ ich Hunger habe, esse ich Brot. | Wenn | lặp lại, ở hiện tại |
| Weißt du, ___ der Bus kommt? | wann | câu hỏi gián tiếp |
| ___ ich letztes Jahr in Berlin war, habe ich viel fotografiert. | Als | một chuyến đi, đã xong |
| Jedes Mal, ___ es regnet, nehme ich den Bus. | wenn | jedes Mal báo việc lặp lại |
| ___ du morgen Zeit hast, treffen wir uns. | Wenn | tương lai, mang nghĩa điều kiện |
| Er hat nicht gesagt, ___ er zurückkommt. | wann | sau sagen, mang ý hỏi |
Sai câu nào thì quay lại đúng một câu hỏi: việc này có phải câu hỏi không? nếu không, nó xảy ra một lần hay nhiều lần? Chỉ cần trả lời được hai câu đó, ba từ này không còn lẫn nữa.