Đây là một trong những cấu trúc bị dùng sai nhiều nhất ở trình độ A2–B1, vì tiếng Việt không có gì tương ứng: ta nói "tôi cố gắng học", "tôi đi Đức để học nghề" — không có từ nào đóng vai trò của zu. Người học vì thế hoặc quên zu, hoặc thêm zu vào chỗ cấm.
Zu đứng ở đâu và khi nào cần
Nguyên tắc vị trí rất gọn: zu + nguyên thể luôn khép lại mệnh đề. Mọi tân ngữ, trạng ngữ đều nằm phía trước nó.
| Mệnh đề chính | Phần giữa | Cuối mệnh đề |
|---|---|---|
| Ich versuche, | jeden Tag zwanzig Vokabeln | zu lernen. |
| Er hat vergessen, | die Tür | abzuschließen. |
| Wir hoffen, | im Sommer nach Deutschland | zu fliegen. |
| Es ist wichtig, | vor der Prüfung genug | zu schlafen. |
Khác với câu phụ có weil hay dass, mệnh đề zu không có chủ ngữ riêng và không có động từ chia. Chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Những động từ kéo theo Infinitiv mit zu
Không có luật suy ra được, phải nhớ theo nhóm nghĩa. Đây là những nhóm gặp nhiều nhất ở A2–B1:
| Nhóm nghĩa | Động từ hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cố gắng, dự định | versuchen, vorhaben, planen, beschließen | Ich habe vor, eine Ausbildung zu machen. |
| Bắt đầu, kết thúc | anfangen, beginnen, aufhören | Sie hat aufgehört, Deutsch zu lernen. |
| Quên, nhớ | vergessen, sich erinnern | Vergiss nicht, mir zu schreiben! |
| Hy vọng, hứa hẹn | hoffen, versprechen, sich freuen | Er verspricht, pünktlich zu kommen. |
| Cho phép, cấm, khuyên | erlauben, verbieten, raten, empfehlen | Der Arzt rät mir, mehr zu schlafen. |
| Giúp, xin | helfen, bitten | Ich helfe dir, den Koffer zu tragen. |
Ngoài động từ, zu còn đi sau danh từ và tính từ có bổ ngữ — nhóm này rất giàu và rất hữu ích khi viết:
- Ich habe keine Zeit, heute Abend mitzukommen. — Tôi không có thời gian đi cùng tối nay.
- Hast du Lust, mit uns Kaffee zu trinken? — Bạn có hứng đi uống cà phê với bọn mình không?
- Es ist nicht leicht, in einer fremden Stadt Freunde zu finden. — Kết bạn ở một thành phố lạ không dễ.
- Ich finde es wichtig, pünktlich zu sein. — Tôi thấy đúng giờ là quan trọng.
Khi nào KHÔNG được thêm zu
Danh sách này ngắn — học thuộc nó là chặn được nửa số lỗi:
- Động từ khuyết thiếu (können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen): Ich muss jetzt gehen.
- werden ở thì tương lai: Ich werde dich morgen anrufen.
- lassen: Ich lasse mein Fahrrad reparieren. — Tôi mang xe đi sửa.
- Động từ tri giác sehen, hören: Ich höre die Kinder spielen.
- Động từ chuyển động gehen, fahren, kommen: Wir gehen heute schwimmen.
- bleiben, lernen: Sie lernt schwimmen. · Er bleibt im Bett liegen.
Mẹo nhớ: hầu hết nhóm này là những động từ ghép trực tiếp với một nguyên thể thành một khối nghĩa duy nhất — "phải đi", "sẽ gọi", "nghe hát". Chỗ nào tiếng Việt cũng nói liền một mạch thì tiếng Đức thường không cần zu.
Động từ tách: zu chui vào giữa
Đây là chi tiết bị quên nhiều nhất. Với động từ tách, zu không đứng trước cả từ mà nằm giữa tiền tố và thân động từ, và cả cụm viết liền thành một chữ:
| Nguyên thể | Dạng có zu | Câu mẫu |
|---|---|---|
| anfangen | anzufangen | Es ist Zeit, mit dem Kurs anzufangen. |
| abschließen | abzuschließen | Vergiss nicht, die Tür abzuschließen. |
| einkaufen | einzukaufen | Ich habe keine Lust, heute einzukaufen. |
| mitkommen | mitzukommen | Hast du Zeit, mitzukommen? |
| aufstehen | aufzustehen | Es fällt mir schwer, früh aufzustehen. |
Động từ không tách thì zu vẫn đứng rời phía trước như bình thường: zu verstehen, zu bekommen, zu erklären.
um … zu — mệnh đề chỉ mục đích
um … zu trả lời câu hỏi Wozu? / Warum? theo nghĩa "để làm gì". Khung câu: um mở đầu, zu + nguyên thể khép lại, mọi thứ khác kẹp vào giữa.
- Ich lerne Deutsch, um in Deutschland eine Ausbildung zu machen. — Tôi học tiếng Đức để đi học nghề ở Đức.
- Sie steht früh auf, um den ersten Zug zu nehmen. — Cô ấy dậy sớm để kịp chuyến tàu đầu.
- Um die Prüfung zu bestehen, muss man regelmäßig üben. — Muốn đỗ kỳ thi thì phải luyện đều.
Điều kiện bắt buộc: hai vế phải cùng một chủ ngữ. Trong ví dụ đầu, người học tiếng Đức và người đi học nghề là cùng một người. Nếu hai vế khác chủ ngữ, um … zu sai — phải dùng damit.
um … zu hay damit?
| um … zu | damit | |
|---|---|---|
| Chủ ngữ hai vế | bắt buộc giống nhau | thường khác nhau (giống nhau cũng không sai) |
| Cấu tạo | nguyên thể, không chủ ngữ, không động từ chia | câu phụ đầy đủ, động từ chia xuống cuối |
| Ví dụ | Ich spare Geld, um ein Auto zu kaufen. | Ich schicke dir das Foto, damit du das Zimmer siehst. |
Phép thử một giây: đặt câu hỏi "ai làm việc ở vế sau?". Cùng người với vế trước thì dùng um … zu cho gọn; khác người thì buộc phải dùng damit.
- ✅ Ich rufe dich an, um dir die Adresse zu sagen. — tôi gọi, tôi nói: cùng chủ ngữ.
- ✅ Ich rufe dich an, damit du die Adresse weißt. — tôi gọi, bạn biết: khác chủ ngữ.
- ❌ Ich rufe dich an, um du die Adresse zu wissen. — sai, vì um … zu không mang được chủ ngữ riêng.
damit là liên từ phụ thuộc nên đẩy động từ chia xuống cuối, giống weil hay dass — xem thêm các loại câu phụ trong tiếng Đức và bảng liên từ.
ohne … zu và statt … zu
Hai cấu trúc này hoạt động y hệt um … zu về mặt hình thức, chỉ khác nghĩa. Chúng cũng đòi hỏi cùng chủ ngữ.
- ohne … zu = "mà không": Er ging weg, ohne etwas zu sagen. — Anh ta bỏ đi mà không nói gì.
- (an)statt … zu = "thay vì": Statt zu lernen, hat er den ganzen Abend gespielt. — Thay vì học, cậu ta chơi cả buổi tối.
Khi chủ ngữ hai vế khác nhau, hai cấu trúc trên đổi thành câu phụ với ohne dass và anstatt dass: Er ging weg, ohne dass ich es gemerkt habe.
Nói về việc đã xong: zu haben / zu sein
Khi hành động ở mệnh đề zu xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính, dùng Partizip II + zu haben / zu sein. Đây là cấu trúc B1 khiến bài viết lên hẳn một bậc:
- Er freut sich, die Prüfung bestanden zu haben. — Anh ấy mừng vì đã đỗ kỳ thi.
- Ich bin froh, rechtzeitig angekommen zu sein. — Tôi mừng vì đã đến kịp.
- Sie behauptet, ihn nie gesehen zu haben. — Cô ấy khẳng định chưa từng gặp anh ta.
Chọn haben hay sein theo đúng luật của thì Perfekt: động từ chỉ chuyển động hoặc đổi trạng thái đi với sein, còn lại đi với haben.
Dấu phẩy đặt ở đâu
Ba trường hợp luôn phải có dấu phẩy, không có ngoại lệ:
- Mệnh đề mở đầu bằng um, ohne, (an)statt: Ich lerne viel, um die Prüfung zu bestehen.
- Mệnh đề zu phụ thuộc vào một danh từ: Ich habe die Absicht, nach Berlin zu ziehen.
- Có từ báo trước như es, daran, darauf trong mệnh đề chính: Ich freue mich darauf, dich wiederzusehen.
Ở những cụm zu ngắn và đơn giản khác, dấu phẩy chỉ là tuỳ chọn. Trong bài thi, đặt dấu phẩy luôn là lựa chọn an toàn — câu vẫn đúng và người chấm đọc dễ hơn.
Lỗi người Việt hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Ich versuche jeden Tag Deutsch lernen. | Ich versuche, jeden Tag Deutsch zu lernen. | versuchen bắt buộc kéo theo zu |
| Ich muss zu gehen. | Ich muss gehen. | sau động từ khuyết thiếu không có zu |
| Vergiss nicht, die Tür zu abschließen. | … die Tür abzuschließen. | động từ tách: zu nằm giữa, viết liền |
| Ich lerne Deutsch, um meine Eltern stolz zu sein. | … damit meine Eltern stolz sind. | hai vế khác chủ ngữ |
| Um zu die Prüfung bestehen, lerne ich viel. | Um die Prüfung zu bestehen, lerne ich viel. | zu phải dính liền nguyên thể ở cuối |
| Ich habe keine Zeit zu ins Kino gehen. | … keine Zeit, ins Kino zu gehen. | toàn bộ cụm zu khép ở cuối mệnh đề |
Cách luyện nhanh nhất: viết câu theo hai đầu trước, giữa sau. Đặt Ich versuche, … zu lernen. xuống giấy, rồi mới nhét jeden Tag zwanzig neue Vokabeln vào khoảng trống. Làm vậy thì zu không bao giờ bị đẩy sai chỗ.