NAVI Academy

Tiếng Đức nghề nghiệp10 phút đọc

Tiếng Đức chuyên ngành điều dưỡng (Pflegedeutsch)

Từ vựng và mẫu câu tiếng Đức dùng hằng ngày trong ngành điều dưỡng: ca trực, bàn giao, chăm sóc cơ bản, đo dấu hiệu sinh tồn. Kèm khác biệt giữa từ chuyên môn và từ bệnh nhân hay dùng.

Bài này gom bộ từ và mẫu câu xuất hiện dày nhất trong một ca làm việc, sắp xếp theo trình tự công việc thật chứ không theo bảng chữ cái. Bạn có thể học từng khối theo đúng thứ tự của một ca trực.

Hai tầng từ vựng: chuyên môn và đời thường

Đây là thứ gây sốc nhất trong tuần đầu đi làm. Cùng một triệu chứng, hồ sơ ghi một kiểu, người bệnh nói một kiểu khác hẳn — và người bệnh lớn tuổi còn hay dùng từ địa phương.

Người bệnh nóiGhi trong hồ sơ / bàn giaoNghĩa
Ich habe Bauchweh.Bauchschmerzenđau bụng
Mir ist schwindelig.Schwindelchóng mặt
Mir ist schlecht.Übelkeitbuồn nôn
Ich krieg keine Luft.Atemnotkhó thở
Ich muss mal.Toilettengangcần đi vệ sinh
Ich hab kein Auge zugetan.Schlafstörungmất ngủ

Quy tắc thực dụng: nghe tầng đời thường, ghi tầng chuyên môn. Khi bạn không chắc mình hiểu đúng, hãy nhắc lại bằng lời của mình để người bệnh xác nhận: Habe ich Sie richtig verstanden — Sie haben Schmerzen im Bauch?

Ca trực và bàn giao

Tiếng ĐứcNghĩa
der Frühdienstca sáng
der Spätdienstca chiều
der Nachtdienstca đêm
die Übergabebàn giao ca
die Dokumentationghi chép hồ sơ
der Dienstplanlịch trực
die Pflegekraftnhân viên chăm sóc
die Bewohnerin / der Bewohnerngười ở (trong viện dưỡng lão)
die Patientin / der Patientbệnh nhân (trong bệnh viện)
die Angehörigenngười nhà

Lưu ý cách gọi: trong viện dưỡng lão người ta nói Bewohner (người ở), không nói Patient — vì đó là nơi họ sống chứ không phải nơi điều trị. Dùng sai từ này bị nghe ra ngay là người mới.

Bàn giao ca đi theo một trật tự cố định, và biết trật tự đó giúp bạn nghe hiểu dù chưa nắm hết từ:

  1. Zimmer 12, Frau Berger. — phòng và tên
  2. Sie hat heute Nacht schlecht geschlafen. — có gì thay đổi
  3. Der Blutdruck war heute Morgen etwas niedrig. — chỉ số đo được
  4. Sie hat die Medikamente um acht Uhr bekommen. — đã làm gì
  5. Bitte heute Nachmittag noch einmal nachschauen. — việc cần làm tiếp

Khi đến lượt bạn bàn giao, cứ bám đúng năm bước đó. Ngắn, đủ, đúng thứ tự — người nhận ca cần vậy hơn là câu hay.

Từ vựng chăm sóc cơ bản

Tiếng ĐứcNghĩaCâu mẫu
die Körperpflegevệ sinh cá nhânIch helfe Ihnen jetzt bei der Körperpflege.
waschenlau rửaMöchten Sie sich lieber selbst waschen?
ankleidenmặc quần áoSoll ich Ihnen beim Ankleiden helfen?
lagernxoay trở tư thếIch lagere Sie jetzt auf die andere Seite.
mobilisierenhỗ trợ vận độngWir gehen heute ein paar Schritte zusammen.
der Rollstuhlxe lănIch hole Ihnen den Rollstuhl.
der Rollatorkhung tập điNehmen Sie bitte den Rollator mit.
das Bettgitterthanh chắn giườngIch mache das Bettgitter hoch, damit Sie sicher liegen.
die Klingelnút gọiDie Klingel liegt hier neben Ihrer Hand.
der Verbandwechselthay băngHeute steht ein Verbandwechsel an.

Chú ý một điểm ngữ pháp lặp lại rất nhiều ở đây: helfen đi với cách 3Ich helfe Ihnen, không phải Ich helfe Sie. Cùng nhóm với nó là danken, gehören, gefallen.

Dấu hiệu sinh tồn và thuốc

Tiếng ĐứcNghĩaĐộng từ đi kèm
die Vitalzeichendấu hiệu sinh tồnkontrollieren
der Blutdruckhuyết ápmessen
der Pulsmạchfühlen, messen
die Temperatur / das Fiebernhiệt độ / sốtmessen
der Blutzuckerđường huyếtmessen
das Medikamentthuốcstellen, verabreichen, einnehmen
die Tabletteviên néneinnehmen
die Spritzemũi tiêmgeben
die Salbethuốc mỡauftragen
die Nebenwirkungtác dụng phụauftreten

Ba động từ về thuốc rất dễ lẫn, và chúng khác nhau ở chỗ ai làm:

  • Medikamente stellen — chia thuốc vào hộp theo cữ (nhân viên làm, trước giờ uống).
  • Medikamente verabreichen — đưa thuốc cho người bệnh (nhân viên làm, đúng giờ).
  • Medikamente einnehmen — uống thuốc (người bệnh làm).

Câu bạn nói với người bệnh gần như luôn dùng einnehmen hoặc nehmen: Bitte nehmen Sie die Tablette mit etwas Wasser ein.

Mẫu câu nói với người bệnh

Quy tắc nghề nghiệp quan trọng nhất, và nó cũng là quy tắc ngôn ngữ: báo trước mọi thao tác. Không bao giờ chạm vào người bệnh mà chưa nói mình sắp làm gì.

Thời điểmMẫu câu
Vào phòngGuten Morgen, Frau Berger. Wie haben Sie geschlafen?
Báo trước thao tácIch möchte jetzt Ihren Blutdruck messen. Ist das in Ordnung?
Xin phép giúpDarf ich Ihnen dabei helfen?
Hướng dẫn nhẹ nhàngSetzen Sie sich bitte langsam auf. · Halten Sie sich bitte hier fest.
Trấn anKeine Sorge, das tut nicht weh. · Wir haben Zeit, wir machen das ganz langsam.
Trước khi rời phòngBrauchen Sie noch etwas? · Wenn etwas ist, drücken Sie bitte die Klingel.

Những câu Setzen Sie sich bitte …Halten Sie sich bitte festcâu mệnh lệnh dạng Sie: động từ đứng đầu, theo sau là Sie. Thêm bitte là bắt buộc trong ngữ cảnh này — không có nó, câu nghe như ra lệnh.

Hỏi về cơn đau

Đây là cụm hội thoại lặp lại nhiều lần mỗi ca, nên đáng học thành khối liền:

Hỏi gìCâu tiếng Đức
Có đau khôngHaben Sie Schmerzen?
Đau ở đâuWo tut es weh? · Können Sie mir zeigen, wo es wehtut?
Đau thế nàoIst der Schmerz eher stechend oder drückend?
Đau từ bao giờSeit wann haben Sie die Schmerzen?
Mức độ đauAuf einer Skala von null bis zehn — wie stark sind die Schmerzen?
Đã đỡ chưaIst es jetzt besser geworden?

Hai tính từ stechend (đau nhói) và drückend (đau tức) chính là Partizip I làm tính từstechen → stechend. Nhận ra quy luật này thì cả nhóm từ mô tả triệu chứng tự sáng ra.

Xưng hô: vì sao luôn là Sie

Với người bệnh và người ở, mặc định luôn là Sie, kèm Frau hoặc Herr và họ — kể cả khi người đó đã rất cao tuổi và bạn chăm sóc họ hằng ngày. Đây không phải chuyện lịch sự hình thức mà là chuẩn nghề nghiệp: xưng hô giữ khoảng cách chuyên môn và tôn trọng phẩm giá người được chăm sóc.

Vài ngoại lệ trong thực tế:

  • Chuyển sang du chỉ khi chính người đó đề nghị, và cách làm quen là ghi lại điều đó trong hồ sơ để cả nhóm dùng thống nhất.
  • Với đồng nghiệp, nhiều cơ sở dùng du ngay từ đầu — nhưng hãy để người ở đó mở lời trước.
  • Với bác sĩ và cấp trên, giữ Sie cho tới khi có tín hiệu khác.

Ranh giới này khá tinh với người Việt vì tiếng Việt phân tầng theo tuổi tác chứ không theo vai trò. Bài "du" hay "Sie" nói kỹ hơn về cơ chế đó.

Cách học bộ từ này cho vào đầu

Học Pflegedeutsch bằng danh sách từ đơn lẻ gần như luôn thất bại, vì trong ca làm bạn cần cả cụm chứ không cần từ rời. Ba cách hiệu quả hơn:

  1. Học theo chuỗi hành động. Không học riêng messen, mà học nguyên chuỗi: Ich möchte jetzt Ihren Blutdruck messen. — Der Blutdruck ist etwas niedrig. — Ich dokumentiere das. Ba câu đó đi liền nhau trong đời thật.
  2. Ghép mỗi từ chuyên môn với một từ đời thường. Học Atemnot thì học kèm Ich krieg keine Luft. Trong ca trực bạn sẽ nghe vế thứ hai và phải ghi vế thứ nhất.
  3. Diễn lại thành lời. Tự đóng vai: mở cửa phòng, chào, báo thao tác, làm, hỏi lại, rời phòng. Nói to. Đây cũng là cách luyện thẳng cho buổi phỏng vấn, vì người phỏng vấn ngành chăm sóc hay hỏi bạn hình dung một ngày làm việc thế nào.

Một lưu ý về thứ tự: bộ từ này chỉ phát huy khi nền ngữ pháp đã vững — đặc biệt là cách 3 với helfen, câu mệnh lệnh dạng Sie, và thì Perfekt để kể lại việc đã làm trong ca. Nếu ba mảng đó còn chông chênh, củng cố chúng trước sẽ nhanh hơn là nạp thêm từ mới.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Học tiếng Đức cùng NAVI

Chưa rõ mình đang ở đâu trong lộ trình A1 đến B2? Làm bài kiểm tra trình độ để biết nên bắt đầu từ khóa nào.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Kiểm tra trình độ