Bài này gom bộ từ và mẫu câu xuất hiện dày nhất trong một ca làm việc, sắp xếp theo trình tự công việc thật chứ không theo bảng chữ cái. Bạn có thể học từng khối theo đúng thứ tự của một ca trực.
Hai tầng từ vựng: chuyên môn và đời thường
Đây là thứ gây sốc nhất trong tuần đầu đi làm. Cùng một triệu chứng, hồ sơ ghi một kiểu, người bệnh nói một kiểu khác hẳn — và người bệnh lớn tuổi còn hay dùng từ địa phương.
| Người bệnh nói | Ghi trong hồ sơ / bàn giao | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ich habe Bauchweh. | Bauchschmerzen | đau bụng |
| Mir ist schwindelig. | Schwindel | chóng mặt |
| Mir ist schlecht. | Übelkeit | buồn nôn |
| Ich krieg keine Luft. | Atemnot | khó thở |
| Ich muss mal. | Toilettengang | cần đi vệ sinh |
| Ich hab kein Auge zugetan. | Schlafstörung | mất ngủ |
Quy tắc thực dụng: nghe tầng đời thường, ghi tầng chuyên môn. Khi bạn không chắc mình hiểu đúng, hãy nhắc lại bằng lời của mình để người bệnh xác nhận: Habe ich Sie richtig verstanden — Sie haben Schmerzen im Bauch?
Ca trực và bàn giao
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| der Frühdienst | ca sáng |
| der Spätdienst | ca chiều |
| der Nachtdienst | ca đêm |
| die Übergabe | bàn giao ca |
| die Dokumentation | ghi chép hồ sơ |
| der Dienstplan | lịch trực |
| die Pflegekraft | nhân viên chăm sóc |
| die Bewohnerin / der Bewohner | người ở (trong viện dưỡng lão) |
| die Patientin / der Patient | bệnh nhân (trong bệnh viện) |
| die Angehörigen | người nhà |
Lưu ý cách gọi: trong viện dưỡng lão người ta nói Bewohner (người ở), không nói Patient — vì đó là nơi họ sống chứ không phải nơi điều trị. Dùng sai từ này bị nghe ra ngay là người mới.
Bàn giao ca đi theo một trật tự cố định, và biết trật tự đó giúp bạn nghe hiểu dù chưa nắm hết từ:
- Zimmer 12, Frau Berger. — phòng và tên
- Sie hat heute Nacht schlecht geschlafen. — có gì thay đổi
- Der Blutdruck war heute Morgen etwas niedrig. — chỉ số đo được
- Sie hat die Medikamente um acht Uhr bekommen. — đã làm gì
- Bitte heute Nachmittag noch einmal nachschauen. — việc cần làm tiếp
Khi đến lượt bạn bàn giao, cứ bám đúng năm bước đó. Ngắn, đủ, đúng thứ tự — người nhận ca cần vậy hơn là câu hay.
Từ vựng chăm sóc cơ bản
| Tiếng Đức | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|
| die Körperpflege | vệ sinh cá nhân | Ich helfe Ihnen jetzt bei der Körperpflege. |
| waschen | lau rửa | Möchten Sie sich lieber selbst waschen? |
| ankleiden | mặc quần áo | Soll ich Ihnen beim Ankleiden helfen? |
| lagern | xoay trở tư thế | Ich lagere Sie jetzt auf die andere Seite. |
| mobilisieren | hỗ trợ vận động | Wir gehen heute ein paar Schritte zusammen. |
| der Rollstuhl | xe lăn | Ich hole Ihnen den Rollstuhl. |
| der Rollator | khung tập đi | Nehmen Sie bitte den Rollator mit. |
| das Bettgitter | thanh chắn giường | Ich mache das Bettgitter hoch, damit Sie sicher liegen. |
| die Klingel | nút gọi | Die Klingel liegt hier neben Ihrer Hand. |
| der Verbandwechsel | thay băng | Heute steht ein Verbandwechsel an. |
Chú ý một điểm ngữ pháp lặp lại rất nhiều ở đây: helfen đi với cách 3 — Ich helfe Ihnen, không phải Ich helfe Sie. Cùng nhóm với nó là danken, gehören, gefallen.
Dấu hiệu sinh tồn và thuốc
| Tiếng Đức | Nghĩa | Động từ đi kèm |
|---|---|---|
| die Vitalzeichen | dấu hiệu sinh tồn | kontrollieren |
| der Blutdruck | huyết áp | messen |
| der Puls | mạch | fühlen, messen |
| die Temperatur / das Fieber | nhiệt độ / sốt | messen |
| der Blutzucker | đường huyết | messen |
| das Medikament | thuốc | stellen, verabreichen, einnehmen |
| die Tablette | viên nén | einnehmen |
| die Spritze | mũi tiêm | geben |
| die Salbe | thuốc mỡ | auftragen |
| die Nebenwirkung | tác dụng phụ | auftreten |
Ba động từ về thuốc rất dễ lẫn, và chúng khác nhau ở chỗ ai làm:
- Medikamente stellen — chia thuốc vào hộp theo cữ (nhân viên làm, trước giờ uống).
- Medikamente verabreichen — đưa thuốc cho người bệnh (nhân viên làm, đúng giờ).
- Medikamente einnehmen — uống thuốc (người bệnh làm).
Câu bạn nói với người bệnh gần như luôn dùng einnehmen hoặc nehmen: Bitte nehmen Sie die Tablette mit etwas Wasser ein.
Mẫu câu nói với người bệnh
Quy tắc nghề nghiệp quan trọng nhất, và nó cũng là quy tắc ngôn ngữ: báo trước mọi thao tác. Không bao giờ chạm vào người bệnh mà chưa nói mình sắp làm gì.
| Thời điểm | Mẫu câu |
|---|---|
| Vào phòng | Guten Morgen, Frau Berger. Wie haben Sie geschlafen? |
| Báo trước thao tác | Ich möchte jetzt Ihren Blutdruck messen. Ist das in Ordnung? |
| Xin phép giúp | Darf ich Ihnen dabei helfen? |
| Hướng dẫn nhẹ nhàng | Setzen Sie sich bitte langsam auf. · Halten Sie sich bitte hier fest. |
| Trấn an | Keine Sorge, das tut nicht weh. · Wir haben Zeit, wir machen das ganz langsam. |
| Trước khi rời phòng | Brauchen Sie noch etwas? · Wenn etwas ist, drücken Sie bitte die Klingel. |
Những câu Setzen Sie sich bitte … và Halten Sie sich bitte fest là câu mệnh lệnh dạng Sie: động từ đứng đầu, theo sau là Sie. Thêm bitte là bắt buộc trong ngữ cảnh này — không có nó, câu nghe như ra lệnh.
Hỏi về cơn đau
Đây là cụm hội thoại lặp lại nhiều lần mỗi ca, nên đáng học thành khối liền:
| Hỏi gì | Câu tiếng Đức |
|---|---|
| Có đau không | Haben Sie Schmerzen? |
| Đau ở đâu | Wo tut es weh? · Können Sie mir zeigen, wo es wehtut? |
| Đau thế nào | Ist der Schmerz eher stechend oder drückend? |
| Đau từ bao giờ | Seit wann haben Sie die Schmerzen? |
| Mức độ đau | Auf einer Skala von null bis zehn — wie stark sind die Schmerzen? |
| Đã đỡ chưa | Ist es jetzt besser geworden? |
Hai tính từ stechend (đau nhói) và drückend (đau tức) chính là Partizip I làm tính từ — stechen → stechend. Nhận ra quy luật này thì cả nhóm từ mô tả triệu chứng tự sáng ra.
Xưng hô: vì sao luôn là Sie
Với người bệnh và người ở, mặc định luôn là Sie, kèm Frau hoặc Herr và họ — kể cả khi người đó đã rất cao tuổi và bạn chăm sóc họ hằng ngày. Đây không phải chuyện lịch sự hình thức mà là chuẩn nghề nghiệp: xưng hô giữ khoảng cách chuyên môn và tôn trọng phẩm giá người được chăm sóc.
Vài ngoại lệ trong thực tế:
- Chuyển sang du chỉ khi chính người đó đề nghị, và cách làm quen là ghi lại điều đó trong hồ sơ để cả nhóm dùng thống nhất.
- Với đồng nghiệp, nhiều cơ sở dùng du ngay từ đầu — nhưng hãy để người ở đó mở lời trước.
- Với bác sĩ và cấp trên, giữ Sie cho tới khi có tín hiệu khác.
Ranh giới này khá tinh với người Việt vì tiếng Việt phân tầng theo tuổi tác chứ không theo vai trò. Bài "du" hay "Sie" nói kỹ hơn về cơ chế đó.
Cách học bộ từ này cho vào đầu
Học Pflegedeutsch bằng danh sách từ đơn lẻ gần như luôn thất bại, vì trong ca làm bạn cần cả cụm chứ không cần từ rời. Ba cách hiệu quả hơn:
- Học theo chuỗi hành động. Không học riêng messen, mà học nguyên chuỗi: Ich möchte jetzt Ihren Blutdruck messen. — Der Blutdruck ist etwas niedrig. — Ich dokumentiere das. Ba câu đó đi liền nhau trong đời thật.
- Ghép mỗi từ chuyên môn với một từ đời thường. Học Atemnot thì học kèm Ich krieg keine Luft. Trong ca trực bạn sẽ nghe vế thứ hai và phải ghi vế thứ nhất.
- Diễn lại thành lời. Tự đóng vai: mở cửa phòng, chào, báo thao tác, làm, hỏi lại, rời phòng. Nói to. Đây cũng là cách luyện thẳng cho buổi phỏng vấn, vì người phỏng vấn ngành chăm sóc hay hỏi bạn hình dung một ngày làm việc thế nào.
Một lưu ý về thứ tự: bộ từ này chỉ phát huy khi nền ngữ pháp đã vững — đặc biệt là cách 3 với helfen, câu mệnh lệnh dạng Sie, và thì Perfekt để kể lại việc đã làm trong ca. Nếu ba mảng đó còn chông chênh, củng cố chúng trước sẽ nhanh hơn là nạp thêm từ mới.