NAVI Academy

Luyện thi Goethe10 phút đọc

Goethe B2 Sprechen: cấu trúc, Redemittel và ví dụ

Phần thi nói Goethe B2 gồm Teil 1 Vortrag và Teil 2 Diskussion. Cấu trúc và thời gian theo Modellsatz chính thức, bộ Redemittel theo chức năng, ví dụ một lượt nói và tiêu chí chấm.

Phần thi nói của Goethe-Zertifikat B2hai phần: Teil 1 — trình bày một bài nói ngắn (Vortrag)Teil 2 — thảo luận với bạn thi (Diskussion). Toàn bộ mô-đun kéo dài khoảng 15 phút, và bạn có 15 phút chuẩn bị trước đó.

Bài này bám theo Modellsatz Erwachsene — bộ đề mẫu chính thức của Goethe-Institut (bản in tháng 8/2025). Mọi con số về thời gian bên dưới lấy từ tờ đề mẫu đó; trước ngày thi bạn vẫn nên đối chiếu lại trang chính thức của Goethe-Institut, vì quy định có thể được cập nhật.

Phần thi nói B2 gồm những gì?

Dòng thời gian phần thi nói Goethe B2: mười lăm phút chuẩn bị một mình được ghi chú ra giấy và không dùng từ điển hay điện thoại, sau đó trong phòng thi khoảng mười lăm phút gồm Teil 1 Vortrag khoảng tám phút cho cả hai thí sinh và Teil 2 Diskussion khoảng năm phút
Số liệu theo Modellsatz Erwachsene, bản in tháng 8/2025.
PhầnBạn phải làm gìThời gian theo đề mẫu
Chuẩn bịChuẩn bị một mình, được ghi chú ra giấy15 phút — áp dụng cho cả thi cặp và thi đơn
Teil 1 — Vortrag haltenChọn 1 trong 2 chủ đề, trình bày bài nói ngắn, sau đó trả lời câu hỏi của bạn thikhoảng 4 phút mỗi người — khoảng 8 phút cho cả hai
Teil 2 — Diskussion führenThảo luận một câu hỏi gây tranh cãi với bạn thikhoảng 5 phút cho cả hai
Cả mô-đun khoảng 15 phút

Ba điều trong tờ đề mẫu mà thí sinh hay bỏ qua:

  • Chuẩn bị một mình. Bạn không bàn bạc với bạn thi trong 15 phút chuẩn bị.
  • Được ghi chú, nhưng khi thi phải nói tự do (frei sprechen). Ghi chú là dàn ý để liếc, không phải bài để đọc.
  • Không được dùng từ điển, điện thoại hay thiết bị di động.

Teil 1 — Vortrag halten

Bối cảnh trên đề: bạn dự một buổi Seminar và được mời trình bày ngắn. Bạn chọn một trong hai chủ đề in trên tờ đề. Bạn thi cùng ngồi nghe, và sau khi bạn nói xong thì đặt câu hỏi cho bạn — nên phần này không kết thúc ở dấu chấm cuối bài nói.

Đề yêu cầu rõ: chia bài nói thành mở bài, thân bài và kết luận (Einleitung, Hauptteil, Schluss). Mỗi chủ đề kèm ba gạch đầu dòng — đó chính là dàn ý bắt buộc. Trong đề mẫu, ba gạch đầu dòng của chủ đề „Gesund leben" là:

  • Beschreiben Sie mehrere Bereiche (z. B. Bewegung). — Mô tả nhiều lĩnh vực.
  • Beschreiben Sie einen Bereich genauer. — Đi sâu vào một lĩnh vực.
  • Nennen Sie Vor- und Nachteile und bewerten Sie diese. — Nêu ưu, nhược điểm và đánh giá chúng.

Chữ bewerten ở gạch cuối là chỗ mất điểm thường gặp nhất: kể ra ưu và nhược là chưa đủ, bạn phải nói cái nào nặng hơn và vì sao.

Chia bốn phút thành năm khối nhỏ thì vừa vặn:

KhốiNội dungThời lượng gợi ý
EinleitungChào, nêu chủ đề đã chọn, nói trước bố cục ba phần~30 giây
Hauptteil 1Mô tả nhiều lựa chọn / nhiều khía cạnh~1 phút
Hauptteil 2Đi sâu vào một lựa chọn~1 phút
Hauptteil 3Ưu — nhược điểm và đánh giá~1 phút
SchlussTóm lại, nêu quan điểm, mời đặt câu hỏi~30 giây
Khung bốn phút của Teil 1 chia năm khối theo tỉ lệ: Einleitung khoảng ba mươi giây, Hauptteil 1 và 2 và 3 mỗi khối khoảng một phút, Schluss khoảng ba mươi giây; khối Hauptteil 3 được đánh dấu là nơi bắt buộc phải đánh giá ưu nhược điểm chứ không chỉ liệt kê
Gạch đầu dòng thứ ba của đề luôn có chữ bewerten — phải nói cái nào nặng hơn và vì sao.

Teil 2 — Diskussion führen

Bối cảnh trên đề: hai người là thành viên một Debattierclub và cùng bàn về một câu hỏi gây tranh cãi. Trong đề mẫu, câu hỏi là „Sollen Studierende ihre Professorinnen und Professoren beurteilen?" — Sinh viên có nên đánh giá giảng viên không?

Đề nêu ba việc phải làm, và cả ba đều được chấm:

Yêu cầu trên đềNghĩaNghĩa là bạn phải…
Tauschen Sie Ihren Standpunkt und Ihre Argumente aus.Trao đổi quan điểm và lập luậnnói rõ mình đứng về phía nào, kèm lý do
Reagieren Sie auf die Argumente Ihrer Gesprächspartnerin / Ihres Gesprächspartners.Phản hồi lập luận của bạn thinhắc lại ý của họ rồi mới bàn tiếp — đây là phần "tương tác"
Fassen Sie am Ende zusammen: Sind Sie dafür oder dagegen?Cuối cùng tóm lại: bạn ủng hộ hay phản đối?chốt một câu rõ ràng trước khi hết giờ
Vòng phản hồi trong Teil 2: nêu quan điểm kèm lý do, mời bạn thi cho ý kiến, nghe rồi nhắc lại ý của họ trước khi bàn tiếp, bổ sung hoặc phản biện rồi quay lại bước nhắc lại; nhánh thoát ở mười lăm giây cuối là câu tóm kết ủng hộ hay phản đối
Không nhắc lại ý bạn thi thì không tính là tương tác.

Đề mẫu còn in sẵn vài gợi ý (Stichpunkte) như Motivation nimmt zu/ab?, Fairness ist gegeben? — bạn được dùng, nhưng không bắt buộc.

Redemittel theo từng chức năng

Học theo chức năng, đừng học theo danh sách dài. Mỗi hàng dưới đây là một việc bạn chắc chắn phải làm trong phòng thi:

Chức năngRedemittelNghĩa
Mở bàiIch möchte heute über … sprechen. · In meinem Vortrag geht es um … · Ich habe das Thema … gewählt, weil …Hôm nay tôi muốn nói về… · Bài nói của tôi bàn về… · Tôi chọn chủ đề… vì…
Báo bố cụcMein Vortrag besteht aus drei Teilen. · Zunächst …, danach …, zum Schluss …Bài của tôi gồm ba phần. · Trước hết…, sau đó…, cuối cùng…
Chuyển ýKommen wir nun zum zweiten Punkt. · Ein weiterer Aspekt ist …Giờ ta sang ý thứ hai. · Một khía cạnh nữa là…
Nêu lựa chọnEine Möglichkeit wäre, … zu … · Man könnte zum Beispiel …Một khả năng là… · Người ta có thể chẳng hạn…
Ưu điểmEin klarer Vorteil ist, dass … · Dafür spricht, dass …Một ưu điểm rõ là… · Điểm ủng hộ là…
Nhược điểmDer größte Nachteil besteht darin, dass … · Dagegen spricht, dass …Nhược điểm lớn nhất nằm ở chỗ… · Điểm phản đối là…
Đánh giáFür mich überwiegen die Vorteile, weil … · Der Nachteil wiegt schwerer, denn …Với tôi ưu điểm trội hơn vì… · Nhược điểm nặng hơn, bởi…
Nêu quan điểmMeiner Meinung nach … · Ich bin der Ansicht, dass … · Aus meiner Sicht …Theo tôi… · Tôi cho rằng… · Từ góc nhìn của tôi…
Đưa lý doDer Grund dafür ist, dass … · Das liegt daran, dass …Lý do là… · Điều đó là do…
Dẫn ví dụEin Beispiel dafür ist … · Das zeigt sich daran, dass …Một ví dụ là… · Điều đó thể hiện ở chỗ…
Đồng ýDa stimme ich Ihnen zu. · Das sehe ich genauso.Tôi đồng ý với bạn. · Tôi cũng thấy vậy.
Phản đối lịch sựDas sehe ich anders. · Da bin ich anderer Meinung. · Ich kann Ihr Argument nachvollziehen, aber …Tôi nhìn khác. · Tôi có ý kiến khác. · Tôi hiểu lập luận của bạn, nhưng…
Giữ mạch hội thoạiWie sehen Sie das? · Was halten Sie davon? · Darf ich kurz ergänzen?Bạn thấy sao? · Bạn nghĩ thế nào? · Tôi bổ sung một chút được không?
Kết luậnZusammenfassend lässt sich sagen, dass … · Alles in allem bin ich dafür / dagegen.Tóm lại có thể nói rằng… · Nhìn chung tôi ủng hộ / phản đối.
Bảng Redemittel cho Teil 1 phần trình bày Vortrag, gồm tám chức năng: mở bài, báo bố cục, chuyển ý, nêu lựa chọn, nêu ưu điểm, nêu nhược điểm, đánh giá, và kết luận; mỗi chức năng kèm một đến hai mẫu câu tiếng Đức và nghĩa tiếng Việt
Mỗi chức năng chọn một câu bạn thấy dễ bật ra nhất, rồi dùng đúng câu đó mọi lần luyện.
Bảng Redemittel cho Teil 2 phần thảo luận Diskussion, gồm sáu chức năng: nêu quan điểm, đưa lý do và ví dụ, đồng ý, phản đối lịch sự, giữ mạch hội thoại, và chốt cuối cùng ủng hộ hay phản đối; mỗi chức năng kèm mẫu câu tiếng Đức và nghĩa tiếng Việt
Tách hai tờ theo hai phần thi — mỗi tờ vừa một màn hình điện thoại.

Trong phòng thi, bạn có thể xưng hô Sie hoặc du với bạn thi tùy hai người thống nhất; các mẫu câu trên viết ở thể Sie vì đó là thể dùng trên tờ đề.

Ví dụ một lượt nói Teil 1

Chủ đề „Gesund leben", bám đúng ba gạch đầu dòng của đề:

Câu cuối cùng quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: đề ghi rõ bạn thi sẽ đặt câu hỏi, nên chủ động mời hỏi là cách mở phần tương tác đúng ý đề.

Ví dụ một đoạn Teil 2

Câu hỏi tranh luận trong đề mẫu: sinh viên có nên đánh giá giảng viên không?

Để ý câu của B ở lượt thứ hai: „Das ist ein guter Punkt" rồi mới bàn tiếp. Đó chính là phản hồi mà đề yêu cầu — không phải chỉ chờ đến lượt để đọc tiếp ý của mình.

Giám khảo chấm những gì?

Theo phần Bewertungskriterien Sprechen trong bộ đề mẫu, bài nói được chấm theo các tiêu chí:

Tiêu chíÁp dụng choNhìn vào điều gì
Aufgabenerfüllung — hoàn thành nhiệm vụTeil 1 và Teil 2Nội dung, độ đầy đủ và việc thực hiện đúng các việc đề giao: mô tả lựa chọn, nêu ưu — nhược, trao đổi quan điểm, phản hồi lập luận, tóm kết
Kohärenz — mạch lạc, và Flüssigkeit — độ trôi chảyTeil 1 (Vortrag)Câu và ý được nối với nhau ra sao; nói tự nhiên hay ngắt quãng tới mức khó hiểu
Interaktion — tương tácTeil 2 (Diskussion)Khả năng mở đầu, duy trì và kết thúc cuộc trao đổi, và mức độ phản ứng với bạn thi
Wortschatz · Strukturen · Aussprachecả mô-đunVốn từ, cấu trúc ngữ pháp và phát âm
Bốn tiêu chí chấm phần thi nói Goethe B2 và phạm vi áp dụng: Aufgabenerfüllung cho cả Teil 1 và Teil 2, Kohärenz và Flüssigkeit cho Teil 1, Interaktion cho Teil 2, Wortschatz Strukturen Aussprache cho cả mô-đun; kèm cảnh báo nếu Aufgabenerfüllung bị không điểm thì cả phần đó tính không điểm
Theo phần Bewertungskriterien Sprechen trong bộ đề mẫu.

Một điều đáng nhớ ghi ngay trong bảng tiêu chí: nếu tiêu chí Aufgabenerfüllung bị xếp mức thấp nhất (0 điểm) thì cả phần đó tính 0 điểm, dù ngữ pháp và phát âm tốt. Nói hay mà lạc đề là mất trắng phần đó.

Lỗi người Việt hay mắc

Cách luyện trước ngày thi

Ba việc, làm được ở nhà một mình:

  1. Bấm giờ đúng 15 phút chuẩn bị và đúng 4 phút nói. Cảm giác về thời gian chỉ có được khi luyện đúng khung giờ thật, không phải khi đọc lý thuyết.
  2. Ghi âm rồi nghe lại một lần. Nghe hai thứ thôi: bạn có làm đủ ba gạch đầu dòng không, và có câu đánh giá ở cuối không.
  3. Dựng sẵn một bộ Redemittel của riêng bạn — mỗi chức năng trong bảng trên chọn một câu bạn thấy dễ bật ra nhất, rồi dùng đúng câu đó mọi lần luyện. Bốn câu nhớ chắc hơn hai mươi câu nhớ mang máng.

Phần Teil 2 cần người thứ hai, nên nếu luyện một mình, hãy tự viết lập luận phản đối chính mình rồi tập phản hồi nó. Đó cũng là cách chuẩn bị cho câu hỏi của bạn thi ở cuối Teil 1.

Cấu trúc câu dùng được cho cả phần nói và phần viết nằm ở bài Nomen-Verb-Verbindungen trình độ B2. Nếu bạn còn vấp ở trật tự từ khi nói, xem thêm Satzklammer — khung câu tiếng Đức.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Học tiếng Đức cùng NAVI

Chưa rõ mình đang ở đâu trong lộ trình A1 đến B2? Làm bài kiểm tra trình độ để biết nên bắt đầu từ khóa nào.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Kiểm tra trình độ