Phần thi nói của Goethe-Zertifikat B2 có hai phần: Teil 1 — trình bày một bài nói ngắn (Vortrag) và Teil 2 — thảo luận với bạn thi (Diskussion). Toàn bộ mô-đun kéo dài khoảng 15 phút, và bạn có 15 phút chuẩn bị trước đó.
Bài này bám theo Modellsatz Erwachsene — bộ đề mẫu chính thức của Goethe-Institut (bản in tháng 8/2025). Mọi con số về thời gian bên dưới lấy từ tờ đề mẫu đó; trước ngày thi bạn vẫn nên đối chiếu lại trang chính thức của Goethe-Institut, vì quy định có thể được cập nhật.
Phần thi nói B2 gồm những gì?
| Phần | Bạn phải làm gì | Thời gian theo đề mẫu |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Chuẩn bị một mình, được ghi chú ra giấy | 15 phút — áp dụng cho cả thi cặp và thi đơn |
| Teil 1 — Vortrag halten | Chọn 1 trong 2 chủ đề, trình bày bài nói ngắn, sau đó trả lời câu hỏi của bạn thi | khoảng 4 phút mỗi người — khoảng 8 phút cho cả hai |
| Teil 2 — Diskussion führen | Thảo luận một câu hỏi gây tranh cãi với bạn thi | khoảng 5 phút cho cả hai |
| Cả mô-đun | khoảng 15 phút |
Ba điều trong tờ đề mẫu mà thí sinh hay bỏ qua:
- Chuẩn bị một mình. Bạn không bàn bạc với bạn thi trong 15 phút chuẩn bị.
- Được ghi chú, nhưng khi thi phải nói tự do (frei sprechen). Ghi chú là dàn ý để liếc, không phải bài để đọc.
- Không được dùng từ điển, điện thoại hay thiết bị di động.
Teil 1 — Vortrag halten
Bối cảnh trên đề: bạn dự một buổi Seminar và được mời trình bày ngắn. Bạn chọn một trong hai chủ đề in trên tờ đề. Bạn thi cùng ngồi nghe, và sau khi bạn nói xong thì đặt câu hỏi cho bạn — nên phần này không kết thúc ở dấu chấm cuối bài nói.
Đề yêu cầu rõ: chia bài nói thành mở bài, thân bài và kết luận (Einleitung, Hauptteil, Schluss). Mỗi chủ đề kèm ba gạch đầu dòng — đó chính là dàn ý bắt buộc. Trong đề mẫu, ba gạch đầu dòng của chủ đề „Gesund leben" là:
- Beschreiben Sie mehrere Bereiche (z. B. Bewegung). — Mô tả nhiều lĩnh vực.
- Beschreiben Sie einen Bereich genauer. — Đi sâu vào một lĩnh vực.
- Nennen Sie Vor- und Nachteile und bewerten Sie diese. — Nêu ưu, nhược điểm và đánh giá chúng.
Chữ bewerten ở gạch cuối là chỗ mất điểm thường gặp nhất: kể ra ưu và nhược là chưa đủ, bạn phải nói cái nào nặng hơn và vì sao.
Chia bốn phút thành năm khối nhỏ thì vừa vặn:
| Khối | Nội dung | Thời lượng gợi ý |
|---|---|---|
| Einleitung | Chào, nêu chủ đề đã chọn, nói trước bố cục ba phần | ~30 giây |
| Hauptteil 1 | Mô tả nhiều lựa chọn / nhiều khía cạnh | ~1 phút |
| Hauptteil 2 | Đi sâu vào một lựa chọn | ~1 phút |
| Hauptteil 3 | Ưu — nhược điểm và đánh giá | ~1 phút |
| Schluss | Tóm lại, nêu quan điểm, mời đặt câu hỏi | ~30 giây |
Teil 2 — Diskussion führen
Bối cảnh trên đề: hai người là thành viên một Debattierclub và cùng bàn về một câu hỏi gây tranh cãi. Trong đề mẫu, câu hỏi là „Sollen Studierende ihre Professorinnen und Professoren beurteilen?" — Sinh viên có nên đánh giá giảng viên không?
Đề nêu ba việc phải làm, và cả ba đều được chấm:
| Yêu cầu trên đề | Nghĩa | Nghĩa là bạn phải… |
|---|---|---|
| Tauschen Sie Ihren Standpunkt und Ihre Argumente aus. | Trao đổi quan điểm và lập luận | nói rõ mình đứng về phía nào, kèm lý do |
| Reagieren Sie auf die Argumente Ihrer Gesprächspartnerin / Ihres Gesprächspartners. | Phản hồi lập luận của bạn thi | nhắc lại ý của họ rồi mới bàn tiếp — đây là phần "tương tác" |
| Fassen Sie am Ende zusammen: Sind Sie dafür oder dagegen? | Cuối cùng tóm lại: bạn ủng hộ hay phản đối? | chốt một câu rõ ràng trước khi hết giờ |
Đề mẫu còn in sẵn vài gợi ý (Stichpunkte) như Motivation nimmt zu/ab?, Fairness ist gegeben? — bạn được dùng, nhưng không bắt buộc.
Redemittel theo từng chức năng
Học theo chức năng, đừng học theo danh sách dài. Mỗi hàng dưới đây là một việc bạn chắc chắn phải làm trong phòng thi:
| Chức năng | Redemittel | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mở bài | Ich möchte heute über … sprechen. · In meinem Vortrag geht es um … · Ich habe das Thema … gewählt, weil … | Hôm nay tôi muốn nói về… · Bài nói của tôi bàn về… · Tôi chọn chủ đề… vì… |
| Báo bố cục | Mein Vortrag besteht aus drei Teilen. · Zunächst …, danach …, zum Schluss … | Bài của tôi gồm ba phần. · Trước hết…, sau đó…, cuối cùng… |
| Chuyển ý | Kommen wir nun zum zweiten Punkt. · Ein weiterer Aspekt ist … | Giờ ta sang ý thứ hai. · Một khía cạnh nữa là… |
| Nêu lựa chọn | Eine Möglichkeit wäre, … zu … · Man könnte zum Beispiel … | Một khả năng là… · Người ta có thể chẳng hạn… |
| Ưu điểm | Ein klarer Vorteil ist, dass … · Dafür spricht, dass … | Một ưu điểm rõ là… · Điểm ủng hộ là… |
| Nhược điểm | Der größte Nachteil besteht darin, dass … · Dagegen spricht, dass … | Nhược điểm lớn nhất nằm ở chỗ… · Điểm phản đối là… |
| Đánh giá | Für mich überwiegen die Vorteile, weil … · Der Nachteil wiegt schwerer, denn … | Với tôi ưu điểm trội hơn vì… · Nhược điểm nặng hơn, bởi… |
| Nêu quan điểm | Meiner Meinung nach … · Ich bin der Ansicht, dass … · Aus meiner Sicht … | Theo tôi… · Tôi cho rằng… · Từ góc nhìn của tôi… |
| Đưa lý do | Der Grund dafür ist, dass … · Das liegt daran, dass … | Lý do là… · Điều đó là do… |
| Dẫn ví dụ | Ein Beispiel dafür ist … · Das zeigt sich daran, dass … | Một ví dụ là… · Điều đó thể hiện ở chỗ… |
| Đồng ý | Da stimme ich Ihnen zu. · Das sehe ich genauso. | Tôi đồng ý với bạn. · Tôi cũng thấy vậy. |
| Phản đối lịch sự | Das sehe ich anders. · Da bin ich anderer Meinung. · Ich kann Ihr Argument nachvollziehen, aber … | Tôi nhìn khác. · Tôi có ý kiến khác. · Tôi hiểu lập luận của bạn, nhưng… |
| Giữ mạch hội thoại | Wie sehen Sie das? · Was halten Sie davon? · Darf ich kurz ergänzen? | Bạn thấy sao? · Bạn nghĩ thế nào? · Tôi bổ sung một chút được không? |
| Kết luận | Zusammenfassend lässt sich sagen, dass … · Alles in allem bin ich dafür / dagegen. | Tóm lại có thể nói rằng… · Nhìn chung tôi ủng hộ / phản đối. |
Trong phòng thi, bạn có thể xưng hô Sie hoặc du với bạn thi tùy hai người thống nhất; các mẫu câu trên viết ở thể Sie vì đó là thể dùng trên tờ đề.
Ví dụ một lượt nói Teil 1
Chủ đề „Gesund leben", bám đúng ba gạch đầu dòng của đề:
Câu cuối cùng quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: đề ghi rõ bạn thi sẽ đặt câu hỏi, nên chủ động mời hỏi là cách mở phần tương tác đúng ý đề.
Ví dụ một đoạn Teil 2
Câu hỏi tranh luận trong đề mẫu: sinh viên có nên đánh giá giảng viên không?
Để ý câu của B ở lượt thứ hai: „Das ist ein guter Punkt" rồi mới bàn tiếp. Đó chính là phản hồi mà đề yêu cầu — không phải chỉ chờ đến lượt để đọc tiếp ý của mình.
Giám khảo chấm những gì?
Theo phần Bewertungskriterien Sprechen trong bộ đề mẫu, bài nói được chấm theo các tiêu chí:
| Tiêu chí | Áp dụng cho | Nhìn vào điều gì |
|---|---|---|
| Aufgabenerfüllung — hoàn thành nhiệm vụ | Teil 1 và Teil 2 | Nội dung, độ đầy đủ và việc thực hiện đúng các việc đề giao: mô tả lựa chọn, nêu ưu — nhược, trao đổi quan điểm, phản hồi lập luận, tóm kết |
| Kohärenz — mạch lạc, và Flüssigkeit — độ trôi chảy | Teil 1 (Vortrag) | Câu và ý được nối với nhau ra sao; nói tự nhiên hay ngắt quãng tới mức khó hiểu |
| Interaktion — tương tác | Teil 2 (Diskussion) | Khả năng mở đầu, duy trì và kết thúc cuộc trao đổi, và mức độ phản ứng với bạn thi |
| Wortschatz · Strukturen · Aussprache | cả mô-đun | Vốn từ, cấu trúc ngữ pháp và phát âm |
Một điều đáng nhớ ghi ngay trong bảng tiêu chí: nếu tiêu chí Aufgabenerfüllung bị xếp mức thấp nhất (0 điểm) thì cả phần đó tính 0 điểm, dù ngữ pháp và phát âm tốt. Nói hay mà lạc đề là mất trắng phần đó.
Lỗi người Việt hay mắc
Cách luyện trước ngày thi
Ba việc, làm được ở nhà một mình:
- Bấm giờ đúng 15 phút chuẩn bị và đúng 4 phút nói. Cảm giác về thời gian chỉ có được khi luyện đúng khung giờ thật, không phải khi đọc lý thuyết.
- Ghi âm rồi nghe lại một lần. Nghe hai thứ thôi: bạn có làm đủ ba gạch đầu dòng không, và có câu đánh giá ở cuối không.
- Dựng sẵn một bộ Redemittel của riêng bạn — mỗi chức năng trong bảng trên chọn một câu bạn thấy dễ bật ra nhất, rồi dùng đúng câu đó mọi lần luyện. Bốn câu nhớ chắc hơn hai mươi câu nhớ mang máng.
Phần Teil 2 cần người thứ hai, nên nếu luyện một mình, hãy tự viết lập luận phản đối chính mình rồi tập phản hồi nó. Đó cũng là cách chuẩn bị cho câu hỏi của bạn thi ở cuối Teil 1.
Cấu trúc câu dùng được cho cả phần nói và phần viết nằm ở bài Nomen-Verb-Verbindungen trình độ B2. Nếu bạn còn vấp ở trật tự từ khi nói, xem thêm Satzklammer — khung câu tiếng Đức.