NAVI Academy

Ngữ pháp chuyên sâu9 phút đọc

Nomen-Verb-Verbindungen trình độ B2

Nomen-Verb-Verbindungen là cụm danh từ + động từ chức năng như eine Entscheidung treffen, Kritik üben, zur Verfügung stehen. Bảng cụm B2, giới từ đi kèm và cách dùng khi viết và nói.

Nomen-Verb-Verbindungen (còn gọi là Funktionsverbgefüge) là những cụm cố định gồm một danh từ mang toàn bộ nghĩamột động từ gần như trống nghĩa, chỉ làm nhiệm vụ đỡ ngữ pháp. Nghĩa nằm ở danh từ, không nằm ở động từ.

Ở đây treffen không còn nghĩa "gặp". Nó chỉ là cái giá đỡ cho danh từ Entscheidung. Đó là lý do không thể dịch từng chữ, và cũng là lý do người học hay ghép sai động từ.

Vì sao đáng học ở B2: đây là dấu hiệu rõ nhất của văn phong viết trong tiếng Đức. Cùng một ý, Wir entscheiden das morgen nghe như lời nói thường ngày, còn Die Entscheidung wird morgen getroffen là giọng văn của báo cáo, thư công việc và bài thi viết B2.

Nomen-Verb-Verbindungen là gì?

Cụm eine Entscheidung treffen tách làm hai phần: danh từ Entscheidung mang toàn bộ nghĩa, động từ treffen chỉ là giá đỡ ngữ pháp và không còn nghĩa gặp; cả cụm tương đương động từ đơn entscheiden, và cách nói sai là eine Entscheidung machen
Nghĩa nằm ở danh từ; động từ chỉ đỡ ngữ pháp.

Ba đặc điểm để nhận ra:

  • Động từ mất nghĩa gốc. üben vốn là "luyện tập", nhưng trong Kritik üben nó chỉ còn chức năng ngữ pháp.
  • Cụm cố định, không thay từ đồng nghĩa được. Nói eine Entscheidung treffen, không nói „eine Entscheidung machen" — dù machen cũng nghĩa là "làm".
  • Thường có một động từ đơn tương đương. Kritik üben = kritisieren. Biết cặp này giúp bạn hiểu nhanh và chọn đúng giọng văn.

Bảng cụm quan trọng ở B2

Đây là những cụm xuất hiện dày nhất trong đề thi và trong văn bản công việc. Cột cuối cho biết động từ đơn tương đương — dùng để hiểu nghĩa, không phải để thay thế trong bài viết trang trọng.

Nomen-Verb-VerbindungNghĩa tiếng ViệtĐộng từ đơn tương đương
eine Entscheidung treffenđưa ra quyết địnhentscheiden
Kritik üben (an + Dativ)phê bình điều gìkritisieren
zur Verfügung stehensẵn có để dùngverfügbar sein
zur Verfügung stellencung cấp, để ai đó dùngbereitstellen
in Frage stellenđặt dấu hỏi, nghi ngờbezweifeln
eine Rolle spielenđóng vai tròwichtig sein
Rücksicht nehmen (auf + Akkusativ)lưu ý, nể tới ai/điều gìberücksichtigen
Einfluss nehmen (auf + Akkusativ)tác động tớibeeinflussen
Bezug nehmen (auf + Akkusativ)dẫn chiếu tớisich beziehen auf
in Anspruch nehmensử dụng (dịch vụ), chiếm (thời gian)nutzen / beanspruchen
zum Ausdruck bringenthể hiện, bày tỏausdrücken
in Betracht ziehencân nhắc tớierwägen
Maßnahmen ergreifenáp dụng biện pháphandeln
Verantwortung übernehmen (für + Akkusativ)nhận trách nhiệmverantworten
Wert legen (auf + Akkusativ)coi trọng điều gìetwas wichtig finden
zur Sprache bringenđưa ra bànansprechen
in Kontakt treten (mit + Dativ)liên hệ vớikontaktieren
Abschied nehmen (von + Dativ)chia taysich verabschieden
unter Druck stehenđang chịu áp lực
zur Diskussion stehenđang được đưa ra bàn
Bản đồ hai mươi cụm Nomen-Verb-Verbindungen trình độ B2 xếp theo năm nhóm chức năng: quyết định và hành động, đánh giá và phản biện, cung cấp và sử dụng, trách nhiệm và quan hệ, trạng thái và bàn bạc; mỗi cụm kèm giới từ đi cùng và nghĩa tiếng Việt ngắn
Hai mươi cụm trong bài, xếp theo việc bạn cần làm.

Hai dòng cuối không có động từ đơn tương đương gọn gàng — đó là chuyện bình thường: một phần cụm loại này tồn tại chính vì tiếng Đức không có động từ đơn cho ý đó.

Ba điểm ngữ pháp phải nhớ

1. Giới từ đi kèm là cố định — sai giới từ là hỏng cả cụm. Học cụm thì học luôn giới từ và cách của nó:

CụmGiới từ + cáchVí dụ
Kritik übenan + DativSie übte Kritik an dem Vorschlag.
Rücksicht nehmenauf + AkkusativBitte nehmen Sie Rücksicht auf die Nachbarn.
Bezug nehmenauf + AkkusativIch nehme Bezug auf Ihre E-Mail vom 3. September.
Wert legenauf + AkkusativDer Betrieb legt Wert auf Pünktlichkeit.
in Kontakt tretenmit + DativWir treten mit der Schule in Kontakt.
Năm cụm Nomen-Verb-Verbindungen với giới từ cố định được mã hoá màu theo cách: Kritik üben đi với an cộng Dativ, Rücksicht nehmen và Bezug nehmen và Wert legen đi với auf cộng Akkusativ, in Kontakt treten đi với mit cộng Dativ, mỗi cụm kèm một câu ví dụ
Học cụm là học luôn giới từ và cách của nó.

2. Mạo từ trong cụm cũng cố định. zur Verfügung luôn là zur (rút gọn của zu der), không đổi thành „zu einer Verfügung". in Frage stellen không có mạo từ. eine Entscheidung treffen dùng mạo từ bất định khi nói về một quyết định chưa xác định, và die Entscheidung treffen khi đã rõ đó là quyết định nào. Riêng in Frage còn được viết liền là infrage — cả hai cách viết đều đúng chính tả hiện hành.

3. Động từ chức năng chia bình thường, kể cả ở Perfekt và bị động:

Dùng trong bài viết B2

Trong phần Schreiben, những cụm này giúp bạn nêu quan điểm mà vẫn giữ giọng khách quan. So sánh hai câu cùng ý:

Giọng nói thườngGiọng viết B2
Ich finde das nicht gut und ich zweifle daran.Ich stelle diesen Vorschlag in Frage.
Die Firma hilft den Mitarbeitern mit Geld.Der Betrieb stellt den Mitarbeitenden finanzielle Mittel zur Verfügung.
Wir müssen an die Kinder denken.Wir müssen Rücksicht auf die Kinder nehmen.
Man sollte etwas tun.Es sollten Maßnahmen ergriffen werden.

Trong thư trang trọng, cụm Bezug nehmen auf gần như là câu mở bài mặc định: Ich nehme Bezug auf Ihr Schreiben vom 3. September und möchte Folgendes mitteilen.

Dùng khi nói

Ở phần thi nói, những cụm này hợp nhất với ba việc: nêu quan điểm, phản hồi bạn thi, và chốt lại.

Cách dùng chi tiết cho từng phần thi nói nằm ở bài Goethe B2 Sprechen: cấu trúc, Redemittel và ví dụ.

Lỗi hay gặp

Gần như mọi lỗi đều đến từ việc dịch thẳng động từ "làm" hoặc "có" từ tiếng Việt hay tiếng Anh:

Dùng bao nhiêu là đủ

Đừng nhồi. Một bài viết B2 khoảng 150 từ mà dùng bảy tám cụm sẽ đọc như văn bản hành chính bị lỗi, và mỗi cụm là một cơ hội sai giới từ. Cách dùng an toàn:

  • Hai đến bốn cụm cho một bài viết, đặt ở chỗ quan trọng: câu nêu quan điểm, câu phản biện, câu kết.
  • Chỉ dùng cụm bạn nhớ chắc cả giới từ. Một cụm đúng có giá trị hơn ba cụm sai cách.
  • Học theo cặp câu. Ghi cụm kèm một câu hoàn chỉnh của riêng bạn, đừng học danh sách rời — cụm rời rất khó bật ra khi đang nói.

Học tiếp: N-Deklination (nhiều danh từ trong các cụm trên thuộc nhóm này) và Satzklammer (quyết định chỗ đứng của cụm trong câu).

Đọc tiếp cùng chủ đề

Học tiếng Đức cùng NAVI

Chưa rõ mình đang ở đâu trong lộ trình A1 đến B2? Làm bài kiểm tra trình độ để biết nên bắt đầu từ khóa nào.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Kiểm tra trình độ