NAVI Academy

Ngữ pháp chuyên sâu8 phút đọc

N-Deklination trong tiếng Đức

N-Deklination là nhóm danh từ giống đực thêm đuôi -n hoặc -en ở mọi cách trừ Nominativ số ít. Quy tắc, nhóm danh từ thường gặp, bảng biến đổi và lỗi người Việt hay mắc.

N-Deklination (biến cách N) là nhóm danh từ giống đực nhận thêm đuôi -n hoặc -entất cả các cách, trừ Nominativ số ít. Nói cách khác: chỉ khi làm chủ ngữ số ít thì từ mới ở dạng "trần", còn lại — Akkusativ, Dativ, Genitiv và toàn bộ số nhiều — đều mang đuôi.

Đây là chỗ mà bảng chia trong đầu người học thường "trượt": bạn nhớ đúng mạo từ den, dem, des nhưng lại để nguyên danh từ, ra câu „Ich kenne den Student." Người Đức vẫn hiểu, nhưng ở B1 trở lên thì đó là lỗi bị trừ điểm.

  • Quy tắc lõi: Nominativ số ít không đuôi → mọi vị trí còn lại thêm -n/-en.
  • Chỉ giống đực (một ngoại lệ trung tính duy nhất: das Herz).
  • Từ điển ghi hai đuôi giống nhau — kiểu der Student, -en, -en — là dấu hiệu nhận biết chắc chắn nhất.

N-Deklination là gì?

Phần lớn danh từ giống đực trong tiếng Đức chỉ đổi ở Genitiv số ít (des Tisches). Nhóm N-Deklination đi theo một lối khác: chúng đổi ở ba cách của số ít và ở cả bốn cách của số nhiều. Hãy nhìn der Student:

KasusSingularPlural
Nominativder Studentdie Studenten
Akkusativden Studentendie Studenten
Dativdem Studentenden Studenten
Genitivdes Studentender Studenten
Lưới tám ô biến cách của der Student: chỉ ô Nominativ số ít là der Student không có đuôi, bảy ô còn lại gồm den Studenten, dem Studenten, des Studenten và bốn ô số nhiều Studenten đều mang đuôi -en
Một ô trần, bảy ô có đuôi — đó là toàn bộ N-Deklination.

Chú ý ô Genitiv số ít: des Studenten, không phải „des Studentes" và cũng không phải „des Students". Danh từ N-Deklination không bao giờ lấy đuôi -s ở Genitiv (trừ nhóm hỗn hợp ở mục 4).

Danh từ nào thuộc N-Deklination?

Không phải học thuộc từng từ. Có bốn nhóm, và ba nhóm đầu bao gần hết những từ bạn gặp ở A2–B2.

NhómDấu hiệuVí dụ (Nominativ → Akkusativ)
1. Giống đực tận cùng -e chỉ người hoặc con vậtder + …eder Junge → den Jungen · der Kunde → den Kunden · der Kollege → den Kollegen · der Neffe → den Neffen · der Löwe → den Löwen · der Affe → den Affen
2. Từ gốc ngoại lai, trọng âm rơi vào âm cuối-ent, -ant, -ist, -oge, -at, -graf, -arch, -nom, -sophder Student → den Studenten · der Praktikant → den Praktikanten · der Polizist → den Polizisten · der Biologe → den Biologen · der Soldat → den Soldaten · der Fotograf → den Fotografen
3. Một nhóm nhỏ danh từ một âm tiết chỉ ngườiphải nhớ mặt chữder Mensch → den Menschen · der Herr → den Herrn · der Held → den Helden · der Prinz → den Prinzen · der Nachbar → den Nachbarn · der Bauer → den Bauern
4. Nhóm hỗn hợp (gemischte Deklination)thêm -ns ở Genitivder Name → des Namens · der Gedanke → des Gedankens · der Wille → des Willens · das Herz → des Herzens

Bẫy của nhóm 1: đuôi -e chỉ kéo theo N-Deklination khi danh từ chỉ người hoặc con vật. Der Käse (pho mát) và der See (hồ) cũng là giống đực tận cùng -e nhưng chỉ đồ vật, nên chia bình thường: des Käses, des Sees.

Bẫy của nhóm 2: trọng âm mới là thứ quyết định, không phải "trông có vẻ ngoại lai". Der Autorder Direktor có trọng âm ở giữa từ khi ở số ít, nên chúng theo lối thường: des Autors, des Direktors — số nhiều mới chuyển trọng âm thành die Autoren, die Direktoren.

Bốn nhóm danh từ N-Deklination với dấu hiệu nhận biết: đuôi -e chỉ người hoặc con vật, từ gốc ngoại lai tận cùng -ent -ant -ist -oge -at -graf, danh từ một âm tiết chỉ người, và nhóm hỗn hợp thêm -ns ở Genitiv; dải cuối liệt kê der Käse, der See, der Autor, der Direktor là những từ trông giống nhưng chia bình thường
Bốn nhóm nhận diện, và bốn từ trông giống nhưng chia bình thường.

Bảng biến đổi đầy đủ

Ba bảng dưới đây phủ ba kiểu đuôi khác nhau. Học thuộc ba bảng này là đủ để suy ra phần còn lại.

Kiểu -en (đông nhất — der Student, der Mensch, der Polizist, der Soldat):

Kasusder Mensch (số ít)die Menschen (số nhiều)
Nominativder Menschdie Menschen
Akkusativden Menschendie Menschen
Dativdem Menschenden Menschen
Genitivdes Menschender Menschen

Kiểu -n (từ đã tận cùng bằng -e, -er, -ar — chỉ thêm một chữ n):

Kasusder Kollegeder Nachbar
Nominativder Kollegeder Nachbar
Akkusativden Kollegenden Nachbarn
Dativdem Kollegendem Nachbarn
Genitivdes Kollegendes Nachbarn

Trường hợp riêng: der Herr — số ít thêm -n, số nhiều thêm -en. Đây là từ bạn dùng mỗi ngày trong thư từ và xưng hô, nên đáng nhớ riêng:

KasusSingularPlural
Nominativder Herrdie Herren
Akkusativden Herrndie Herren
Dativdem Herrnden Herren
Genitivdes Herrnder Herren

Câu trên là chỗ lỗi hay lọt vào email công việc nhất: sau giới từ mit (Dativ) phải là Herrn Müller, không phải „mit Herr Müller".

Nhóm hỗn hợp: thêm -s ở Genitiv

Một nhóm nhỏ đi theo N-Deklination ở Akkusativ và Dativ, nhưng ở Genitiv số ít lại thêm -ns. Chúng thường là danh từ trừu tượng, xuất hiện dày trong văn viết B2:

NominativAkkusativ / DativGenitivNghĩa
der Nameden / dem Namendes Namenstên
der Gedankeden / dem Gedankendes Gedankensý nghĩ
der Willeden / dem Willendes Willensý chí
der Glaubeden / dem Glaubendes Glaubensniềm tin
der Buchstabeden / dem Buchstabendes Buchstabenschữ cái
das Herz (trung tính)das Herz / dem Herzendes Herzenstrái tim

Das Herz lệch khỏi mọi quy tắc: nó là danh từ trung tính duy nhất trong nhóm, và ở Akkusativ nó không thêm đuôi (Ich sehe das Herz), nhưng Dativ lại là dem Herzen và Genitiv là des Herzens.

Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không đổi hình thái danh từ, nên phản xạ tự nhiên là giữ nguyên từ và chỉ đổi mạo từ. Bốn lỗi dưới đây chiếm phần lớn số lần bị gạch trong bài viết B1–B2:

Lỗi ngược cũng có: thêm đuôi cho từ không thuộc nhóm này. „Ich besuche den Museen" là sai — das Museum là trung tính, số nhiều mới là die Museen.

Cách nhận ra trong ba giây

Không cần thuộc danh sách. Ba bước sau đủ dùng khi viết:

  1. Từ này có phải giống đực không? Không phải → bỏ qua (trừ das Herz).
  2. Nó chỉ người hay con vật? Gần như mọi từ trong nhóm đều chỉ người hoặc con vật. Chỉ đồ vật thì hầu như chắc chắn không thuộc nhóm.
  3. Tra từ điển và nhìn hai đuôi. Ghi der Student, -en, -en → hai đuôi giống nhau, đó là N-Deklination. Ghi der Tisch, -es, -e → hai đuôi khác nhau, chia bình thường.
Cây quyết định ba bước để nhận ra N-Deklination: bước một hỏi danh từ có phải giống đực không, bước hai hỏi có chỉ người hoặc con vật không, bước ba hỏi từ điển có ghi hai đuôi giống nhau như der Student -en -en không; đủ ba điều kiện thì thêm đuôi -n hoặc -en ở mọi cách trừ Nominativ số ít
Ba câu hỏi, không cần thuộc danh sách.

Khi luyện viết, cách kiểm nhanh là đọc lại câu và dừng ở mỗi den, dem, des hoặc mỗi giới từ: nếu danh từ đứng sau là người và giống đực, hãy thử thêm -n/-en rồi đọc to. Tai quen dần sẽ nhanh hơn mắt.

Cùng nhóm ngữ pháp chuyên sâu, hai bài sau bổ trợ trực tiếp cho phần viết và nói: Satzklammer — khung câu tiếng ĐứcNomen-Verb-Verbindungen ở trình độ B2.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Học tiếng Đức cùng NAVI

Chưa rõ mình đang ở đâu trong lộ trình A1 đến B2? Làm bài kiểm tra trình độ để biết nên bắt đầu từ khóa nào.

Chưa chắc mình đang ở đâu thì kiểm tra trình độ trước, hoặc xemlịch khai giảng. Cần lộ trình riêng, nhắn Zalo0339 545 999.

Kiểm tra trình độ