Passiv mit Modalverben là câu bị động có thêm động từ khuyết thiếu, dùng khi cần nói một việc phải / có thể / được phép được làm mà không nêu ai làm. Công thức chỉ có một dòng:
Modalverb (chia theo chủ ngữ) + … + Partizip II + werden
Điểm khiến người học vấp: werden ở đây không được chia. Nó lùi về cuối câu ở dạng nguyên thể, còn động từ được chia là Modalverb. Nhớ đúng chỗ này là xong hơn nửa bài.
Công thức trong một dòng
| Vị trí | Thành phần | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | vật/việc chịu tác động | Das Formular |
| Vị trí 2 | Modalverb đã chia | muss |
| Giữa câu | thời gian, nơi chốn, người thực hiện… | bis Freitag im Büro |
| Cuối câu | Partizip II + werden | abgegeben werden |
Ghép lại: Das Formular muss bis Freitag im Büro abgegeben werden. — Tờ khai phải được nộp ở văn phòng trước thứ Sáu.
Cấu trúc này chính là khung câu ba tầng đã nói ở bài Satzklammer: mảnh khung thứ hai lúc này gồm hai từ thay vì một.
Nhắc lại Passiv trong ba mươi giây
Câu bị động thường (Vorgangspassiv) dựng bằng werden đã chia + Partizip II. Người thực hiện có thể nêu bằng von + Dativ, hoặc bỏ hẳn:
Khi thêm Modalverb vào, werden nhường chỗ chia cho Modalverb và tự lùi về cuối. Ngoài thay đổi đó ra, mọi thứ giữ nguyên.
Präsens và Präteritum
Hai thì này phủ gần hết nhu cầu thực tế. Chỉ Modalverb đổi, phần cuối câu không đổi:
| Thì | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Präsens | Der Antrag muss unterschrieben werden. | Đơn phải được ký. |
| Präteritum | Der Antrag musste unterschrieben werden. | Đơn đã phải được ký. |
| Präsens | Der Termin kann verschoben werden. | Lịch hẹn có thể được dời. |
| Präteritum | Der Termin konnte nicht verschoben werden. | Lịch hẹn đã không thể dời được. |
| Präsens | Hier darf nicht geraucht werden. | Ở đây không được phép hút thuốc. |
| Präteritum | Die Regeln sollten beachtet werden. | Các quy định nên được tuân thủ. |
Câu Hier darf nicht geraucht werden không có chủ ngữ thật — tiếng Đức gọi là bị động vô nhân xưng (unpersönliches Passiv). Đây là kiểu câu bạn đọc thấy trên biển báo hằng ngày ở Đức.
Từ câu Aktiv sang Passiv mit Modalverben
Cách chuyển nhanh: tân ngữ Akkusativ của câu chủ động trở thành chủ ngữ; động từ chính chuyển sang Partizip II; thêm werden ở cuối; Modalverb giữ nguyên và được chia theo chủ ngữ mới.
| Aktiv | Passiv mit Modalverb |
|---|---|
| Man muss das Formular ausfüllen. | Das Formular muss ausgefüllt werden. |
| Man kann den Termin verschieben. | Der Termin kann verschoben werden. |
| Der Arzt muss den Patienten untersuchen. | Der Patient muss vom Arzt untersucht werden. |
| Man soll die Rechnungen aufbewahren. | Die Rechnungen sollen aufbewahrt werden. |
| Nur geschultes Personal darf die Maschine bedienen. | Die Maschine darf nur von geschultem Personal bedient werden. |
Để ý dòng thứ ba và dòng cuối: khi muốn giữ lại người thực hiện, dùng von + Dativ (vom Arzt, von geschultem Personal). Câu bắt đầu bằng man thì bỏ hẳn — đó chính là lý do người ta chuyển sang bị động.
Phân biệt với Passiv thường
Chỉ cần nhìn động từ nào đang được chia là phân biệt được ngay:
| Passiv thường | Passiv mit Modalverben | |
|---|---|---|
| Từ được chia | werden | Modalverb |
| Cuối câu | Partizip II | Partizip II + werden |
| Präsens | Das Zimmer wird geputzt. | Das Zimmer muss geputzt werden. |
| Präteritum | Das Zimmer wurde geputzt. | Das Zimmer musste geputzt werden. |
| Ý nghĩa | việc đó đang/đã được làm | việc đó phải/có thể/được phép được làm |
Trong câu phụ và ở thì Perfekt
Trong câu phụ, cả cụm dồn về cuối và Modalverb đứng sau cùng:
Thứ tự ở cuối câu phụ là Partizip II → werden → Modalverb. Đây là điểm hay bị đảo, và đảo là sai.
Ở thì Perfekt, cấu trúc này tồn tại nhưng nặng nề và hiếm dùng trong lời nói: Das Formular hat ausgefüllt werden müssen. Trong thực tế, người Đức dùng Präteritum cho ý này — Das Formular musste ausgefüllt werden. Ở B1–B2, hãy dùng Präteritum và để dạng Perfekt lại cho phần đọc hiểu.
Gặp ở đâu trong đời sống ở Đức
Đây không phải cấu trúc học cho đẹp bài thi — nó là giọng văn mặc định của mọi thứ giấy tờ và biển báo:
- Nội quy nhà (Hausordnung): Der Müll muss getrennt werden. — Rác phải được phân loại.
- Thư của cơ quan: Die Unterlagen können auch online eingereicht werden. — Hồ sơ cũng có thể được nộp trực tuyến.
- Hướng dẫn tại nơi làm việc: Die Schutzbrille muss immer getragen werden. — Luôn phải đeo kính bảo hộ.
- Biển báo: Hier darf nicht geparkt werden. — Ở đây không được đỗ xe.
Nhận ra cấu trúc này khi đọc quan trọng ngang việc viết ra được nó: một câu như „Der Antrag muss bis zum 30. September gestellt werden" là một cái hạn phải nhớ, không phải một câu ngữ pháp.
Lỗi người Việt hay mắc
Lỗi cuối cùng, ít thấy hơn nhưng dễ mất điểm ở bài viết: dùng bị động cho câu không có tân ngữ Akkusativ. Động từ đi với Dativ như helfen không cho phép biến tân ngữ thành chủ ngữ — không nói „Der Kunde muss geholfen werden", mà nói Dem Kunden muss geholfen werden (tân ngữ giữ nguyên Dativ).
Hai bài cùng nhóm bổ trợ trực tiếp cho cấu trúc này: Satzklammer — khung câu và Nomen-Verb-Verbindungen B2.